Kết quả trận Internacional RS vs Gremio (RS), 02h00 ngày 09/10
Internacional RS
-0.25 0.96
+0.25 0.84
2.25 0.84
u 0.86
2.18
2.88
3.25
-0 0.96
+0 1.09
1 1.01
u 0.69
VĐQG Brazil » 9
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Internacional RS vs Gremio (RS) hôm nay ngày 09/10/2023 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Internacional RS vs Gremio (RS) tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Internacional RS vs Gremio (RS) hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Internacional RS vs Gremio (RS)
Walter Kannemann
Nathan Allan De SouzaRa sân: Franco Cristaldo
Everton Galdino MoreiraRa sân: Felipe Carballo Ares
Kiến tạo: Rene Rodrigues Martins
Aldemir Dos Santos Ferreira
Lucas BesozziRa sân: Aldemir Dos Santos Ferreira
Mathias Villasanti
2 - 1 Joao Pedro Maturano dos Santos
Kiến tạo: Mauricio Magalhaes Prado
3 - 2 Luis Suarez
Ra sân: Joao Lucas De Souza Cardoso
Ra sân: Mauricio Magalhaes Prado
Andre HenriqueRa sân: Mathias Villasanti
Juan Manuel Iturbe ArevalosRa sân: Walter Kannemann
Ra sân: Carlos Mariano Aranguiz Sandoval
Ra sân: Wanderson Maciel Sousa Campos
Ra sân: Alan Patrick Lourenco
Pedro Tonon Geromel
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Internacional RS VS Gremio (RS)
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Internacional RS vs Gremio (RS)
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Internacional RS
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Carlos Mariano Aranguiz Sandoval | Midfielder | 3 | 0 | 2 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 38 | 7.25 | |
| 25 | Gabriel Mercado | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 2 | 20 | 6.74 | |
| 10 | Alan Patrick Lourenco | Midfielder | 0 | 0 | 4 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 0 | 26 | 7.2 | |
| 6 | Rene Rodrigues Martins | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 21 | 6.69 | |
| 11 | Wanderson Maciel Sousa Campos | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.25 | |
| 13 | Enner Valencia | Tiền vệ công | 4 | 2 | 0 | 8 | 4 | 50% | 1 | 0 | 22 | 7.08 | |
| 33 | Sergio Rochet | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 1 | 14.29% | 0 | 0 | 11 | 6.56 | |
| 16 | Fabricio Bustos | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 18 | 64.29% | 0 | 0 | 36 | 6.29 | |
| 27 | Mauricio Magalhaes Prado | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 2 | 0 | 16 | 6.52 | |
| 30 | Joao Lucas De Souza Cardoso | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 1 | 28 | 6.7 | |
| 44 | Vitor Eduardo da Silva Matos,Vitao | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 22 | 6.36 |
Gremio (RS)
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Luis Suarez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 24 | 5.75 | |
| 3 | Pedro Tonon Geromel | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 0 | 34 | 6.04 | |
| 4 | Walter Kannemann | Defender | 1 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 3 | 35 | 6.59 | |
| 6 | Reinaldo Manoel da Silva | Defender | 0 | 0 | 1 | 16 | 9 | 56.25% | 2 | 0 | 28 | 5.98 | |
| 14 | Nathan Allan De Souza | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 19 | Franco Cristaldo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 2 | 1 | 20 | 5.99 | |
| 18 | Joao Pedro Maturano dos Santos | Defender | 0 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 4 | 1 | 34 | 5.91 | |
| 8 | Felipe Carballo Ares | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 1 | 27 | 6.07 | |
| 20 | Mathias Villasanti | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 1 | 28 | 6.22 | |
| 13 | Everton Galdino Moreira | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 10 | Aldemir Dos Santos Ferreira | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 30 | 6.45 | |
| 23 | Joao Pedro Vilardi Pinto,Pepe | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 0 | 41 | 6.15 | |
| 12 | Gabriel Chapeco | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 13 | 6.08 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

