Kết quả trận Internacional de Bogota vs Deportivo Cali, 08h30 ngày 12/02
Internacional de Bogota
-0 0.60
+0 1.10
2 0.83
u 0.79
2.30
2.63
2.75
-0 0.60
+0 1.00
0.75 0.67
u 0.93
3.08
3.23
1.78
VĐQG Colombia » 15
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Internacional de Bogota vs Deportivo Cali hôm nay ngày 12/02/2026 lúc 08:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Internacional de Bogota vs Deportivo Cali tại VĐQG Colombia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Internacional de Bogota vs Deportivo Cali hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Internacional de Bogota vs Deportivo Cali
Ronaldo Pajaro
0 - 1 Steven Rodriguez Kiến tạo: Fabian Alexis Viafara Alarcon
Kiến tạo: Kevin Parra Atehortua
1 - 2 Johan Martinez Kiến tạo: Steven Rodriguez
Pedro Gallese
Ra sân: Kevin Parra Atehortua
Kiến tạo: Fabricio Sanguinetti
Kiến tạo: Joan Castro
Emanuel ReynosoRa sân: Ronaldo Pajaro
Ra sân: Dereck Moncada
Ra sân: Fabricio Sanguinetti
Ra sân: Dannovi Quinonez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Internacional de Bogota VS Deportivo Cali
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Internacional de Bogota vs Deportivo Cali
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Internacional de Bogota
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Larry Vasquez Ortega | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 56 | 51 | 91.07% | 0 | 0 | 63 | 8 | |
| 1 | Wuilker Farinez | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 20 | 12 | 60% | 0 | 0 | 30 | 6.5 | |
| 4 | Mateo Rodas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 35 | 77.78% | 0 | 0 | 57 | 6.5 | |
| 16 | Yulian Gomez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 1 | 1 | 28 | 6 | |
| 11 | Facundo Bone | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 35 | 6.8 | |
| 23 | Johan Caballero | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 20 | Joan Castro | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 40 | 6.6 | |
| 24 | Ruben Manjarres | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 2 | Carlos Alberto Vivas Gonzalez | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 56 | 48 | 85.71% | 0 | 3 | 67 | 8 | |
| 15 | Dannovi Quinonez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 2 | 46 | 6.1 | |
| 9 | Juan Valencia | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 9 | 7.6 | |
| 7 | Fabricio Sanguinetti | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 1 | 22 | 6.7 | |
| 18 | Dereck Moncada | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 13 | 11 | 84.62% | 3 | 0 | 23 | 6.5 | |
| 10 | Kevin Parra Atehortua | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 2 | 0 | 30 | 6.5 | |
| 6 | Miguel Angel Amaya Pena | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.4 |
Deportivo Cali
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Aviles Hurtado Herrera | Cánh trái | 2 | 1 | 4 | 31 | 28 | 90.32% | 2 | 0 | 42 | 6.3 | |
| 2 | Felipe Aguilar Mendoza | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 46 | 41 | 89.13% | 0 | 1 | 52 | 6.4 | |
| 1 | Pedro Gallese | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 26 | 74.29% | 0 | 0 | 44 | 6.4 | |
| 9 | Juan Ignacio Dinenno | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 25 | 6.4 | |
| 27 | Fabian Alexis Viafara Alarcon | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 35 | 30 | 85.71% | 2 | 0 | 56 | 6.6 | |
| 3 | Andres Correa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 3 | 0 | 29 | 5.8 | |
| 10 | Emanuel Reynoso | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 21 | 7 | |
| 23 | Steven Rodriguez | Tiền đạo cắm | 6 | 3 | 1 | 35 | 28 | 80% | 0 | 1 | 50 | 7.5 | |
| 4 | Fernando Antonio Alvarez Amador | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 41 | 31 | 75.61% | 0 | 1 | 47 | 5.7 | |
| 19 | Johan Martinez | Midfielder | 6 | 2 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 2 | 0 | 61 | 7.3 | |
| 6 | Ronaldo Pajaro | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 49 | 44 | 89.8% | 0 | 2 | 53 | 6.8 | |
| 39 | Matias Orozco | Midfielder | 2 | 0 | 5 | 55 | 50 | 90.91% | 1 | 1 | 71 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

