Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Internacional RS vs Palmeiras, 07h30 ngày 13/02
Internacional RS
0.84
1.06
0.84
1.05
3.00
3.40
2.25
1.12
0.79
0.94
0.88
VĐQG Brazil » 3
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Internacional RS vs Palmeiras hôm nay ngày 13/02/2026 lúc 07:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Internacional RS vs Palmeiras tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Internacional RS vs Palmeiras hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Internacional RS vs Palmeiras
0 - 1 Gustavo Raul Gomez Portillo Kiến tạo: Andreas Hugo Hoelgebaum Pereira
Ra sân: Victor Gabriel
1 - 2 Vitor Hugo Roque Ferreira
Andreas Hugo Hoelgebaum Pereira
Ra sân: Alan Patrick Lourenco
Ra sân: Paulo Lucas Santos de Paula
LuighiRa sân: Mauricio Magalhaes Prado
Ramon Sosa AcostaRa sân: Vitor Hugo Roque Ferreira
Lucas EvangelistaRa sân: Allan
Agustin GiayRa sân: Jose Manuel Lopez
1 - 3 Andreas Hugo Hoelgebaum Pereira Kiến tạo: Lucas Evangelista
Ra sân: Ronaldo Da Silva Souza
Ra sân: Johan Carbonero
JefteRa sân: Joaquin Piquerez Moreira
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Internacional RS VS Palmeiras
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Internacional RS vs Palmeiras
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Internacional RS
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Gabriel Mercado | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 17 | 6.3 | |
| 10 | Alan Patrick Lourenco | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 0 | 18 | 6.9 | |
| 1 | Sergio Rochet | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.9 | |
| 19 | Rafael Santos Borre Maury | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 8 | 6.4 | |
| 16 | Ronaldo Da Silva Souza | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 7 | Johan Carbonero | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 28 | Vitor Naum | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 1 | 1 | 21 | 6.5 | |
| 27 | Paulo Lucas Santos de Paula | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 1 | 19 | 6.5 | |
| 15 | Bruno Gomes da Silva Clevelario | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 19 | 6.6 | |
| 26 | Alexandro Bernabei | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 2 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 41 | Victor Gabriel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 2 | 13 | 6.5 |
Palmeiras
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Gustavo Raul Gomez Portillo | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 1 | 23 | 7.9 | |
| 8 | Andreas Hugo Hoelgebaum Pereira | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 4 | 1 | 20 | 6.8 | |
| 17 | Marlon Rodrigues de Freitas | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 23 | 6.6 | |
| 26 | Murilo Cerqueira Paim | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 1 | Carlos Miguel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 16 | 6.5 | |
| 22 | Joaquin Piquerez Moreira | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 22 | 6.9 | |
| 12 | Khellven Douglas Silva Oliveira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 37 | 6.7 | |
| 18 | Mauricio Magalhaes Prado | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 16 | 6.7 | |
| 42 | Jose Manuel Lopez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.3 | |
| 9 | Vitor Hugo Roque Ferreira | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 40 | Allan | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 23 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

