Kết quả trận Internacional RS vs Gremio (RS), 02h00 ngày 20/10
Internacional RS
-0.75 0.98
+0.75 0.90
2.25 0.83
u 0.87
1.70
4.35
3.41
-0.25 0.98
+0.25 0.87
1 0.99
u 0.71
VĐQG Brazil » 10
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Internacional RS vs Gremio (RS) hôm nay ngày 20/10/2024 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Internacional RS vs Gremio (RS) tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Internacional RS vs Gremio (RS) hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Internacional RS vs Gremio (RS)
Douglas Moreira Fagundes
Yeferson Julio Soteldo MartinezRa sân: Edenilson Andrade dos Santos
Miguel MonsalveRa sân: Franco Cristaldo
Ra sân: Romulo
Ra sân: Gabriel Carvalho
Kiến tạo: Alexandro Bernabei
Rodrigo Ely
Diego Da Silva Costa
Diego Da Silva CostaRa sân: Alexander Ernesto Aravena Guzman
Ra sân: Bruno Henriaque Corsini
Douglas Matias Arezo MartinezRa sân: Martin Braithwaite
Joao Pedro Vilardi Pinto,PepeRa sân: Douglas Moreira Fagundes
Ra sân: Wesley Ribeiro Silva
Ra sân: Rafael Santos Borre Maury
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Internacional RS VS Gremio (RS)
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Internacional RS vs Gremio (RS)
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Internacional RS
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Fernando Francisco Reges | Defender | 1 | 1 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 24 | 6.8 | |
| 10 | Alan Patrick Lourenco | Tiền vệ công | 0 | 0 | 6 | 37 | 31 | 83.78% | 5 | 0 | 52 | 7.4 | |
| 8 | Bruno Henriaque Corsini | Midfielder | 3 | 1 | 2 | 41 | 32 | 78.05% | 1 | 3 | 54 | 7.1 | |
| 13 | Enner Valencia | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 2 | 6.5 | |
| 1 | Sergio Rochet | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 0 | 37 | 8.9 | |
| 19 | Rafael Santos Borre Maury | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 3 | 33 | 7 | |
| 17 | Bruno Tabata | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 1 | 1 | 31 | 6.9 | |
| 21 | Wesley Ribeiro Silva | Tiền vệ công | 6 | 2 | 1 | 25 | 19 | 76% | 1 | 3 | 50 | 7.1 | |
| 15 | Bruno Gomes da Silva Clevelario | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 45 | 37 | 82.22% | 1 | 2 | 67 | 7.2 | |
| 26 | Alexandro Bernabei | Hậu vệ cánh trái | 3 | 0 | 2 | 56 | 49 | 87.5% | 3 | 1 | 98 | 8.4 | |
| 40 | Romulo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 49 | 41 | 83.67% | 0 | 3 | 59 | 7 | |
| 44 | Vitor Eduardo da Silva Matos,Vitao | Defender | 1 | 0 | 0 | 71 | 67 | 94.37% | 0 | 3 | 82 | 7.5 | |
| 20 | Clayton Sampaio Pereira | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 53 | 46 | 86.79% | 0 | 6 | 62 | 7.2 | |
| 47 | Gustavo Prado | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6.7 | |
| 34 | Gabriel Carvalho | Forward | 1 | 1 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 1 | 1 | 41 | 6.8 | |
| 39 | Luis Otavio | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.5 |
Gremio (RS)
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Diego Da Silva Costa | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 7 | 7 | |
| 1 | Agustin Federico Marchesin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 8 | 40% | 0 | 0 | 31 | 7.7 | |
| 22 | Martin Braithwaite | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 1 | 28 | 6.6 | |
| 15 | Edenilson Andrade dos Santos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 1 | 1 | 25 | 6.3 | |
| 5 | Rodrigo Ely | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 25 | 15 | 60% | 1 | 6 | 42 | 7.2 | |
| 28 | Jemerson de Jesus Nascimento | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 1 | 37 | 6.6 | |
| 10 | Franco Cristaldo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 5 | 2 | 26 | 6.7 | |
| 18 | Joao Pedro Maturano dos Santos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 13 | 52% | 1 | 2 | 54 | 6.1 | |
| 7 | Yeferson Julio Soteldo Martinez | Cánh trái | 0 | 0 | 3 | 10 | 9 | 90% | 4 | 0 | 22 | 6.7 | |
| 20 | Mathias Villasanti | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 1 | 54 | 7.3 | |
| 17 | Douglas Moreira Fagundes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 25 | 6.7 | |
| 26 | Mayksilvan Da Silva Ferreira | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 15 | 55.56% | 0 | 2 | 53 | 6.6 | |
| 9 | Douglas Matias Arezo Martinez | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.8 | |
| 23 | Joao Pedro Vilardi Pinto,Pepe | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 1 | 1 | 13 | 6.9 | |
| 16 | Alexander Ernesto Aravena Guzman | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 1 | 0 | 31 | 7.1 | |
| 11 | Miguel Monsalve | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 10 | 10 | 100% | 1 | 0 | 23 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

