Kết quả trận Ipswich Town vs Blackburn Rovers, 19h30 ngày 17/01
Ipswich Town
-1 0.78
+1 1.00
2.5 0.90
u 0.82
1.42
5.85
3.93
-0.25 0.78
+0.25 1.11
1 0.87
u 0.83
2.07
5.5
2.11
Hạng nhất Anh » 32
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Ipswich Town vs Blackburn Rovers hôm nay ngày 17/01/2026 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Ipswich Town vs Blackburn Rovers tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Ipswich Town vs Blackburn Rovers hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Ipswich Town vs Blackburn Rovers
Tom Atcheson
Ra sân: Jaden Philogene-Bidace
Mathias JorgensenRa sân: Axel Henriksson
Ra sân: Sindre Walle Egeli
Ra sân: George Hirst
Sondre Tronstad
Ra sân: Marcelino Nunez
Ra sân: Jack Taylor
Todd Cantwell
Cashin
Kiến tạo: Wes Burns
Aodhan DohertyRa sân: Yuki Ohashi
Adam ForshawRa sân: Sondre Tronstad
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Ipswich Town VS Blackburn Rovers
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Ipswich Town vs Blackburn Rovers
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Ipswich Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Christian Walton | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 1 | 31 | 6.93 | |
| 19 | Darnell Furlong | Defender | 0 | 0 | 2 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 2 | 29 | 7.03 | |
| 9 | George Hirst | Forward | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 2 | 15 | 6.42 | |
| 5 | Azor Matusiwa | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 6.38 | |
| 14 | Jack Taylor | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 24 | 7.47 | |
| 4 | Cedric Kipre | Defender | 1 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 2 | 28 | 6.6 | |
| 47 | Jack Clarke | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.07 | |
| 26 | Dara O Shea | Defender | 1 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 1 | 22 | 6.55 | |
| 3 | Leif Davis | Defender | 0 | 0 | 1 | 20 | 14 | 70% | 5 | 1 | 35 | 7.24 | |
| 32 | Marcelino Nunez | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 6 | 0 | 19 | 6.72 | |
| 11 | Jaden Philogene-Bidace | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 24 | 6.3 | |
| 8 | Sindre Walle Egeli | Forward | 2 | 2 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 9 | 6.79 |
Blackburn Rovers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Sondre Tronstad | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 29 | 5.84 | |
| 10 | Todd Cantwell | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 25 | 24 | 96% | 2 | 1 | 31 | 6.17 | |
| 15 | Sean McLoughlin | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 5 | 27 | 6.44 | |
| 23 | Yuki Ohashi | Forward | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 13 | 5.78 | |
| 22 | Balazs Toth | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 12 | 5.95 | |
| 18 | Axel Henriksson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 16 | 6.05 | |
| 20 | Cashin | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 1 | 39 | 5.63 | |
| 5 | Taylor Gardner-Hickman | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 30 | 6.08 | |
| 14 | Dion De Neve | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 4 | 0 | 17 | 5.7 | |
| 38 | Tom Atcheson | Defender | 0 | 0 | 1 | 20 | 11 | 55% | 0 | 1 | 23 | 5.9 | |
| 24 | Moussa Baradji | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 21 | 5.75 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

