Kết quả trận Istanbul BB vs Karagumruk, 21h00 ngày 17/01
Istanbul BB
-1 0.87
+1 1.01
3 1.02
u 0.70
1.40
5.90
4.25
-0.5 0.87
+0.5 0.76
1.25 1.00
u 0.70
2
5.25
2.23
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 25
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Istanbul BB vs Karagumruk hôm nay ngày 17/01/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Istanbul BB vs Karagumruk tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Istanbul BB vs Karagumruk hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Istanbul BB vs Karagumruk
Kiến tạo: Christopher Operi
Claudio Matias Kranevitter
Ra sân: Joia Nuno Da Costa
Traore AhmedRa sân: Serginho Antonio Da Luiz Junior
Ra sân: Abbosbek Fayzullayev
Marius DohRa sân: Sam Larsson
1 - 1 David Datro Fofana Kiến tạo: Baris Kalayci
Ra sân: Olivier Kemendi
Tiago CukurRa sân: Berkay Ozcan
Ra sân: Eldor Shomurodov
Jure Balkovec
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Istanbul BB VS Karagumruk
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Istanbul BB vs Karagumruk
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Istanbul BB
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Davie Selke | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 11 | 5.95 | |
| 42 | Omer Ali Sahiner | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 3 | 54 | 48 | 88.89% | 1 | 1 | 70 | 8.02 | |
| 8 | Olivier Kemendi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 58 | 48 | 82.76% | 1 | 0 | 64 | 6.35 | |
| 14 | Eldor Shomurodov | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 2 | 25 | 21 | 84% | 2 | 1 | 35 | 7.39 | |
| 10 | Joia Nuno Da Costa | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 17 | 6.35 | |
| 5 | Leonardo Duarte Da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 84 | 79 | 94.05% | 0 | 4 | 100 | 7.45 | |
| 25 | Amine Harit | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 44 | 40 | 90.91% | 4 | 0 | 68 | 6.26 | |
| 16 | Muhammed Sengezer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 55 | 49 | 89.09% | 0 | 0 | 63 | 7.11 | |
| 21 | Christopher Operi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 60 | 51 | 85% | 3 | 0 | 79 | 7.32 | |
| 4 | Onur Ergun | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.14 | |
| 3 | Jerome Opoku | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 82 | 75 | 91.46% | 1 | 3 | 88 | 6.51 | |
| 20 | Umut Gunes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 70 | 65 | 92.86% | 0 | 1 | 79 | 6.55 | |
| 77 | Ivan Brnic | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 4 | 0 | 20 | 6.12 | |
| 11 | Abbosbek Fayzullayev | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 5 | 1 | 34 | 6.31 | |
| 91 | Bertug Yildirim | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.1 |
Karagumruk
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 47 | Ricardo Esgaio Souza | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 0 | 43 | 6.74 | |
| 29 | Jure Balkovec | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 60 | 47 | 78.33% | 0 | 1 | 73 | 5.97 | |
| 23 | Sam Larsson | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 18 | 11 | 61.11% | 3 | 0 | 30 | 5.86 | |
| 5 | Claudio Matias Kranevitter | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 42 | 32 | 76.19% | 0 | 0 | 51 | 6.3 | |
| 13 | Ivo Grbic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 47 | 39 | 82.98% | 0 | 1 | 55 | 7.07 | |
| 8 | Berkay Ozcan | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 40 | 39 | 97.5% | 1 | 0 | 48 | 6.13 | |
| 33 | Cagtay Kurukalip | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 4 | 0 | 39 | 6.47 | |
| 70 | Serginho Antonio Da Luiz Junior | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 16 | 6.43 | |
| 19 | David Datro Fofana | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 41 | 7.76 | |
| 21 | Tiago Cukur | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 5.82 | |
| 72 | Baris Kalayci | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 38 | 7.09 | |
| 14 | Marius Doh | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 12 | 6.1 | |
| 32 | Muhammed Kadioglu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 31 | 77.5% | 0 | 1 | 51 | 6.24 | |
| 88 | Traore Ahmed | Forward | 1 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 18 | 6.13 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

