Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Inter Milan vs Bodo Glimt, 03h00 ngày 25/02
Inter Milan
1.05
0.83
0.94
0.92
1.26
6.90
9.50
0.89
1.01
0.88
1.00
Cúp C1 Châu Âu
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Inter Milan vs Bodo Glimt hôm nay ngày 25/02/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Inter Milan vs Bodo Glimt tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Inter Milan vs Bodo Glimt hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Inter Milan vs Bodo Glimt
0 - 1 Jens Petter Hauge Kiến tạo: Ole Didrik Blomberg
Ra sân: Piotr Zielinski
Ra sân: Luis Henrique Tomaz de Lima
Ra sân: Davide Frattesi
Jostein Gundersen
0 - 2 Hakon Evjen Kiến tạo: Jens Petter Hauge
Kiến tạo: Ange-Yoan Bonny
Isak Dybvik MaattaRa sân: Ole Didrik Blomberg
Andreas Klausen HelmersenRa sân: Kasper Waarst Hogh
Ra sân: Yann Bisseck
Ra sân: Federico Dimarco
Ulrik SaltnesRa sân: Hakon Evjen
Haitam AleesamiRa sân: Fredrik Andre Bjorkan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Inter Milan VS Bodo Glimt
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Inter Milan vs Bodo Glimt
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Inter Milan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Yann Sommer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 24 | 6.76 | |
| 7 | Piotr Zielinski | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 39 | 35 | 89.74% | 2 | 0 | 52 | 7.16 | |
| 23 | Nicolo Barella | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 44 | 39 | 88.64% | 4 | 1 | 54 | 6.93 | |
| 25 | Manuel Akanji | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 67 | 66 | 98.51% | 0 | 0 | 74 | 6.58 | |
| 32 | Federico Dimarco | Hậu vệ cánh trái | 4 | 2 | 4 | 32 | 27 | 84.38% | 13 | 1 | 57 | 7.5 | |
| 9 | Marcus Thuram | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 17 | 6.62 | |
| 16 | Davide Frattesi | Tiền vệ trụ | 4 | 2 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 1 | 28 | 6.69 | |
| 95 | Alessandro Bastoni | Trung vệ | 1 | 0 | 4 | 61 | 55 | 90.16% | 2 | 1 | 73 | 7.09 | |
| 31 | Yann Bisseck | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 52 | 86.67% | 1 | 0 | 71 | 6.58 | |
| 11 | Luis Henrique Tomaz de Lima | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 45 | 39 | 86.67% | 6 | 0 | 55 | 6.67 | |
| 94 | Francesco Pio Esposito | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 1 | 7 | 3 | 42.86% | 1 | 2 | 21 | 6.5 |
Bodo Glimt
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Patrick Berg | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 19 | 6.42 | |
| 19 | Sondre Brunstad Fet | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 19 | 6.36 | |
| 6 | Jostein Gundersen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 4 | 25 | 7.17 | |
| 10 | Jens Petter Hauge | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 15 | 6.08 | |
| 15 | Fredrik Andre Bjorkan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 18 | 6.58 | |
| 26 | Hakon Evjen | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 25 | 6.56 | |
| 9 | Kasper Waarst Hogh | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 1 | 15 | 5.95 | |
| 4 | Odin Luras Bjortuft | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 25 | 7.56 | |
| 12 | Nikita Haikin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 13 | 44.83% | 0 | 1 | 37 | 7.37 | |
| 11 | Ole Didrik Blomberg | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 3 | 22 | 6.42 | |
| 20 | Fredrik Sjovold | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 32 | 6.61 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

