Kết quả trận Inter Milan vs Pisa, 02h45 ngày 24/01
Inter Milan
-1.75 0.93
+1.75 0.93
2.5 0.07
u 6.50
1.14
11.00
7.00
-0.75 0.93
+0.75 0.90
1.25 0.80
u 1.00
1.62
9
2.88
Serie A » 28
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Inter Milan vs Pisa hôm nay ngày 24/01/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Inter Milan vs Pisa tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Inter Milan vs Pisa hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Inter Milan vs Pisa
0 - 1 Stefano Moreo
Marius Marin
0 - 2 Stefano Moreo Kiến tạo: Matteo Tramoni
Ra sân: Luis Henrique Tomaz de Lima
Rafiu DurosinmiRa sân: Henrik Meister
Kiến tạo: Federico Dimarco
Kiến tạo: Alessandro Bastoni
Gabriele PiccininiRa sân: Matteo Tramoni
Ebenezer AkinsanmiroRa sân: Marius Marin
Arturo Calabresi
Ra sân: Petar Sucic
Ra sân: Francesco Pio Esposito
Mehdi LerisRa sân: Samuele Angori
Lorran Lucas Pereira de SousaRa sân: Michel Aebischer
Ebenezer Akinsanmiro
Ra sân: Carlos Augusto
Ra sân: Lautaro Javier Martinez
Kiến tạo: Marcus Thuram
Kiến tạo: Federico Dimarco
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Inter Milan VS Pisa
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Inter Milan vs Pisa
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Inter Milan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Yann Sommer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 15 | 4.66 | |
| 6 | Stefan de Vrij | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 54 | 52 | 96.3% | 0 | 2 | 69 | 6.86 | |
| 22 | Henrik Mkhitaryan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 41 | 39 | 95.12% | 2 | 1 | 60 | 6.57 | |
| 7 | Piotr Zielinski | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 3 | 55 | 50 | 90.91% | 3 | 0 | 68 | 7.92 | |
| 23 | Nicolo Barella | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6 | |
| 32 | Federico Dimarco | Hậu vệ cánh trái | 3 | 3 | 3 | 19 | 17 | 89.47% | 5 | 0 | 28 | 7.55 | |
| 9 | Marcus Thuram | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 4 | 6.26 | |
| 10 | Lautaro Javier Martinez | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 3 | 37 | 7.54 | |
| 95 | Alessandro Bastoni | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 61 | 52 | 85.25% | 9 | 3 | 80 | 7.45 | |
| 31 | Yann Bisseck | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 53 | 52 | 98.11% | 1 | 2 | 69 | 6.55 | |
| 30 | Carlos Augusto | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 2 | 34 | 30 | 88.24% | 5 | 4 | 53 | 6.74 | |
| 11 | Luis Henrique Tomaz de Lima | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 2 | 34 | 27 | 79.41% | 5 | 0 | 41 | 6 | |
| 8 | Petar Sucic | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 2 | 36 | 29 | 80.56% | 5 | 1 | 53 | 6.41 | |
| 94 | Francesco Pio Esposito | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 2 | 28 | 8.02 |
Pisa
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Simone Scuffet | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 11 | 44% | 0 | 1 | 30 | 6.87 | |
| 33 | Arturo Calabresi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 1 | 34 | 6.76 | |
| 32 | Stefano Moreo | Tiền vệ công | 3 | 2 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 21 | 8.18 | |
| 15 | Idrissa Toure | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 2 | 3 | 20 | 6.34 | |
| 20 | Michel Aebischer | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 26 | 6.01 | |
| 6 | Marius Marin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 15 | 6.46 | |
| 10 | Matteo Tramoni | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 2 | 0 | 18 | 6.67 | |
| 5 | Simone Canestrelli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 31 | 6.35 | |
| 36 | Gabriele Piccinini | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 10 | 6.39 | |
| 17 | Rafiu Durosinmi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 10 | 5.91 | |
| 3 | Samuele Angori | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 4 | 0 | 35 | 6.8 | |
| 9 | Henrik Meister | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 9 | 6.52 | |
| 14 | Ebenezer Akinsanmiro | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 17 | 6.25 | |
| 26 | Francesco Coppola | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 1 | 33 | 6.14 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

