Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Inter Milan vs Genoa, 02h45 ngày 01/03
Inter Milan
-1.5 0.92
+1.5 0.96
2.5 1.48
u 0.30
1.23
9.30
5.25
-0.5 0.92
+0.5 1.05
1.25 1.05
u 0.75
1.73
8.5
2.6
Serie A » 27
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Inter Milan vs Genoa hôm nay ngày 01/03/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Inter Milan vs Genoa tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Inter Milan vs Genoa hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Inter Milan vs Genoa
Ruslan Malinovskyi
Kiến tạo: Henrik Mkhitaryan
Alexsandro AmorimRa sân: Ruslan Malinovskyi
Ra sân: Henrik Mkhitaryan
Ra sân: Marcus Thuram
Caleb EkubanRa sân: Vitor Oliveira
Ra sân: Stefan de Vrij
Junior MessiasRa sân: Baldanzi Tommaso
Jeff EkhatorRa sân: Lorenzo Colombo
Ra sân: Piotr Zielinski
Ra sân: Ange-Yoan Bonny
Stefano SabelliRa sân: Aaron Caricol
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Inter Milan VS Genoa
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Inter Milan vs Genoa
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Inter Milan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Yann Sommer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 22 | 6.61 | |
| 6 | Stefan de Vrij | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 43 | 42 | 97.67% | 0 | 2 | 50 | 6.99 | |
| 22 | Henrik Mkhitaryan | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 45 | 42 | 93.33% | 0 | 1 | 55 | 7.29 | |
| 20 | Hakan Calhanoglu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 5.92 | |
| 7 | Piotr Zielinski | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 42 | 40 | 95.24% | 1 | 1 | 52 | 6.69 | |
| 23 | Nicolo Barella | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 3 | 49 | 44 | 89.8% | 3 | 1 | 67 | 7.27 | |
| 25 | Manuel Akanji | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 50 | 49 | 98% | 0 | 2 | 61 | 7.11 | |
| 32 | Federico Dimarco | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 2 | 38 | 33 | 86.84% | 12 | 1 | 62 | 7.87 | |
| 9 | Marcus Thuram | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 2 | 28 | 6.62 | |
| 30 | Carlos Augusto | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 69 | 61 | 88.41% | 2 | 2 | 79 | 7.26 | |
| 11 | Luis Henrique Tomaz de Lima | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 45 | 36 | 80% | 0 | 2 | 55 | 6.91 | |
| 14 | Ange-Yoan Bonny | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 29 | 6.88 | |
| 94 | Francesco Pio Esposito | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6 |
Genoa
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Caleb Ekuban | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6 | |
| 17 | Ruslan Malinovskyi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 20 | 19 | 95% | 2 | 0 | 30 | 5.7 | |
| 16 | Justin Bijlow | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 32 | 6.81 | |
| 3 | Aaron Caricol | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 4 | 0 | 20 | 6.22 | |
| 5 | Leo Skiri Ostigard | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 4 | 51 | 6.89 | |
| 32 | Morten Frendrup | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 29 | 96.67% | 0 | 0 | 40 | 6.15 | |
| 22 | Johan Felipe Vasquez Ibarra | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 41 | 93.18% | 0 | 0 | 53 | 6.52 | |
| 29 | Lorenzo Colombo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 1 | 24 | 6.07 | |
| 8 | Baldanzi Tommaso | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 36 | 30 | 83.33% | 1 | 0 | 49 | 6.16 | |
| 9 | Vitor Oliveira | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 2 | 28 | 6.23 | |
| 77 | Mikael Egill Ellertsson | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 35 | 6.18 | |
| 4 | Alexsandro Amorim | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 13 | 6.22 | |
| 27 | Alessandro Marcandalli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 1 | 1 | 38 | 6.07 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

