Kết quả trận Istanbul BB vs Caykur Rizespor, 21h00 ngày 31/01
Istanbul BB
-0.5 0.70
+0.5 1.08
3 0.90
u 0.82
1.70
3.98
3.51
-0.25 0.70
+0.25 0.86
1.25 1.00
u 0.70
2.2
4.5
2.5
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 27
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Istanbul BB vs Caykur Rizespor hôm nay ngày 31/01/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Istanbul BB vs Caykur Rizespor tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Istanbul BB vs Caykur Rizespor hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Istanbul BB vs Caykur Rizespor
Kiến tạo: Christopher Operi
1 - 1 Taha Sahin
Ra sân: Davie Selke
Ra sân: Abbosbek Fayzullayev
1 - 2 Valentin Mihaila Kiến tạo: Qazim Laci
Ra sân: Amine Harit
Mithat PalaRa sân: Valentin Mihaila
Ra sân: Umut Gunes
Kiến tạo: Jakub Kaluzinski
Adedire MebudeRa sân: Altin Zeqiri
Ra sân: Omer Ali Sahiner
Emrecan BulutRa sân: Taylan Antalyali
Muhamed BuljubasicRa sân: Ibrahim Olawoyin
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Istanbul BB VS Caykur Rizespor
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Istanbul BB vs Caykur Rizespor
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Istanbul BB
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Onur Bulut | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.02 | |
| 9 | Davie Selke | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 1 | 4 | 13 | 6.54 | |
| 42 | Omer Ali Sahiner | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 23 | 16 | 69.57% | 3 | 0 | 40 | 6.33 | |
| 8 | Olivier Kemendi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 45 | 37 | 82.22% | 0 | 0 | 58 | 6.24 | |
| 14 | Eldor Shomurodov | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 2 | 0 | 33 | 6.92 | |
| 10 | Joia Nuno Da Costa | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 3 | 6.02 | |
| 5 | Leonardo Duarte Da Silva | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 61 | 56 | 91.8% | 1 | 4 | 67 | 6.48 | |
| 25 | Amine Harit | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 43 | 41 | 95.35% | 1 | 0 | 56 | 6.72 | |
| 16 | Muhammed Sengezer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 1 | 48 | 6.94 | |
| 21 | Christopher Operi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 53 | 46 | 86.79% | 4 | 0 | 81 | 7.25 | |
| 3 | Jerome Opoku | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 82 | 77 | 93.9% | 0 | 3 | 92 | 6.31 | |
| 20 | Umut Gunes | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 58 | 54 | 93.1% | 0 | 0 | 65 | 6.16 | |
| 18 | Jakub Kaluzinski | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 2 | 0 | 23 | 7.1 | |
| 77 | Ivan Brnic | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 2 | 0 | 12 | 6.31 | |
| 11 | Abbosbek Fayzullayev | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 5 | 0 | 33 | 6.63 | |
| 91 | Bertug Yildirim | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 1 | 5 | 6.92 |
Caykur Rizespor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Taylan Antalyali | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 30 | 29 | 96.67% | 0 | 0 | 44 | 6.93 | |
| 9 | Ali Sowe | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 29 | 6.61 | |
| 5 | Casper Hojer Nielsen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 2 | 0 | 45 | 6.78 | |
| 20 | Qazim Laci | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 2 | 39 | 33 | 84.62% | 1 | 0 | 50 | 6.44 | |
| 7 | Valentin Mihaila | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 20 | 11 | 55% | 1 | 0 | 33 | 7.56 | |
| 4 | Attila Mocsi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 46 | 38 | 82.61% | 0 | 1 | 52 | 6.05 | |
| 77 | Altin Zeqiri | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 2 | 0 | 28 | 6.22 | |
| 3 | Samet Akaydin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 2 | 47 | 6.82 | |
| 1 | Erdem Canpolat | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 10 | 43.48% | 0 | 1 | 28 | 6.18 | |
| 54 | Mithat Pala | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 8 | 8 | 100% | 2 | 0 | 13 | 6.33 | |
| 17 | Adedire Mebude | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.02 | |
| 37 | Taha Sahin | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 2 | 40 | 35 | 87.5% | 1 | 0 | 68 | 7.83 | |
| 10 | Ibrahim Olawoyin | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 32 | 26 | 81.25% | 2 | 0 | 48 | 6.3 | |
| 99 | Emrecan Bulut | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 18 | Muhamed Buljubasic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.05 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

