Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Ipswich Town vs Oxford United, 22h00 ngày 01/01
Ipswich Town
0.93
0.95
0.85
1.01
1.33
5.00
9.00
0.77
1.14
1.11
0.74
Hạng nhất Anh » 27
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Ipswich Town vs Oxford United hôm nay ngày 01/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Ipswich Town vs Oxford United tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Ipswich Town vs Oxford United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Ipswich Town vs Oxford United
Kiến tạo: Jens Cajuste
Siriki DembeleRa sân: Tyler Goodrham
Siriki Dembele
1 - 1 Will Lankshear Kiến tạo: Filip Krastev
Stanley MillsRa sân: Przemyslaw Placheta
Ciaron Brown
Michal Helik
Ra sân: Marcelino Nunez
Ra sân: Sindre Walle Egeli
Luke HarrisRa sân: Filip Krastev
Will Vaulks
Ra sân: Jens Cajuste
Ra sân: Chuba Akpom
Ra sân: Jaden Philogene-Bidace
Mark HarrisRa sân: Will Lankshear
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Ipswich Town VS Oxford United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Ipswich Town vs Oxford United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Ipswich Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Ashley Young | Defender | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.99 | |
| 28 | Christian Walton | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 31 | 5.87 | |
| 29 | Chuba Akpom | Forward | 2 | 1 | 1 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 1 | 30 | 7.35 | |
| 7 | Wes Burns | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.98 | |
| 19 | Darnell Furlong | Defender | 0 | 0 | 0 | 56 | 41 | 73.21% | 1 | 4 | 75 | 6.8 | |
| 5 | Azor Matusiwa | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 52 | 47 | 90.38% | 0 | 1 | 64 | 6.85 | |
| 14 | Jack Taylor | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 5.98 | |
| 12 | Jens Cajuste | Midfielder | 2 | 1 | 2 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 0 | 55 | 6.73 | |
| 4 | Cedric Kipre | Defender | 0 | 0 | 2 | 93 | 84 | 90.32% | 0 | 0 | 98 | 6.57 | |
| 47 | Jack Clarke | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 3 | 1 | 16 | 6.58 | |
| 26 | Dara O Shea | Defender | 1 | 1 | 0 | 103 | 87 | 84.47% | 0 | 1 | 112 | 6.61 | |
| 3 | Leif Davis | Defender | 0 | 0 | 4 | 39 | 37 | 94.87% | 8 | 0 | 58 | 6.72 | |
| 32 | Marcelino Nunez | Midfielder | 4 | 3 | 4 | 30 | 25 | 83.33% | 5 | 0 | 47 | 7.34 | |
| 31 | Ivan Azon Monzon | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 3 | 5.99 | |
| 11 | Jaden Philogene-Bidace | Midfielder | 4 | 1 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 1 | 0 | 48 | 7.6 | |
| 8 | Sindre Walle Egeli | Forward | 4 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 2 | 1 | 35 | 6.21 |
Oxford United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Sam Long | Defender | 0 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 1 | 2 | 34 | 6.65 | |
| 4 | Will Vaulks | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 47 | 36 | 76.6% | 0 | 1 | 63 | 6.31 | |
| 6 | Michal Helik | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 36 | 5.98 | |
| 9 | Mark Harris | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.98 | |
| 23 | Siriki Dembele | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 18 | 5.94 | |
| 7 | Przemyslaw Placheta | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.1 | |
| 1 | Jamie Cumming | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 22 | 68.75% | 0 | 0 | 43 | 6.73 | |
| 3 | Ciaron Brown | Defender | 0 | 0 | 0 | 53 | 40 | 75.47% | 0 | 1 | 68 | 6.54 | |
| 14 | Brian De Keersmaecker | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 36 | 29 | 80.56% | 2 | 0 | 51 | 6.87 | |
| 50 | Filip Krastev | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 36 | 6.86 | |
| 19 | Tyler Goodrham | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 6 | 6.01 | |
| 26 | Jack Currie | Defender | 1 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 2 | 1 | 48 | 6.86 | |
| 12 | Luke Harris | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.05 | |
| 17 | Stanley Mills | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 2 | 15 | 6.24 | |
| 27 | Will Lankshear | Forward | 2 | 1 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 1 | 13 | 6.78 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

