Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Ipswich Town vs Blackpool, 22h00 ngày 10/01
Ipswich Town
0.77
1.05
0.60
1.20
1.34
4.50
6.60
0.76
1.08
0.92
0.90
Cúp FA
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Ipswich Town vs Blackpool hôm nay ngày 10/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Ipswich Town vs Blackpool tại Cúp FA 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Ipswich Town vs Blackpool hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Ipswich Town vs Blackpool
Kiến tạo: Ben Johnson
Andy Lyons
Jordan BrownRa sân: Lee Evans
Joshua Luke BowlerRa sân: Tom Bloxham
Ra sân: Jaden Philogene-Bidace
Ra sân: Wes Burns
Ra sân: Jack Clarke
Ra sân: Chuba Akpom
Scott BanksRa sân: George Honeyman
Daniel Imray
Kiến tạo: Ashley Young
Ra sân: Ben Johnson
2 - 1 Ashley Fletcher
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Ipswich Town VS Blackpool
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Ipswich Town vs Blackpool
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Ipswich Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Ashley Young | Defender | 3 | 1 | 6 | 77 | 73 | 94.81% | 8 | 0 | 99 | 7.8 | |
| 29 | Chuba Akpom | Forward | 2 | 1 | 1 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 21 | 6.3 | |
| 7 | Wes Burns | Midfielder | 3 | 1 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 5 | 1 | 28 | 6.7 | |
| 23 | Sammie Szmodics | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 1 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 1 | Alex Palmer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 1 | 31 | 6.7 | |
| 5 | Azor Matusiwa | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 45 | 44 | 97.78% | 0 | 0 | 51 | 7 | |
| 14 | Jack Taylor | Midfielder | 5 | 1 | 2 | 47 | 41 | 87.23% | 0 | 1 | 62 | 6.4 | |
| 4 | Cedric Kipre | Defender | 2 | 1 | 0 | 97 | 91 | 93.81% | 0 | 0 | 107 | 7.5 | |
| 18 | Ben Johnson | Defender | 3 | 0 | 4 | 57 | 51 | 89.47% | 3 | 1 | 78 | 7.5 | |
| 47 | Jack Clarke | Midfielder | 2 | 0 | 4 | 36 | 35 | 97.22% | 5 | 0 | 48 | 7.4 | |
| 24 | Jacob Greaves | Defender | 3 | 1 | 1 | 101 | 93 | 92.08% | 1 | 1 | 122 | 8.2 | |
| 25 | Elkan Baggott | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 7 | 6.2 | |
| 31 | Ivan Azon Monzon | Forward | 1 | 0 | 1 | 6 | 3 | 50% | 1 | 2 | 11 | 6.5 | |
| 11 | Jaden Philogene-Bidace | Midfielder | 6 | 2 | 2 | 50 | 43 | 86% | 3 | 0 | 82 | 7.8 | |
| 8 | Sindre Walle Egeli | Forward | 1 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 14 | 6.7 | |
| 20 | Kasey McAteer | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 9 | 6.7 |
Blackpool
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Lee Evans | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 1 | 0 | 23 | 6.2 | |
| 10 | George Honeyman | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 29 | 6.8 | |
| 22 | CJ Hamilton | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 2 | 2 | 34 | 6.7 | |
| 1 | Bailey Peacock-Farrell | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 27 | 17 | 62.96% | 0 | 0 | 42 | 7.5 | |
| 11 | Ashley Fletcher | Forward | 2 | 1 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 2 | 25 | 7.1 | |
| 8 | Albie Morgan | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 5 | 0 | 42 | 6.9 | |
| 23 | Scott Banks | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 6 | 7.2 | |
| 2 | Andy Lyons | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 1 | 37 | 6.9 | |
| 19 | Joshua Luke Bowler | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 4 | Oliver Casey | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 3 | 43 | 6.4 | |
| 6 | Jordan Brown | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 14 | Tom Bloxham | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 26 | Zachary Ashworth | Defender | 0 | 0 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 2 | 0 | 51 | 6.5 | |
| 30 | Daniel Imray | Midfielder | 3 | 1 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 49 | 5.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

