Kết quả trận Ipswich Town vs Swansea City, 22h00 ngày 28/02
Ipswich Town
-1 1.00
+1 0.78
2.75 0.83
u 0.89
1.55
4.64
3.70
-0.25 1.00
+0.25 1.02
1 0.73
u 0.97
2.15
4.65
2.18
Hạng nhất Anh » 45
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Ipswich Town vs Swansea City hôm nay ngày 28/02/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Ipswich Town vs Swansea City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Ipswich Town vs Swansea City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Ipswich Town vs Swansea City
Kiến tạo: Leif Davis
Goncalo Baptista FrancoRa sân: Malick Yalcouye
Ronald Pereira MartinsRa sân: Ji Seong Eom
Zan VipotnikRa sân: Liam Cullen
Ra sân: Marcelino Nunez
Ra sân: Daniel Neill
Ra sân: Ivan Azon Monzon
Ra sân: Wes Burns
Kiến tạo: Anis Mehmeti
Leo WaltaRa sân: Gustavo Nunes Fernandes Gomes
Joel WardRa sân: Melker Widell
Ra sân: Azor Matusiwa
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Ipswich Town VS Swansea City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Ipswich Town vs Swansea City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Ipswich Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Christian Walton | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 0 | 47 | 7.43 | |
| 7 | Wes Burns | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 3 | 0 | 22 | 6.73 | |
| 19 | Darnell Furlong | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 41 | 34 | 82.93% | 0 | 0 | 59 | 6.82 | |
| 9 | George Hirst | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 8 | 7 | |
| 5 | Azor Matusiwa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 46 | 38 | 82.61% | 0 | 1 | 52 | 6.97 | |
| 14 | Jack Taylor | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 21 | 6.53 | |
| 12 | Jens Cajuste | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.02 | |
| 4 | Cedric Kipre | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 55 | 48 | 87.27% | 0 | 2 | 66 | 7.29 | |
| 47 | Jack Clarke | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 19 | 6.48 | |
| 26 | Dara O Shea | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 46 | 80.7% | 0 | 2 | 66 | 7.04 | |
| 3 | Leif Davis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 45 | 33 | 73.33% | 9 | 1 | 73 | 7.83 | |
| 32 | Marcelino Nunez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 4 | 0 | 33 | 7.05 | |
| 6 | Daniel Neill | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 1 | 51 | 6.94 | |
| 33 | Anis Mehmeti | Tiền vệ công | 3 | 1 | 2 | 30 | 23 | 76.67% | 3 | 0 | 57 | 8.51 | |
| 31 | Ivan Azon Monzon | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 17 | 7.43 | |
| 20 | Kasey McAteer | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 13 | 6.33 |
Swansea City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Joel Ward | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.04 | |
| 30 | Ethan Galbraith | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 68 | 59 | 86.76% | 0 | 1 | 97 | 6.61 | |
| 15 | Cameron Burgess | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 85 | 74 | 87.06% | 0 | 2 | 98 | 6.19 | |
| 22 | Lawrence Vigouroux | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 23 | 67.65% | 0 | 0 | 48 | 6.26 | |
| 14 | Josh Tymon | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 48 | 43 | 89.58% | 3 | 0 | 71 | 5.38 | |
| 20 | Liam Cullen | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 22 | 6.28 | |
| 5 | Benjamin Cabango | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 77 | 65 | 84.42% | 0 | 2 | 94 | 6.85 | |
| 10 | Ji Seong Eom | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 28 | 6.43 | |
| 17 | Goncalo Baptista Franco | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 30 | 6.34 | |
| 6 | Marko Stamenic | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 60 | 55 | 91.67% | 0 | 0 | 70 | 5.94 | |
| 9 | Zan Vipotnik | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.15 | |
| 7 | Melker Widell | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 1 | 42 | 5.87 | |
| 35 | Ronald Pereira Martins | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 17 | 6.05 | |
| 21 | Leo Walta | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.21 | |
| 18 | Gustavo Nunes Fernandes Gomes | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 0 | 37 | 6.29 | |
| 8 | Malick Yalcouye | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 28 | 6.37 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

