Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Inter Milan vs Napoli, 02h45 ngày 12/01
Inter Milan
1.06
0.84
0.88
1.00
1.81
3.60
4.75
0.96
0.94
1.09
0.79
Serie A » 27
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Inter Milan vs Napoli hôm nay ngày 12/01/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Inter Milan vs Napoli tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Inter Milan vs Napoli hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Inter Milan vs Napoli
Kiến tạo: Marcus Thuram
1 - 1 Scott Mctominay Kiến tạo: Elif Elmas
Ra sân: Piotr Zielinski
Noa LangRa sân: Sam Beukema
2 - 2 Scott Mctominay Kiến tạo: Noa Lang
Ra sân: Marcus Thuram
Ra sân: Hakan Calhanoglu
Ra sân: Lautaro Javier Martinez
Ra sân: Federico Dimarco
Pasquale MazzocchiRa sân: Matteo Politano
Juan Guilherme Nunes Jesus
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Inter Milan VS Napoli
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Inter Milan vs Napoli
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Inter Milan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Yann Sommer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 23 | 6.04 | |
| 22 | Henrik Mkhitaryan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.05 | |
| 20 | Hakan Calhanoglu | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 58 | 51 | 87.93% | 0 | 0 | 61 | 6.24 | |
| 7 | Piotr Zielinski | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 31 | 30 | 96.77% | 1 | 0 | 42 | 6.66 | |
| 23 | Nicolo Barella | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 3 | 37 | 32 | 86.49% | 2 | 0 | 51 | 6.69 | |
| 25 | Manuel Akanji | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 33 | 97.06% | 0 | 1 | 46 | 6.7 | |
| 32 | Federico Dimarco | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 3 | 0 | 47 | 7.25 | |
| 9 | Marcus Thuram | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 3 | 28 | 6.82 | |
| 10 | Lautaro Javier Martinez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 23 | 6.16 | |
| 95 | Alessandro Bastoni | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 56 | 46 | 82.14% | 1 | 2 | 72 | 6.72 | |
| 31 | Yann Bisseck | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 1 | 0 | 51 | 6.1 | |
| 11 | Luis Henrique Tomaz de Lima | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 2 | 0 | 46 | 6.32 |
Napoli
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37 | Leonardo Spinazzola | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 4 | 0 | 37 | 6.13 | |
| 5 | Juan Guilherme Nunes Jesus | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 33 | 78.57% | 0 | 2 | 55 | 6.69 | |
| 68 | Stanislav Lobotka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 45 | 42 | 93.33% | 0 | 0 | 49 | 6.25 | |
| 21 | Matteo Politano | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 0 | 28 | 5.9 | |
| 13 | Amir Rrahmani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 51 | 89.47% | 0 | 0 | 62 | 6.07 | |
| 32 | Vanja Milinkovic Savic | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 37 | 29 | 78.38% | 0 | 0 | 45 | 6.62 | |
| 20 | Elif Elmas | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 0 | 31 | 7.15 | |
| 8 | Scott Mctominay | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 0 | 57 | 6.97 | |
| 31 | Sam Beukema | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 52 | 83.87% | 1 | 2 | 72 | 6.29 | |
| 22 | Giovanni Di Lorenzo | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 1 | 0 | 41 | 5.99 | |
| 19 | Rasmus Hojlund | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 21 | 6.24 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

