Kết quả trận Istanbul BB vs Antalyaspor, 00h00 ngày 19/03
Istanbul BB
-1 0.85
+1 0.93
2.75 0.90
u 0.82
1.45
5.10
4.20
-0.5 0.85
+0.5 0.78
1.25 1.01
u 0.69
1.98
5.1
2.28
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 27
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Istanbul BB vs Antalyaspor hôm nay ngày 19/03/2026 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Istanbul BB vs Antalyaspor tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Istanbul BB vs Antalyaspor hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Istanbul BB vs Antalyaspor
Dario SaricRa sân: Sander van der Streek
Ra sân: Davie Selke
Erdogan Yesilyurt
Ra sân: Omer Ali Sahiner
Ra sân: Yusuf Sari
Ra sân: Umut Gunes
Bunyamin BalciRa sân: Erdogan Yesilyurt
Jesper Ceesay
Julian Cuesta Diaz
Ra sân: Eldor Shomurodov
Soner Dikmen
Nikola StormRa sân: Soner Dikmen
Samet KarakocRa sân: Samuel Ballet
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Istanbul BB VS Antalyaspor
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Istanbul BB vs Antalyaspor
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Istanbul BB
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Davie Selke | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 2 | 2 | 6.19 | |
| 42 | Omer Ali Sahiner | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.24 | |
| 8 | Olivier Kemendi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 2 | 8 | 6.6 | |
| 14 | Eldor Shomurodov | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.03 | |
| 5 | Leonardo Duarte Da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 6.32 | |
| 25 | Amine Harit | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.49 | |
| 16 | Muhammed Sengezer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 6.55 | |
| 7 | Yusuf Sari | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 2 | 0 | 6 | 6.13 | |
| 3 | Jerome Opoku | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 8 | 6.3 | |
| 20 | Umut Gunes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.19 | |
| 88 | Kazimcan Karatas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 9 | 6.56 |
Antalyaspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 89 | Veysel Sari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.31 | |
| 1 | Julian Cuesta Diaz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 4 | 6.43 | |
| 8 | Ramzi Safuri | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 5 | 4 | 80% | 2 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 22 | Sander van der Streek | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 4 | 6.23 | |
| 17 | Erdogan Yesilyurt | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 3 | 6.26 | |
| 3 | Kenneth Paal | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.21 | |
| 14 | Giorgi Djikia | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.24 | |
| 5 | Bahadir Ozturk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 2 | 6.45 | |
| 6 | Soner Dikmen | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.14 | |
| 11 | Samuel Ballet | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.03 | |
| 23 | Jesper Ceesay | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

