Kết quả trận Istanbulspor vs Besiktas JK, 22h59 ngày 25/02
Istanbulspor
+1 1.02
-1 0.78
2.75 0.75
u 0.95
4.95
1.48
4.25
+0.5 1.02
-0.5 1.04
1.25 1.00
u 0.70
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 28
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Istanbulspor vs Besiktas JK hôm nay ngày 25/02/2024 lúc 22:59 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Istanbulspor vs Besiktas JK tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Istanbulspor vs Besiktas JK hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Istanbulspor vs Besiktas JK
0 - 1 Semih Kiliçsoy Kiến tạo: Cenk Tosun
Gedson Carvalho Fernandes
0 - 2 Ernest Muci Kiến tạo: Gedson Carvalho Fernandes
Ra sân: Jackson Kenio Santos Laurentino
Salih UcanRa sân: Cenk Tosun
Ra sân: Emrehan Gedikli
Ra sân: David Sambissa
Omar Colley
Rachid GhezzalRa sân: Milot Rashica
Aboubakar Vincent PateRa sân: Semih Kiliçsoy
Ra sân: Emir Kaan Gultekin
Ra sân: Florian Loshaj
Daniel AmarteyRa sân: Gedson Carvalho Fernandes
Baktiyor ZaynutdinovRa sân: Fuka Arthur Masuaku
Baktiyor Zaynutdinov
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Istanbulspor VS Besiktas JK
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Istanbulspor vs Besiktas JK
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Istanbulspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 66 | Ali Yasar | Defender | 2 | 1 | 2 | 28 | 22 | 78.57% | 2 | 0 | 37 | 6.6 | |
| 6 | Modestas Vorobjovas | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 2 | 24 | 6.07 | |
| 13 | Coly Racine | Defender | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 0 | 38 | 6.26 | |
| 7 | David Sambissa | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 5 | 1 | 41 | 6.42 | |
| 34 | Florian Loshaj | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 1 | 1 | 26 | 6.26 | |
| 12 | Mendy Mamadou | Forward | 1 | 1 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 26 | 6.32 | |
| 23 | Okan Erdogan | Defender | 1 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 4 | 43 | 6.76 | |
| 99 | Jackson Kenio Santos Laurentino | Forward | 1 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 2 | 0 | 36 | 6.19 | |
| 9 | Emrehan Gedikli | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 23 | 6.18 | |
| 59 | Alp Arda | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 0 | 25 | 5.85 | |
| 19 | Emir Kaan Gultekin | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 1 | 0 | 36 | 5.97 |
Besiktas JK
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Fehmi Mert Gunok | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 4 | 26.67% | 0 | 0 | 22 | 6.98 | |
| 20 | Necip Uysal | Defender | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 0 | 46 | 6.84 | |
| 9 | Cenk Tosun | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 21 | 6.84 | |
| 26 | Fuka Arthur Masuaku | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 1 | 1 | 39 | 6.95 | |
| 4 | Onur Bulut | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 0 | 25 | 6.76 | |
| 6 | Omar Colley | Defender | 0 | 0 | 0 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 1 | 40 | 6.64 | |
| 11 | Milot Rashica | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 4 | 0 | 22 | 6.6 | |
| 83 | Gedson Carvalho Fernandes | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 2 | 0 | 38 | 6.85 | |
| 28 | Elmutasem El Masrati | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 0 | 46 | 7.02 | |
| 23 | Ernest Muci | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 0 | 31 | 6.77 | |
| 90 | Semih Kiliçsoy | Forward | 1 | 1 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 16 | 7.24 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

