Kết quả trận Istanbul BB vs Goztepe, 20h00 ngày 07/03
Istanbul BB
-0.5 0.87
+0.5 0.91
2.5 0.97
u 0.75
1.87
3.47
3.33
-0.25 0.87
+0.25 0.76
1 0.95
u 0.75
2.48
4.15
2.03
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 30
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Istanbul BB vs Goztepe hôm nay ngày 07/03/2026 lúc 20:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Istanbul BB vs Goztepe tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Istanbul BB vs Goztepe hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Istanbul BB vs Goztepe
Kiến tạo: Abbosbek Fayzullayev
Ra sân: Christopher Operi
1 - 1 Alexis Antunes Kiến tạo: Ogun Bayrak
Malcom Bokele Mputu
Ra sân: Abbosbek Fayzullayev
Ra sân: Davie Selke
Ra sân: Berat Ozdemir
Filip KrastevRa sân: Alexis Antunes
Janderson de Carvalho CostaRa sân: Jeferson Marinho dos Santos
Kiến tạo: Yusuf Sari
Ra sân: Yusuf Sari
Anthony Dennis
Guilherme LuizRa sân: Juan
Ugur Kaan YildizRa sân: Amine Cherni
Taha AltikardesRa sân: Malcom Bokele Mputu
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Istanbul BB VS Goztepe
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Istanbul BB vs Goztepe
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Istanbul BB
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Davie Selke | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 4 | 6.06 | |
| 42 | Omer Ali Sahiner | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 8 | 6.13 | |
| 14 | Eldor Shomurodov | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.2 | |
| 5 | Leonardo Duarte Da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 12 | 6.3 | |
| 16 | Muhammed Sengezer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 14 | 6.38 | |
| 21 | Christopher Operi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.12 | |
| 7 | Yusuf Sari | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.17 | |
| 3 | Jerome Opoku | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 2 | Berat Ozdemir | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 20 | 6.32 | |
| 20 | Umut Gunes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 10 | 6.1 | |
| 11 | Abbosbek Fayzullayev | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 10 | 6.21 |
Goztepe
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Alexis Antunes | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.22 | |
| 1 | Mateusz Lis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.37 | |
| 5 | Heliton Jorge Tito dos Santos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.37 | |
| 9 | Juan | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.28 | |
| 3 | Allan Godoi Santos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 2 | 6 | 6.48 | |
| 77 | Ogun Bayrak | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 1 | 0 | 8 | 6.21 | |
| 26 | Malcom Bokele Mputu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.36 | |
| 20 | Novatus Miroshi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.34 | |
| 19 | Jeferson Marinho dos Santos | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.2 | |
| 15 | Amine Cherni | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 2 | 0 | 7 | 6.24 | |
| 30 | Anthony Dennis | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.17 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

