Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Inter Milan vs Bologna, 02h45 ngày 05/01
Inter Milan
0.96
0.94
1.04
0.84
1.40
4.20
8.00
1.03
0.83
0.84
1.02
Serie A » 19
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Inter Milan vs Bologna hôm nay ngày 05/01/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Inter Milan vs Bologna tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Inter Milan vs Bologna hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Inter Milan vs Bologna
Kiến tạo: Lautaro Javier Martinez
Tommaso PobegaRa sân: Nikola Moro
Martin VitikRa sân: Jhon Janer Lucumi
Kiến tạo: Hakan Calhanoglu
Ra sân: Nicolo Barella
Ra sân: Hakan Calhanoglu
Riccardo OrsoliniRa sân: Nicolo Cambiaghi
Nadir ZorteaRa sân: Emil Holm
Martin Vitik
Ra sân: Alessandro Bastoni
Ra sân: Lautaro Javier Martinez
Jonathan Rowe
Remo FreulerRa sân: Jens Odgaard
3 - 1 Santiago Thomas Castro Kiến tạo: Charalampos Lykogiannis
Ra sân: Marcus Thuram
Charalampos Lykogiannis
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Inter Milan VS Bologna
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Inter Milan vs Bologna
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Inter Milan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Yann Sommer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 32 | 6.63 | |
| 20 | Hakan Calhanoglu | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 4 | 46 | 42 | 91.3% | 5 | 1 | 58 | 7.92 | |
| 7 | Piotr Zielinski | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 1 | 28 | 7.52 | |
| 23 | Nicolo Barella | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 25 | 22 | 88% | 2 | 0 | 42 | 6.66 | |
| 25 | Manuel Akanji | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 1 | 50 | 6.26 | |
| 32 | Federico Dimarco | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 38 | 29 | 76.32% | 2 | 0 | 53 | 6.68 | |
| 9 | Marcus Thuram | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 20 | 15 | 75% | 0 | 3 | 39 | 7.27 | |
| 10 | Lautaro Javier Martinez | Tiền đạo cắm | 6 | 4 | 3 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 45 | 8.97 | |
| 95 | Alessandro Bastoni | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 42 | 41 | 97.62% | 1 | 3 | 58 | 7.14 | |
| 31 | Yann Bisseck | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 1 | 52 | 6.63 | |
| 11 | Luis Henrique Tomaz de Lima | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 1 | 43 | 6.68 |
Bologna
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Charalampos Lykogiannis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 0 | 37 | 6.23 | |
| 19 | Lewis Ferguson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 1 | 37 | 5.7 | |
| 6 | Nikola Moro | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 1 | 0 | 30 | 6.01 | |
| 26 | Jhon Janer Lucumi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 34 | 6.3 | |
| 21 | Jens Odgaard | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 3 | 18 | 5.98 | |
| 13 | Federico Ravaglia | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 20 | 62.5% | 0 | 0 | 42 | 7.49 | |
| 2 | Emil Holm | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 31 | 24 | 77.42% | 2 | 0 | 49 | 6.26 | |
| 14 | Torbjorn Heggem | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 29 | 6.36 | |
| 28 | Nicolo Cambiaghi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 1 | 23 | 6.22 | |
| 4 | Tommaso Pobega | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 14 | 6.24 | |
| 41 | Martin Vitik | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 5.95 | |
| 9 | Santiago Thomas Castro | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 19 | 6.35 | |
| 11 | Jonathan Rowe | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 21 | 5.96 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

