Kết quả trận Internacional RS vs Flamengo, 05h00 ngày 31/10
Internacional RS
-0.5 0.82
+0.5 0.98
2.25 0.90
u 0.80
1.82
4.00
3.22
-0.25 0.82
+0.25 0.68
1 0.98
u 0.72
VĐQG Brazil » 9
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Internacional RS vs Flamengo hôm nay ngày 31/10/2024 lúc 05:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Internacional RS vs Flamengo tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Internacional RS vs Flamengo hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Internacional RS vs Flamengo
Gullermo Varela
Eric Pulgar
0 - 1 Carlos Alcaraz
Ra sân: Agustin Rogel
Fabricio Bruno Soares De Faria
Gerson Santos da Silva
Ra sân: Bruno Tabata
Ra sân: Wesley Ribeiro Silva
Michael Richard Delgado De OliveiraRa sân: Gonzalo Jordy Plata Jimenez
Ra sân: Thiago Maia Alencar
Ra sân: Romulo
Matheus GoncalvesRa sân: Carlos Alcaraz
Kiến tạo: Wanderson Maciel Sousa Campos
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Internacional RS VS Flamengo
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Internacional RS vs Flamengo
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Internacional RS
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Alan Patrick Lourenco | Tiền vệ công | 3 | 1 | 5 | 45 | 39 | 86.67% | 6 | 0 | 69 | 7.2 | |
| 11 | Wanderson Maciel Sousa Campos | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 12 | 11 | 91.67% | 3 | 0 | 21 | 7.4 | |
| 8 | Bruno Henriaque Corsini | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 13 | Enner Valencia | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 13 | 7.6 | |
| 1 | Sergio Rochet | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 0 | 28 | 6.7 | |
| 19 | Rafael Santos Borre Maury | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 0 | 37 | 6.8 | |
| 29 | Thiago Maia Alencar | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 36 | 6.8 | |
| 17 | Bruno Tabata | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 3 | 2 | 31 | 6.5 | |
| 18 | Agustin Rogel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 20 | 100% | 0 | 1 | 21 | 6.3 | |
| 21 | Wesley Ribeiro Silva | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 17 | 14 | 82.35% | 2 | 1 | 36 | 7.5 | |
| 15 | Bruno Gomes da Silva Clevelario | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 41 | 33 | 80.49% | 4 | 1 | 67 | 6.9 | |
| 26 | Alexandro Bernabei | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 44 | 35 | 79.55% | 3 | 2 | 78 | 6.8 | |
| 40 | Romulo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 1 | 44 | 7.2 | |
| 44 | Vitor Eduardo da Silva Matos,Vitao | Defender | 1 | 0 | 0 | 41 | 38 | 92.68% | 0 | 3 | 48 | 7 | |
| 20 | Clayton Sampaio Pereira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 1 | 33 | 6.9 | |
| 34 | Gabriel Carvalho | Forward | 2 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 2 | 1 | 23 | 6.8 |
Flamengo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Eric Pulgar | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 58 | 48 | 82.76% | 0 | 1 | 69 | 6.9 | |
| 2 | Gullermo Varela | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 2 | 0 | 68 | 7.7 | |
| 8 | Gerson Santos da Silva | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 1 | 55 | 6.8 | |
| 27 | Bruno Henrique Pinto | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 4 | 30 | 6.9 | |
| 1 | Agustín Rossi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 47 | 33 | 70.21% | 0 | 1 | 58 | 7.3 | |
| 6 | Ayrton Ayrton Dantas de Medeiros | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 31 | 28 | 90.32% | 3 | 1 | 55 | 6.8 | |
| 15 | Fabricio Bruno Soares De Faria | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 65 | 58 | 89.23% | 0 | 2 | 74 | 6.7 | |
| 3 | Leonardo Rech Ortiz | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 65 | 58 | 89.23% | 0 | 1 | 78 | 6.6 | |
| 30 | Michael Richard Delgado De Oliveira | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.7 | |
| 45 | Gonzalo Jordy Plata Jimenez | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 1 | 43 | 6.5 | |
| 37 | Carlos Alcaraz | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 3 | 27 | 22 | 81.48% | 6 | 0 | 57 | 7.3 | |
| 20 | Matheus Goncalves | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 52 | Evertton Araujo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 46 | 40 | 86.96% | 1 | 1 | 56 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

