Kết quả trận Inter Milan vs Lecce, 02h45 ngày 15/01
Inter Milan
-2 0.83
+2 1.03
1.5 1.38
u 0.40
1.15
10.00
7.00
-0.75 0.83
+0.75 1.05
1.25 0.88
u 0.93
1.5
9
2.85
Serie A » 28
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Inter Milan vs Lecce hôm nay ngày 15/01/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Inter Milan vs Lecce tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Inter Milan vs Lecce hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Inter Milan vs Lecce
Ra sân: Ange-Yoan Bonny
Ra sân: Andy Diouf
Ra sân: Nicolo Barella
Danilo Veiga
Tete MorenteRa sân: Riccardo Sottil
Mohamed KabaRa sân: Omri Gandelman
Ra sân: Henrik Mkhitaryan
Konan Ignace Jocelyn N’driRa sân: Santiago Pierotti
Alex SalaRa sân: Youssef Maleh
Ra sân: Marcus Thuram
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Inter Milan VS Lecce
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Inter Milan vs Lecce
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Inter Milan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Yann Sommer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 21 | 6.49 | |
| 22 | Henrik Mkhitaryan | Tiền vệ trụ | 6 | 0 | 1 | 43 | 37 | 86.05% | 5 | 1 | 65 | 6.39 | |
| 15 | Francesco Acerbi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 46 | 97.87% | 0 | 3 | 53 | 7.04 | |
| 7 | Piotr Zielinski | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 59 | 53 | 89.83% | 1 | 1 | 65 | 6.61 | |
| 23 | Nicolo Barella | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 25 | 20 | 80% | 9 | 0 | 39 | 6.79 | |
| 25 | Manuel Akanji | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 43 | 93.48% | 0 | 0 | 59 | 6.71 | |
| 9 | Marcus Thuram | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 1 | 22 | 15 | 68.18% | 1 | 3 | 38 | 6.36 | |
| 16 | Davide Frattesi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.02 | |
| 95 | Alessandro Bastoni | Trung vệ | 0 | 0 | 4 | 62 | 54 | 87.1% | 6 | 3 | 87 | 7.66 | |
| 30 | Carlos Augusto | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 31 | 24 | 77.42% | 6 | 4 | 59 | 7.52 | |
| 11 | Luis Henrique Tomaz de Lima | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.04 | |
| 14 | Ange-Yoan Bonny | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 31 | 6.45 | |
| 17 | Andy Diouf | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 1 | 37 | 6.47 | |
| 94 | Francesco Pio Esposito | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.08 |
Lecce
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Wladimiro Falcone | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 26 | 9 | 34.62% | 0 | 0 | 34 | 7.98 | |
| 29 | Lassana Coulibaly | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 30 | 6.68 | |
| 93 | Youssef Maleh | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 25 | 6.75 | |
| 23 | Riccardo Sottil | Cánh trái | 3 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 2 | 0 | 27 | 6.27 | |
| 50 | Santiago Pierotti | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 1 | 40 | 6.29 | |
| 25 | Antonino Gallo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 2 | 1 | 33 | 6.97 | |
| 9 | Nikola Stulic | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.39 | |
| 16 | Omri Gandelman | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 2 | 18 | 6.16 | |
| 5 | Jamil Siebert | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 0 | 2 | 29 | 6.96 | |
| 17 | Danilo Veiga | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 1 | 3 | 38 | 7.14 | |
| 44 | Tiago Gabriel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 25 | 6.74 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

