Kết quả trận Istanbul BB vs Besiktas JK, 00h00 ngày 16/02
Istanbul BB
-0 0.85
+0 0.93
2.75 0.76
u 0.96
2.32
2.41
3.60
-0 0.85
+0 0.91
1 0.70
u 1.00
2.87
2.95
2.23
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 28
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Istanbul BB vs Besiktas JK hôm nay ngày 16/02/2026 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Istanbul BB vs Besiktas JK tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Istanbul BB vs Besiktas JK hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Istanbul BB vs Besiktas JK
Milot RashicaRa sân: El Bilal Toure
Kiến tạo: Leonardo Duarte Da Silva
1 - 1 Oh Hyun Gyu
1 - 2 Orkun Kokcu Kiến tạo: Oh Hyun Gyu
Emmanuel Agbadou
Ra sân: Davie Selke
Ra sân: Abbosbek Fayzullayev
Michael Murillo
Salih UcanRa sân: Kristjan Asllani
Ra sân: Amine Harit
Ra sân: Umut Gunes
Ra sân: Jerome Opoku
Mustafa Erhan HekimogluRa sân: Oh Hyun Gyu
Cengiz UnderRa sân: Vaclav Cerny
Kiến tạo: Ivan Brnic
2 - 3 Mustafa Erhan Hekimoglu Kiến tạo: Milot Rashica
Felix UduokhaiRa sân: Orkun Kokcu
Ra sân: Bertug Yildirim
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Istanbul BB VS Besiktas JK
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Istanbul BB vs Besiktas JK
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Istanbul BB
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Davie Selke | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 42 | Omer Ali Sahiner | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.24 | |
| 8 | Olivier Kemendi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.21 | |
| 14 | Eldor Shomurodov | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 3 | 6.04 | |
| 5 | Leonardo Duarte Da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.37 | |
| 25 | Amine Harit | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.22 | |
| 16 | Muhammed Sengezer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.32 | |
| 21 | Christopher Operi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.22 | |
| 3 | Jerome Opoku | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 4 | 6.36 | |
| 20 | Umut Gunes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.2 | |
| 11 | Abbosbek Fayzullayev | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.41 |
Besiktas JK
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Vaclav Cerny | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.04 | |
| 62 | Michael Murillo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.24 | |
| 30 | Ersin Destanoglu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.31 | |
| 10 | Orkun Kokcu | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.13 | |
| 35 | Tiago Djalo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.33 | |
| 33 | Ridvan Yilmaz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 11 | 6.17 | |
| 9 | Oh Hyun Gyu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.21 | |
| 19 | El Bilal Toure | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.14 | |
| 12 | Emmanuel Agbadou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 7 | 6.26 | |
| 23 | Kristjan Asllani | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 9 | 6.22 | ||
| 15 | Junior Olaitan | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

