Kết quả trận Internacional RS vs Bahia, 02h00 ngày 16/03
Internacional RS
-0.75 1.00
+0.75 0.78
2.75 0.94
u 0.78
1.74
3.95
3.35
-0.25 1.00
+0.25 0.84
1 0.77
u 0.93
2.3
4
2.2
VĐQG Brazil » 12
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Internacional RS vs Bahia hôm nay ngày 16/03/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Internacional RS vs Bahia tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Internacional RS vs Bahia hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Internacional RS vs Bahia
0 - 1 Willian Jose
Ronaldo de Oliveira Strada
Luciano Batista da Silva Junior
Ra sân: Braian Aguirre
Ra sân: Paulo Lucas Santos de Paula
Ra sân: Matheus Bahia
Michel AraujoRa sân: Rodrigo Nestor
Wendeson Wanderley Santos de MeloRa sân: Willian Jose
Mateo SanabriaRa sân: Erick Da Costa Farias
Ademir SantosRa sân: Cristian Olivera
Ra sân: Alan Patrick Lourenco
Ra sân: Ronaldo Da Silva Souza
Caio Alexandre Souza e SilvaRa sân: Jean Lucas De Souza Oliveira
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Internacional RS VS Bahia
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Internacional RS vs Bahia
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Internacional RS
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Gabriel Mercado | Defender | 0 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 1 | 55 | 7.1 | |
| 10 | Alan Patrick Lourenco | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 26 | 23 | 88.46% | 5 | 1 | 41 | 6.8 | |
| 8 | Bruno Henriaque Corsini | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 17 | 9 | 52.94% | 2 | 1 | 30 | 6.6 | |
| 1 | Sergio Rochet | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 17 | 60.71% | 0 | 0 | 32 | 7.1 | |
| 19 | Rafael Santos Borre Maury | Forward | 1 | 0 | 2 | 19 | 17 | 89.47% | 2 | 0 | 30 | 6.4 | |
| 16 | Ronaldo Da Silva Souza | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 42 | 6.2 | |
| 7 | Johan Carbonero | Forward | 1 | 0 | 2 | 21 | 19 | 90.48% | 6 | 0 | 48 | 6.9 | |
| 9 | Alerrandro Barra Mansa Realino de Souza | Forward | 2 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 8 | 7.1 | |
| 14 | Alan Jesus Rodriguez Guaglianoni | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 28 | Vitor Naum | Forward | 2 | 1 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 2 | 23 | 6.9 | |
| 27 | Paulo Lucas Santos de Paula | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 1 | 2 | 36 | 6.7 | |
| 15 | Bruno Gomes da Silva Clevelario | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 27 | 27 | 100% | 2 | 0 | 43 | 7.2 | |
| 26 | Alexandro Bernabei | Defender | 4 | 1 | 1 | 27 | 20 | 74.07% | 11 | 1 | 68 | 6.4 | |
| 6 | Matheus Bahia | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 22 | 14 | 63.64% | 3 | 1 | 42 | 6.5 | |
| 35 | Braian Aguirre | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 2 | 0 | 30 | 6.6 | |
| 41 | Victor Gabriel | Defender | 0 | 0 | 0 | 53 | 42 | 79.25% | 0 | 6 | 68 | 6.6 |
Bahia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ronaldo de Oliveira Strada | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 23 | 58.97% | 0 | 1 | 51 | 6.9 | |
| 15 | Michel Araujo | Forward | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 2 | 20 | 6.6 | |
| 99 | Cristian Olivera | Forward | 1 | 0 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 1 | 35 | 6.7 | |
| 12 | Willian Jose | Forward | 1 | 1 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 1 | 23 | 7.2 | |
| 6 | Jean Lucas De Souza Oliveira | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 19 | 19 | 100% | 0 | 0 | 30 | 7 | |
| 7 | Ademir Santos | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 9 | 6.8 | |
| 14 | Erick Luis Conrado Carvalho | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 33 | 32 | 96.97% | 0 | 0 | 49 | 6.8 | |
| 5 | Nicolas Acevedo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 55 | 36 | 65.45% | 0 | 1 | 91 | 7.2 | |
| 21 | Santiago Ramos Mingo | Defender | 0 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 4 | 51 | 7.5 | |
| 11 | Rodrigo Nestor | Midfielder | 2 | 0 | 3 | 30 | 28 | 93.33% | 2 | 0 | 41 | 7 | |
| 8 | Caio Alexandre Souza e Silva | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.8 | |
| 46 | Luciano Batista da Silva Junior | Defender | 0 | 0 | 1 | 37 | 29 | 78.38% | 0 | 3 | 63 | 6.9 | |
| 23 | Mateo Sanabria | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 9 | 6.3 | |
| 3 | Gabriel Xavier | Defender | 0 | 0 | 0 | 42 | 33 | 78.57% | 0 | 3 | 59 | 7.1 | |
| 16 | Erick Da Costa Farias | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 23 | 6.8 | |
| 89 | Wendeson Wanderley Santos de Melo | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 2 | 14 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

