Kết quả trận Ipswich Town vs Preston North End, 22h00 ngày 31/01
Ipswich Town
-1.25 0.78
+1.25 1.00
2.5 0.80
u 0.92
1.32
7.00
4.45
-0.5 0.78
+0.5 0.86
1 0.73
u 0.97
1.9
6.3
2.22
Hạng nhất Anh » 36
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Ipswich Town vs Preston North End hôm nay ngày 31/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Ipswich Town vs Preston North End tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Ipswich Town vs Preston North End hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Ipswich Town vs Preston North End
Jordan Thompson
Ra sân: Ivan Azon Monzon
Alistair Mccann
Ra sân: Wes Burns
Ra sân: Jens Cajuste
0 - 1 Lewis Gibson
Ra sân: Anis Mehmeti
Ra sân: Darnell Furlong
Mads FrokjaerRa sân: Alfie Devine
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Ipswich Town VS Preston North End
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Ipswich Town vs Preston North End
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Ipswich Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Christian Walton | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 28 | 6.79 | |
| 29 | Chuba Akpom | Forward | 1 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 2 | 11 | 6.43 | |
| 7 | Wes Burns | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 2 | 0 | 23 | 6.44 | |
| 19 | Darnell Furlong | Defender | 0 | 0 | 1 | 48 | 36 | 75% | 1 | 1 | 69 | 6.72 | |
| 9 | George Hirst | Forward | 3 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 12 | 6.04 | |
| 5 | Azor Matusiwa | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 63 | 58 | 92.06% | 0 | 1 | 75 | 7.05 | |
| 14 | Jack Taylor | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 2 | 1 | 25 | 6.23 | |
| 12 | Jens Cajuste | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 33 | 6.17 | |
| 4 | Cedric Kipre | Defender | 1 | 0 | 0 | 84 | 79 | 94.05% | 1 | 1 | 99 | 6.65 | |
| 18 | Ben Johnson | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 15 | 6.14 | |
| 47 | Jack Clarke | Midfielder | 2 | 1 | 2 | 34 | 24 | 70.59% | 4 | 0 | 63 | 7.47 | |
| 26 | Dara O Shea | Defender | 1 | 0 | 0 | 97 | 86 | 88.66% | 2 | 4 | 109 | 6.82 | |
| 3 | Leif Davis | Defender | 1 | 0 | 2 | 43 | 32 | 74.42% | 9 | 1 | 75 | 6.99 | |
| 33 | Anis Mehmeti | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 29 | 26 | 89.66% | 5 | 0 | 50 | 6.4 | |
| 31 | Ivan Azon Monzon | Forward | 1 | 1 | 1 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 0 | 17 | 6.39 | |
| 8 | Sindre Walle Egeli | Forward | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 3 | 0 | 12 | 6.14 |
Preston North End
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | David Cornell | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 8 | 23.53% | 0 | 2 | 42 | 6.58 | |
| 6 | Liam Lindsay | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 6 | 36 | 7.2 | |
| 15 | Jordan Thompson | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 1 | 0 | 39 | 6.25 | |
| 4 | Benjamin Whiteman | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 37 | 25 | 67.57% | 2 | 0 | 52 | 6.7 | |
| 2 | Pol Valentin | Defender | 1 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 1 | 1 | 48 | 6.81 | |
| 8 | Alistair Mccann | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 0 | 55 | 6.88 | |
| 10 | Mads Frokjaer | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.92 | |
| 19 | Lewis Gibson | Defender | 3 | 2 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 1 | 42 | 8.44 | |
| 21 | Alfie Devine | Midfielder | 3 | 0 | 2 | 23 | 17 | 73.91% | 1 | 1 | 36 | 6.77 | |
| 26 | Thierry Small | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 18 | 11 | 61.11% | 3 | 1 | 36 | 6.53 | |
| 9 | Daniel Jebbison | Forward | 2 | 0 | 3 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 3 | 35 | 6.86 | |
| 42 | Odel Offiah | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 1 | 26 | 6.37 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

