Kết quả trận Ipswich Town vs Derby County, 21h00 ngày 30/08
Ipswich Town
-1.25 1.15
+1.25 0.65
2.5 1.10
u 0.60
1.45
6.30
3.80
-0.5 1.15
+0.5 0.65
1 1.04
u 0.66
1.94
5.9
2.19
Hạng nhất Anh » 40
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Ipswich Town vs Derby County hôm nay ngày 30/08/2025 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Ipswich Town vs Derby County tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Ipswich Town vs Derby County hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Ipswich Town vs Derby County
Callum Elder
1 - 1 Carlton Morris
Adams Ebrima
Lewis Travis
Ra sân: George Hirst
Ra sân: Conor Chaplin
Ra sân: Kasey McAteer
1 - 2 Rhian Brewster
Bobby Clark
Ra sân: Jens Cajuste
Kayden JacksonRa sân: Rhian Brewster
David OzohRa sân: Lewis Travis
Dion Sanderson
Ra sân: Leif Davis
Carlton Morris
David Ozoh
Danny BatthRa sân: Callum Elder
Ryan NyambeRa sân: Max Johnston
Andreas WeimannRa sân: Bobby Clark
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Ipswich Town VS Derby County
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Ipswich Town vs Derby County
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Ipswich Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Ashley Young | Defender | 1 | 0 | 2 | 72 | 53 | 73.61% | 8 | 0 | 107 | 6.53 | |
| 29 | Chuba Akpom | Forward | 1 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 3 | 14 | 6.32 | |
| 23 | Sammie Szmodics | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 10 | 6.04 | |
| 10 | Conor Chaplin | Forward | 2 | 0 | 2 | 25 | 23 | 92% | 1 | 0 | 33 | 6.35 | |
| 1 | Alex Palmer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 23 | 5.61 | |
| 9 | George Hirst | Forward | 1 | 1 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 2 | 24 | 6.57 | |
| 5 | Azor Matusiwa | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 69 | 58 | 84.06% | 0 | 3 | 82 | 6.77 | |
| 14 | Jack Taylor | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 12 | Jens Cajuste | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 0 | 59 | 6.61 | |
| 47 | Jack Clarke | Forward | 3 | 1 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 2 | 0 | 30 | 7.14 | |
| 26 | Dara O Shea | Defender | 1 | 0 | 1 | 73 | 58 | 79.45% | 0 | 5 | 85 | 6.16 | |
| 3 | Leif Davis | Defender | 2 | 1 | 2 | 26 | 24 | 92.31% | 5 | 1 | 41 | 6.11 | |
| 24 | Jacob Greaves | Defender | 2 | 1 | 1 | 60 | 58 | 96.67% | 4 | 7 | 78 | 7.81 | |
| 31 | Ivan Azon Monzon | Forward | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 7 | 6.23 | |
| 11 | Jaden Philogene-Bidace | Forward | 2 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 3 | 0 | 49 | 5.86 | |
| 20 | Kasey McAteer | Forward | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 3 | 1 | 28 | 6.16 |
Derby County
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Craig Forsyth | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 38 | 6.55 | |
| 5 | Matthew Clarke | Defender | 0 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 5 | 37 | 7.18 | |
| 4 | Danny Batth | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.93 | |
| 14 | Andreas Weimann | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.98 | |
| 9 | Carlton Morris | Forward | 2 | 1 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 3 | 40 | 6.98 | |
| 24 | Ryan Nyambe | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 5.96 | |
| 20 | Callum Elder | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 11 | 55% | 6 | 4 | 40 | 6.98 | |
| 19 | Kayden Jackson | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 7 | 5.96 | |
| 27 | Lewis Travis | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 29 | 6.21 | |
| 10 | Rhian Brewster | Forward | 5 | 1 | 2 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 0 | 26 | 7.67 | |
| 1 | Jacob Widell Zetterstrom | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 8 | 25% | 0 | 2 | 38 | 6.32 | |
| 28 | Dion Sanderson | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 5 | 35.71% | 0 | 2 | 33 | 6.29 | |
| 22 | Max Johnston | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 6 | 0 | 22 | 6.33 | |
| 32 | Adams Ebrima | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 27 | 16 | 59.26% | 0 | 2 | 39 | 6.68 | |
| 42 | Bobby Clark | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 0 | 35 | 6.55 | |
| 18 | David Ozoh | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

