Kết quả trận Inter Milan vs Arsenal, 03h00 ngày 21/01
Inter Milan
-0 0.87
+0 0.95
2.5 0.14
u 4.00
2.40
2.55
3.30
-0 0.87
+0 0.88
1 1.05
u 0.75
3.1
3.3
2
Cúp C1 Châu Âu
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Inter Milan vs Arsenal hôm nay ngày 21/01/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Inter Milan vs Arsenal tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Inter Milan vs Arsenal hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Inter Milan vs Arsenal
0 - 1 Gabriel Jesus Kiến tạo: Jurrien Timber
1 - 2 Gabriel Jesus Kiến tạo: Leandro Trossard
Ra sân: Nicolo Barella
Ra sân: Lautaro Javier Martinez
Declan RiceRa sân: Eberechi Eze
Benjamin William WhiteRa sân: Jurrien Timber
Mikel Merino Zazon
Viktor GyokeresRa sân: Gabriel Jesus
Gabriel Dos Santos MagalhaesRa sân: Cristhian Mosquera
Gabriel Teodoro Martinelli SilvaRa sân: Leandro Trossard
Ra sân: Piotr Zielinski
Ra sân: Luis Henrique Tomaz de Lima
1 - 3 Viktor Gyokeres Kiến tạo: Bukayo Saka
Declan Rice
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Inter Milan VS Arsenal
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Inter Milan vs Arsenal
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Inter Milan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Yann Sommer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 24 | 6.03 | |
| 15 | Francesco Acerbi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 0 | 2 | 56 | 6.61 | |
| 7 | Piotr Zielinski | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 1 | 0 | 34 | 6.04 | |
| 23 | Nicolo Barella | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 1 | 30 | 6.31 | |
| 25 | Manuel Akanji | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 1 | 40 | 6.29 | |
| 32 | Federico Dimarco | Hậu vệ cánh trái | 2 | 2 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 3 | 0 | 37 | 6.59 | |
| 9 | Marcus Thuram | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 3 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 4 | 28 | 7.23 | |
| 10 | Lautaro Javier Martinez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 30 | 6.3 | |
| 95 | Alessandro Bastoni | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 30 | 96.77% | 0 | 0 | 38 | 6.19 | |
| 11 | Luis Henrique Tomaz de Lima | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 22 | 5.92 | |
| 8 | Petar Sucic | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 33 | 7.52 |
Arsenal
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Leandro Trossard | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 2 | 0 | 21 | 6.79 | |
| 1 | David Raya | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 22 | 6.29 | |
| 23 | Mikel Merino Zazon | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 4 | 33 | 6.46 | |
| 9 | Gabriel Jesus | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 10 | 8 | 80% | 1 | 2 | 21 | 8.27 | |
| 10 | Eberechi Eze | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 2 | 0 | 21 | 6.27 | |
| 2 | William Saliba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 35 | 83.33% | 0 | 0 | 47 | 6.37 | |
| 7 | Bukayo Saka | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 8 | 1 | 40 | 7.15 | |
| 36 | Martin Zubimendi Ibanez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 49 | 44 | 89.8% | 0 | 1 | 51 | 6.45 | |
| 12 | Jurrien Timber | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 0 | 44 | 6.41 | |
| 3 | Cristhian Mosquera | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 1 | 35 | 6.32 | |
| 49 | Myles Lewis Skelly | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 22 | 6.59 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

