Kết quả trận Ipswich Town vs Hull City, 02h45 ngày 04/03
Ipswich Town
-1.25 0.98
+1.25 0.80
2.75 0.82
u 0.90
1.40
5.35
4.45
-0.5 0.98
+0.5 0.82
1.25 1.02
u 0.68
1.94
5.38
2.3
Hạng nhất Anh » 45
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Ipswich Town vs Hull City hôm nay ngày 04/03/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Ipswich Town vs Hull City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Ipswich Town vs Hull City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Ipswich Town vs Hull City
Lewie Coyle
Akin FamewoRa sân: Lewie Coyle
Oliver McBurnieRa sân: Joe Gelhardt
Ra sân: Jacob Greaves
Ra sân: Sindre Walle Egeli
Matty Crooks
Ivor Pandur
John LundstramRa sân: Matty Crooks
Kyle JosephRa sân: Liam Millar
Ra sân: Jack Taylor
John Egan
Kiến tạo: Leif Davis
Amir HadziahmetovicRa sân: John Egan
Ra sân: George Hirst
Ra sân: Marcelino Nunez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Ipswich Town VS Hull City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Ipswich Town vs Hull City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Ipswich Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Christian Walton | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 0 | 37 | 6.51 | |
| 7 | Wes Burns | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 11 | 6.45 | |
| 19 | Darnell Furlong | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 57 | 42 | 73.68% | 0 | 3 | 81 | 7.23 | |
| 9 | George Hirst | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 2 | 19 | 6.6 | |
| 5 | Azor Matusiwa | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 54 | 52 | 96.3% | 0 | 0 | 64 | 7.4 | |
| 14 | Jack Taylor | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 44 | 35 | 79.55% | 0 | 1 | 58 | 6.73 | |
| 4 | Cedric Kipre | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 56 | 90.32% | 0 | 1 | 75 | 6.66 | |
| 47 | Jack Clarke | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 0 | 66 | 7.13 | |
| 26 | Dara O Shea | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 95 | 80 | 84.21% | 1 | 5 | 112 | 7.31 | |
| 3 | Leif Davis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 2 | 23 | 6.87 | |
| 24 | Jacob Greaves | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 25 | 19 | 76% | 2 | 4 | 49 | 7.1 | |
| 32 | Marcelino Nunez | Tiền vệ trụ | 5 | 2 | 3 | 38 | 32 | 84.21% | 8 | 1 | 66 | 7.25 | |
| 6 | Daniel Neill | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 12 | 6.22 | |
| 33 | Anis Mehmeti | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 13 | 6.34 | |
| 31 | Ivan Azon Monzon | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 3 | 8 | 6.18 | |
| 8 | Sindre Walle Egeli | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 4 | 1 | 33 | 6.56 |
Hull City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Matty Crooks | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 24 | 6.73 | |
| 15 | John Egan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 10 | 52.63% | 0 | 0 | 30 | 6.3 | |
| 5 | John Lundstram | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 1 | 26 | 6.21 | |
| 9 | Oliver McBurnie | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 2 | 16 | 6.16 | |
| 37 | Patrick McNair | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 28 | 70% | 3 | 0 | 56 | 6.33 | |
| 20 | Amir Hadziahmetovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 2 | 0 | 27 | 6.28 | |
| 2 | Lewie Coyle | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 11 | 6.05 | |
| 23 | Akin Famewo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 1 | 31 | 6.37 | |
| 27 | Regan Slater | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 31 | 23 | 74.19% | 1 | 0 | 42 | 6.47 | |
| 7 | Liam Millar | Cánh trái | 3 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 28 | 6.18 | |
| 21 | Joe Gelhardt | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.29 | |
| 1 | Ivor Pandur | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 9 | 34.62% | 0 | 0 | 41 | 7.05 | |
| 22 | Kyle Joseph | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 1 | 9 | 6.25 | |
| 18 | Cody Drameh | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 4 | 1 | 56 | 6.51 | |
| 4 | Charlie Hughes | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 41 | 32 | 78.05% | 2 | 2 | 53 | 6.22 | |
| 36 | Louie Koumas | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 15 | 6 | 40% | 4 | 1 | 37 | 6.28 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

