Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !

Kết quả trận Ironi Tiberias vs Maccabi Netanya, 23h30 ngày 03/01

Vòng 17
23:30 ngày 03/01/2026
Ironi Tiberias
Đã kết thúc 4 - 0 Xem Live (2 - 0)
Maccabi Netanya
Địa điểm:
Thời tiết: Trong lành, 14℃~15℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
+0.25
0.90
-0.25
0.80
O 2.75
0.75
U 2.75
0.95
1
3.00
X
3.60
2
2.00
Hiệp 1
+0.25
0.64
-0.25
1.08
O 1.25
1.00
U 1.25
0.72

VĐQG Israel » 18

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Ironi Tiberias vs Maccabi Netanya hôm nay ngày 03/01/2026 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Ironi Tiberias vs Maccabi Netanya tại VĐQG Israel 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Ironi Tiberias vs Maccabi Netanya hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Ironi Tiberias vs Maccabi Netanya

Ironi Tiberias Ironi Tiberias
Phút
Maccabi Netanya Maccabi Netanya
Guy Hadida match yellow.png
16'
Itamar Shviro 1 - 0
Kiến tạo: Daniel Joulani
match goal
33'
Fares Abu Akel match yellow.png
36'
Eli Balilti 2 - 0 match goal
38'
46'
match change Maxim Plakushchenko
Ra sân: Basam Zaarura
46'
match change Luccas Paraizo
Ra sân: Amit Cohen
47'
match yellow.png Karem Jaber
Guy Hadida 3 - 0 match goal
58'
Stanislav Bilenkyi
Ra sân: Itamar Shviro
match change
60'
Waheb Habiballah
Ra sân: Guy Hadida
match change
66'
Yonatan Teper
Ra sân: Niv Gotlieb
match change
66'
66'
match change Daniel Atlan
Ra sân: Wilson Harris
66'
match change Djetei Mohamed
Ra sân: Itay Ben Shabat
Waheb Habiballah 4 - 0 match goal
73'
75'
match change Omri Shamir
Ra sân: Maor Levi
Idan Baranes
Ra sân: Eli Balilti
match change
83'
Eitan Velblum
Ra sân: Fares Abu Akel
match change
83'
90'
match yellow.png Aziz Ouattara Mohammed

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Ironi Tiberias VS Maccabi Netanya

Ironi Tiberias Ironi Tiberias
Maccabi Netanya Maccabi Netanya
12
 
Tổng cú sút
 
10
6
 
Sút trúng cầu môn
 
1
8
 
Phạm lỗi
 
13
2
 
Phạt góc
 
2
13
 
Sút Phạt
 
8
1
 
Việt vị
 
0
2
 
Thẻ vàng
 
2
41%
 
Kiểm soát bóng
 
59%
1
 
Cứu thua
 
2
15
 
Cản phá thành công
 
7
15
 
Thử thách
 
5
29
 
Long pass
 
37
2
 
Successful center
 
6
3
 
Sút ra ngoài
 
7
3
 
Cản sút
 
2
15
 
Rê bóng thành công
 
7
8
 
Đánh chặn
 
6
22
 
Ném biên
 
27
338
 
Số đường chuyền
 
482
78%
 
Chuyền chính xác
 
84%
67
 
Pha tấn công
 
97
44
 
Tấn công nguy hiểm
 
75
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
39%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
61%
3
 
Cơ hội lớn
 
1
0
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
8
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
3
4
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
7
52
 
Số pha tranh chấp thành công
 
34
1.43
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.92
2.22
 
Cú sút trúng đích
 
0.01
18
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
18
13
 
Số quả tạt chính xác
 
18
38
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
24
14
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
10
25
 
Phá bóng
 
16

Đội hình xuất phát

Substitutes

18
Idan Baranes
9
Stanislav Bilenkyi
14
Waheb Habiballah
90
Peter Godly Michael
1
Rogério Paulo Veiga Santos
27
Yarin Swisa
5
Yonatan Teper
8
Eitan Velblum
2
Omer Yitzhak
Ironi Tiberias Ironi Tiberias 3-5-2
5-4-1 Maccabi Netanya Maccabi Netanya
22
Sharon
47
Joulani
4
Cande,Sa...
17
Unger
15
Balilti
6
Akel
7
Hadida
3
Keltjens
11
Gotlieb
99
Shapso
19
Shviro
1
Tzarfati
24
Cohen
26
Jaber
8
Sade
4
Shabat
72
Keller
57
Diomande
16
Zaarura
32
Mohammed
15
Levi
11
Harris

Substitutes

28
Daniel Atlan
21
Djetei Mohamed
12
Dan Lee Yam
9
Luccas Paraizo
83
Matheus Alvarenga de Oliveira,Davo
77
Li On Mizrahi
22
Omer Niron
7
Maxim Plakushchenko
18
Omri Shamir
Đội hình dự bị
Ironi Tiberias Ironi Tiberias
Idan Baranes 18
Stanislav Bilenkyi 9
Waheb Habiballah 14
Peter Godly Michael 90
Rogério Paulo Veiga Santos 1
Yarin Swisa 27
Yonatan Teper 5
Eitan Velblum 8
Omer Yitzhak 2
Ironi Tiberias Maccabi Netanya
28 Daniel Atlan
21 Djetei Mohamed
12 Dan Lee Yam
9 Luccas Paraizo
83 Matheus Alvarenga de Oliveira,Davo
77 Li On Mizrahi
22 Omer Niron
7 Maxim Plakushchenko
18 Omri Shamir

Dữ liệu đội bóng:Ironi Tiberias vs Maccabi Netanya

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 2
1 Bàn thua 2
3.67 Sút trúng cầu môn 5.67
14 Phạm lỗi 12
2.33 Phạt góc 5.33
3 Thẻ vàng 1
28.67% Kiểm soát bóng 60.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.5 Bàn thắng 1.9
1.7 Bàn thua 2
4.3 Sút trúng cầu môn 6.7
14.4 Phạm lỗi 12.8
3.3 Phạt góc 5.2
2.8 Thẻ vàng 2
39.3% Kiểm soát bóng 51.9%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Ironi Tiberias (18trận)
Chủ Khách
Maccabi Netanya (18trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
3
1
5
HT-H/FT-T
3
1
1
0
HT-B/FT-T
0
1
1
0
HT-T/FT-H
0
2
1
0
HT-H/FT-H
0
0
1
0
HT-B/FT-H
1
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
2
HT-H/FT-B
1
1
0
0
HT-B/FT-B
3
1
3
3