Kết quả trận Ipswich Town vs Middlesbrough, 18h00 ngày 19/04
Ipswich Town
-0.25 0.98
+0.25 0.80
2.5 0.44
u 1.60
2.18
2.67
3.41
-0 0.98
+0 1.08
1 0.80
u 1.00
2.88
3.5
2.2
Hạng nhất Anh » 43
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Ipswich Town vs Middlesbrough hôm nay ngày 19/04/2026 lúc 18:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Ipswich Town vs Middlesbrough tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Ipswich Town vs Middlesbrough hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Ipswich Town vs Middlesbrough
0 - 1 David Strelec Kiến tạo: Alan Browne
Kiến tạo: Ivan Azon Monzon
Matt Targett
Jeremy SarmientoRa sân: Alex Gilbert
1 - 2 Tommy Conway
Ra sân: Marcelino Nunez
Ra sân: Jaden Philogene-Bidace
Ra sân: Kasey McAteer
Ra sân: Ivan Azon Monzon
Samuel SilveraRa sân: David Strelec
Ra sân: Azor Matusiwa
Adilson Malanda
Callum Brittain
Jeremy Sarmiento
Morgan WhittakerRa sân: Tommy Conway
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Ipswich Town VS Middlesbrough
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Ipswich Town vs Middlesbrough
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Ipswich Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Christian Walton | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 0 | 32 | 7.51 | |
| 19 | Darnell Furlong | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 3 | 61 | 6.44 | |
| 9 | George Hirst | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 5 | 6.44 | |
| 5 | Azor Matusiwa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 52 | 47 | 90.38% | 0 | 3 | 66 | 7.57 | |
| 14 | Jack Taylor | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 47 | 38 | 80.85% | 0 | 1 | 64 | 6.98 | |
| 47 | Jack Clarke | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 14 | 6.67 | |
| 26 | Dara O Shea | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 51 | 41 | 80.39% | 1 | 5 | 68 | 6.75 | |
| 3 | Leif Davis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 42 | 34 | 80.95% | 10 | 3 | 81 | 7.16 | |
| 24 | Jacob Greaves | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 59 | 95.16% | 0 | 4 | 79 | 7.03 | |
| 32 | Marcelino Nunez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 37 | 30 | 81.08% | 4 | 1 | 53 | 6.03 | |
| 6 | Daniel Neill | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 12 | 6.02 | |
| 33 | Anis Mehmeti | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 10 | 6.36 | |
| 31 | Ivan Azon Monzon | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 2 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 2 | 33 | 6.82 | |
| 11 | Jaden Philogene-Bidace | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 1 | 0 | 53 | 6.76 | |
| 8 | Sindre Walle Egeli | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 7 | 6.24 | |
| 20 | Kasey McAteer | Tiền vệ phải | 2 | 1 | 2 | 17 | 16 | 94.12% | 3 | 0 | 30 | 7.49 |
Middlesbrough
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Luke Ayling | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 61 | 54 | 88.52% | 2 | 1 | 75 | 6.69 | |
| 3 | Matt Targett | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 3 | 39 | 32 | 82.05% | 4 | 0 | 54 | 6.81 | |
| 16 | Alan Browne | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 33 | 24 | 72.73% | 1 | 4 | 50 | 7.52 | |
| 6 | Dael Fry | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 1 | 47 | 6.49 | |
| 2 | Callum Brittain | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 39 | 22 | 56.41% | 6 | 1 | 72 | 6.55 | |
| 13 | David Strelec | Tiền đạo cắm | 4 | 4 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 32 | 7.93 | |
| 22 | Samuel Silvera | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 9 | 5.97 | |
| 11 | Morgan Whittaker | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 5.88 | |
| 31 | Solomon Brynn | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 16 | 51.61% | 0 | 1 | 50 | 6.34 | |
| 29 | Adilson Malanda | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 39 | 30 | 76.92% | 0 | 2 | 55 | 6.2 | |
| 14 | Alex Gilbert | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 27 | 14 | 51.85% | 1 | 2 | 36 | 6.63 | |
| 9 | Tommy Conway | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 31 | 7.24 | |
| 18 | Aidan Morris | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 53 | 49 | 92.45% | 0 | 0 | 75 | 7.53 | |
| 45 | Jeremy Sarmiento | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 20 | 6.34 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

