Kết quả trận Ipswich Town vs Leicester City, 22h00 ngày 07/03
Ipswich Town
-1 0.98
+1 0.88
2.75 0.85
u 0.87
1.50
4.86
4.00
-0.5 0.98
+0.5 0.80
1 0.62
u 1.08
1.96
5.3
2.27
Hạng nhất Anh » 43
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Ipswich Town vs Leicester City hôm nay ngày 07/03/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Ipswich Town vs Leicester City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Ipswich Town vs Leicester City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Ipswich Town vs Leicester City
Luke Thomas
0 - 1 Patson Daka Kiến tạo: Luke Thomas
Bobby Reid
Ra sân: Daniel Neill
Ra sân: Wes Burns
Ra sân: Ivan Azon Monzon
Jordan JamesRa sân: Stephy Mavididi
Divine MukasaRa sân: Bobby Reid
Hamza ChoudhuryRa sân: Ricardo Domingos Barbosa Pereira
Jordan AyewRa sân: Patson Daka
Ra sân: Anis Mehmeti
Ra sân: Marcelino Nunez
Jordan James
Joe AriboRa sân: Issahaku Fataw
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Ipswich Town VS Leicester City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Ipswich Town vs Leicester City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Ipswich Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Christian Walton | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 34 | 6.52 | |
| 29 | Chuba Akpom | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.27 | |
| 7 | Wes Burns | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 2 | 16 | 14 | 87.5% | 7 | 0 | 33 | 6.24 | |
| 19 | Darnell Furlong | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 50 | 40 | 80% | 1 | 4 | 72 | 6.58 | |
| 9 | George Hirst | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.08 | |
| 5 | Azor Matusiwa | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 60 | 54 | 90% | 0 | 2 | 72 | 6.8 | |
| 14 | Jack Taylor | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.06 | |
| 4 | Cedric Kipre | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 93 | 80 | 86.02% | 1 | 6 | 115 | 7.37 | |
| 47 | Jack Clarke | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 2 | 0 | 31 | 6.56 | |
| 26 | Dara O Shea | Trung vệ | 4 | 1 | 0 | 88 | 80 | 90.91% | 0 | 8 | 111 | 7.51 | |
| 3 | Leif Davis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 5 | 38 | 30 | 78.95% | 11 | 4 | 76 | 7.89 | |
| 32 | Marcelino Nunez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 4 | 31 | 28 | 90.32% | 8 | 1 | 53 | 6.97 | |
| 6 | Daniel Neill | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 43 | 35 | 81.4% | 0 | 1 | 55 | 6.39 | |
| 33 | Anis Mehmeti | Tiền vệ công | 5 | 1 | 0 | 25 | 17 | 68% | 4 | 0 | 47 | 6.41 | |
| 31 | Ivan Azon Monzon | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 22 | 6.09 | |
| 8 | Sindre Walle Egeli | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 2 | 0 | 14 | 7.09 |
Leicester City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Jordan Ayew | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 5.98 | |
| 14 | Bobby Reid | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 22 | 6.62 | |
| 21 | Ricardo Domingos Barbosa Pereira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 1 | 2 | 53 | 7.09 | |
| 8 | Harry Winks | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 44 | 34 | 77.27% | 2 | 1 | 63 | 7.06 | |
| 17 | Hamza Choudhury | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 4 | 6.2 | |
| 10 | Stephy Mavididi | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 23 | 6.32 | |
| 18 | Joe Aribo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 3 | 6.09 | |
| 20 | Patson Daka | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 18 | 7.04 | |
| 22 | Oliver Skipp | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 1 | 33 | 6.24 | |
| 5 | Caleb Okoli | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 30 | 19 | 63.33% | 0 | 2 | 57 | 7.88 | |
| 33 | Luke Thomas | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 23 | 12 | 52.17% | 2 | 1 | 50 | 7.49 | |
| 1 | Jakub Stolarczyk | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 12 | 36.36% | 0 | 1 | 43 | 6.96 | |
| 4 | Nelson Benjamin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 0 | 47 | 6.44 | |
| 7 | Issahaku Fataw | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 30 | 14 | 46.67% | 4 | 1 | 56 | 6.34 | |
| 6 | Jordan James | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.19 | |
| 29 | Divine Mukasa | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 13 | 6.11 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

