Kết quả trận Ipswich Town vs Bristol City, 02h45 ngày 21/01
Ipswich Town
-0.75 0.78
+0.75 1.00
2.5 0.88
u 0.84
1.57
4.65
3.70
-0.25 0.78
+0.25 1.03
1 0.82
u 0.88
2.18
4.95
2.1
Hạng nhất Anh » 36
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Ipswich Town vs Bristol City hôm nay ngày 21/01/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Ipswich Town vs Bristol City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Ipswich Town vs Bristol City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Ipswich Town vs Bristol City
Kiến tạo: Jens Cajuste
Sam MorsyRa sân: Zak Vyner
Neto Borges
Kiến tạo: Ivan Azon Monzon
Sinclair ArmstrongRa sân: Emil Ris Jakobsen
Cameron PringRa sân: Neto Borges
George EarthyRa sân: Mark Sykes
Sam Morsy
Ra sân: Wes Burns
Robert Dickie
Ra sân: Jens Cajuste
Ra sân: Ivan Azon Monzon
Ra sân: Marcelino Nunez
George Tanner
Haydon RobertsRa sân: Robert Atkinson
Ra sân: Jack Clarke
Adam Randell
Sinclair Armstrong
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Ipswich Town VS Bristol City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Ipswich Town vs Bristol City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Ipswich Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Christian Walton | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 35 | 7.39 | |
| 7 | Wes Burns | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 12 | 12 | 100% | 4 | 0 | 26 | 6.57 | |
| 19 | Darnell Furlong | Defender | 0 | 0 | 0 | 37 | 27 | 72.97% | 1 | 0 | 49 | 6.54 | |
| 5 | Azor Matusiwa | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 46 | 41 | 89.13% | 0 | 1 | 53 | 7.05 | |
| 14 | Jack Taylor | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.04 | |
| 12 | Jens Cajuste | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 0 | 37 | 6.94 | |
| 4 | Cedric Kipre | Defender | 1 | 0 | 1 | 55 | 47 | 85.45% | 0 | 0 | 60 | 6.35 | |
| 47 | Jack Clarke | Midfielder | 3 | 2 | 2 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 3 | 33 | 8.57 | |
| 26 | Dara O Shea | Defender | 1 | 0 | 0 | 54 | 46 | 85.19% | 1 | 2 | 63 | 7.05 | |
| 3 | Leif Davis | Defender | 1 | 0 | 1 | 27 | 18 | 66.67% | 6 | 3 | 49 | 7.32 | |
| 32 | Marcelino Nunez | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 5 | 0 | 39 | 6.33 | |
| 31 | Ivan Azon Monzon | Forward | 2 | 1 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 2 | 23 | 7.18 | |
| 20 | Kasey McAteer | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.2 |
Bristol City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Robert Atkinson | Defender | 0 | 0 | 1 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 2 | 53 | 6.34 | |
| 40 | Sam Morsy | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 26 | 6.06 | |
| 17 | Mark Sykes | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 30 | 5.98 | |
| 16 | Robert Dickie | Defender | 0 | 0 | 0 | 48 | 45 | 93.75% | 0 | 2 | 56 | 5.4 | |
| 14 | Zak Vyner | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 16 | 6.37 | |
| 10 | Scott Twine | Forward | 1 | 0 | 2 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 0 | 33 | 6.39 | |
| 18 | Emil Ris Jakobsen | Forward | 2 | 2 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 18 | 5.91 | |
| 21 | Neto Borges | Defender | 1 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 3 | 3 | 33 | 6.39 | |
| 3 | Cameron Pring | Defender | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.17 | |
| 19 | George Tanner | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 2 | 42 | 6.27 | |
| 4 | Adam Randell | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 2 | 44 | 6.48 | |
| 11 | Anis Mehmeti | Forward | 2 | 1 | 0 | 19 | 19 | 100% | 1 | 0 | 30 | 6.07 | |
| 30 | Sinclair Armstrong | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 23 | Radek Vítek | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 11 | 34.38% | 0 | 0 | 39 | 5.81 | |
| 44 | George Earthy | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.02 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

