Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Inter Milan vs Juventus, 02h45 ngày 15/02
Inter Milan
0.87
1.03
0.99
0.89
1.95
3.40
3.90
1.26
0.69
0.97
0.91
Serie A » 25
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Inter Milan vs Juventus hôm nay ngày 15/02/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Inter Milan vs Juventus tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Inter Milan vs Juventus hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Inter Milan vs Juventus
1 - 1 Andrea Cambiaso Kiến tạo: Weston Mckennie
Pierre Kalulu Kyatengwa

Pierre Kalulu Kyatengwa
Emil HolmRa sân: Francisco Conceicao
Ra sân: Alessandro Bastoni
Ra sân: Nicolo Barella
Teun KoopmeinersRa sân: Fabio Miretti
Juan David Cabal MurilloRa sân: Jonathan Christian David
Ra sân: Luis Henrique Tomaz de Lima
Ra sân: Petar Sucic
Jeremie BogaRa sân: Kenan Yildiz
Kiến tạo: Federico Dimarco
Lois OpendaRa sân: Andrea Cambiaso
2 - 2 Manuel Locatelli Kiến tạo: Weston Mckennie
Ra sân: Marcus Thuram
Kiến tạo: Yann Bisseck
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Inter Milan VS Juventus
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Inter Milan vs Juventus
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Inter Milan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Yann Sommer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 27 | 6.86 | |
| 20 | Hakan Calhanoglu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 1 | 0 | 16 | 6.16 | |
| 7 | Piotr Zielinski | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 48 | 46 | 95.83% | 1 | 0 | 54 | 6.56 | |
| 23 | Nicolo Barella | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 1 | 37 | 6 | |
| 25 | Manuel Akanji | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 60 | 56 | 93.33% | 0 | 1 | 61 | 6.16 | |
| 32 | Federico Dimarco | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 41 | 33 | 80.49% | 6 | 0 | 55 | 6.42 | |
| 9 | Marcus Thuram | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 24 | 6.65 | |
| 10 | Lautaro Javier Martinez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 22 | 6.3 | |
| 95 | Alessandro Bastoni | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 44 | 42 | 95.45% | 0 | 1 | 52 | 6.26 | |
| 31 | Yann Bisseck | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 0 | 43 | 6.02 | |
| 30 | Carlos Augusto | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 25 | 100% | 1 | 0 | 31 | 6.3 | |
| 11 | Luis Henrique Tomaz de Lima | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 4 | 0 | 40 | 6.47 | |
| 8 | Petar Sucic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 0 | 42 | 6.91 |
Juventus
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Manuel Locatelli | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 62 | 57 | 91.94% | 0 | 0 | 68 | 7.03 | |
| 16 | Michele Di Gregorio | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 19 | 6.26 | |
| 6 | Lloyd Kelly | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 0 | 41 | 6.23 | |
| 22 | Weston Mckennie | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 1 | 21 | 6.91 | |
| 3 | Gleison Bremer Silva Nascimento | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 1 | 47 | 6.8 | |
| 8 | Teun Koopmeiners | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 30 | Jonathan Christian David | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 17 | 6.21 | |
| 2 | Emil Holm | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 10 | 6.1 | |
| 32 | Juan David Cabal Murillo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 15 | Pierre Kalulu Kyatengwa | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 30 | 28 | 93.33% | 2 | 1 | 41 | 5.04 | |
| 27 | Andrea Cambiaso | Tiền vệ trái | 2 | 2 | 0 | 20 | 18 | 90% | 1 | 0 | 37 | 6.76 | |
| 7 | Francisco Conceicao | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 1 | 0 | 31 | 6.13 | |
| 21 | Fabio Miretti | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 34 | 6.49 | |
| 10 | Kenan Yildiz | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 28 | 25 | 89.29% | 1 | 0 | 44 | 6.82 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

