Kết quả trận Iraq vs Bolivia, 10h00 ngày 01/04
Iraq
-0 0.76
+0 1.11
2 0.92
u 0.86
3.15
2.55
2.95
-0 0.76
+0 0.75
0.75 0.85
u 0.95
3.75
3.4
1.91
Sơ loại World Cup
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Iraq vs Bolivia hôm nay ngày 01/04/2026 lúc 10:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Iraq vs Bolivia tại Sơ loại World Cup 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Iraq vs Bolivia hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Iraq vs Bolivia
Kiến tạo: Amir Al Ammari
1 - 1 Moises Paniagua Kiến tạo: Ramiro Vaca
Ra sân: Aimar Sher
Ra sân: Youssef Amyn
Kiến tạo: Marko Farji
Ra sân: Aymen Hussein
Ra sân: Ali Al-Hamadi
Lucas MacazagaRa sân: Diego Daniel Medina Roman
Fernando NavaRa sân: Ramiro Vaca
Efrain Morales
Ra sân: Ibraheem Bayesh
Enzo MonteiroRa sân: Robson Tome
Lucas Macazaga
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Iraq VS Bolivia
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Iraq vs Bolivia
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Iraq
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Aymen Hussein | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 4 | 24 | 8.2 | |
| 16 | Amir Al Ammari | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 2 | 21 | 19 | 90.48% | 2 | 0 | 32 | 7.4 | |
| 19 | Kevin Yakob | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 10 | Mohanad Ali | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.9 | |
| 20 | Aimar Sher | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 21 | 7 | |
| 8 | Ibraheem Bayesh | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 5 | 35 | 6.3 | |
| 21 | Marko Farji | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 1 | 1 | 13 | 6.8 | |
| 3 | Hussein Ali | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 1 | 29 | 6.2 | |
| 23 | Merchas Doski | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 1 | 37 | 6.6 | |
| 22 | Ahmed Basil | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 14 | 56% | 0 | 1 | 35 | 7 | |
| 7 | Youssef Amyn | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.7 | ||
| 9 | Ali Al-Hamadi | Trung vệ | 1 | 1 | 2 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 1 | 21 | 7.2 | |
| 4 | Zaid Tahseen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 0 | 3 | 39 | 6.9 | |
| 17 | Ali Jasim El-Aibi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 16 | 6.8 | |
| 5 | Akam Hashem | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 1 | 42 | 7.1 | |
| 15 | Zaid Ismaeel | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 13 | 6.6 |
Bolivia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Guillermo Viscarra | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 20 | 6 | |
| 10 | Ramiro Vaca | Tiền vệ công | 5 | 3 | 2 | 30 | 24 | 80% | 12 | 0 | 54 | 6.8 | |
| 4 | Luis Haquin | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 70 | 64 | 91.43% | 0 | 5 | 76 | 6.6 | |
| 17 | Roberto Fernandez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 3 | 51 | 41 | 80.39% | 2 | 0 | 72 | 6.8 | |
| 5 | Efrain Morales | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 67 | 66 | 98.51% | 0 | 0 | 72 | 6.3 | |
| 3 | Diego Daniel Medina Roman | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 30 | 26 | 86.67% | 3 | 2 | 47 | 6.1 | |
| 15 | Gabriel Villamil | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 42 | 41 | 97.62% | 0 | 0 | 54 | 6.7 | |
| 18 | Juan Godoy | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 12 | 6.1 | |
| 7 | Miguel Terceros | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 7 | 1 | 67 | 7.2 | |
| 13 | Moises Paniagua | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 2 | 0 | 37 | 7.1 | |
| 11 | Fernando Nava | Cánh phải | 2 | 2 | 2 | 11 | 8 | 72.73% | 5 | 0 | 28 | 7.1 | |
| 9 | Enzo Monteiro | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 14 | Robson Tome | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 44 | 32 | 72.73% | 2 | 0 | 55 | 6.5 | |
| 21 | Lucas Macazaga | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 18 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

