Kết quả trận Istanbulspor vs Besiktas JK, 22h59 ngày 25/02

Vòng 27
22:59 ngày 25/02/2024
Istanbulspor
Đã kết thúc 0 - 2 (0 - 1)
Besiktas JK
Địa điểm: Bahcelievler Stadium
Thời tiết: Ít mây, 14℃~15℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+2
2.02
-2
1.8
Tài xỉu góc FT
Tài 10
2.09
Xỉu
1.71
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.94
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
19.5 8.2
2-0
41 7.5
2-1
19 121
3-1
61 201
3-2
56 201
4-2
201 41
4-3
201 121
0-0
18.5
1-1
8.9
2-2
17.5
3-3
71
4-4
201
AOS
11

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 28

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Istanbulspor vs Besiktas JK hôm nay ngày 25/02/2024 lúc 22:59 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Istanbulspor vs Besiktas JK tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Istanbulspor vs Besiktas JK hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Istanbulspor vs Besiktas JK

Istanbulspor Istanbulspor
Phút
Besiktas JK Besiktas JK
23'
match goal 0 - 1 Semih Kiliçsoy
Kiến tạo: Cenk Tosun
34'
match yellow.png Gedson Carvalho Fernandes
Jackson Kenio Santos Laurentino match yellow.png
53'
54'
match goal 0 - 2 Ernest Muci
Kiến tạo: Gedson Carvalho Fernandes
Mehmet Yesil
Ra sân: Jackson Kenio Santos Laurentino
match change
58'
62'
match change Salih Ucan
Ra sân: Cenk Tosun
Eslem Ozturk
Ra sân: Emrehan Gedikli
match change
66'
Ozcan Sahan
Ra sân: David Sambissa
match change
66'
73'
match yellow.png Omar Colley
77'
match change Rachid Ghezzal
Ra sân: Milot Rashica
77'
match change Aboubakar Vincent Pate
Ra sân: Semih Kiliçsoy
Eren Arda San
Ra sân: Emir Kaan Gultekin
match change
81'
Vefa Temel
Ra sân: Florian Loshaj
match change
81'
88'
match change Daniel Amartey
Ra sân: Gedson Carvalho Fernandes
88'
match change Baktiyor Zaynutdinov
Ra sân: Fuka Arthur Masuaku
90'
match yellow.png Baktiyor Zaynutdinov

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Istanbulspor VS Besiktas JK

Istanbulspor Istanbulspor
Besiktas JK Besiktas JK
4
 
Phạt góc
 
7
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
1
 
Thẻ vàng
 
3
15
 
Tổng cú sút
 
15
6
 
Sút trúng cầu môn
 
6
5
 
Sút ra ngoài
 
8
4
 
Cản sút
 
1
17
 
Sút Phạt
 
11
48%
 
Kiểm soát bóng
 
52%
52%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
48%
439
 
Số đường chuyền
 
457
82%
 
Chuyền chính xác
 
82%
9
 
Phạm lỗi
 
16
1
 
Việt vị
 
1
20
 
Đánh đầu
 
20
11
 
Đánh đầu thành công
 
9
4
 
Cứu thua
 
6
13
 
Rê bóng thành công
 
17
8
 
Đánh chặn
 
8
14
 
Ném biên
 
14
1
 
Dội cột/xà
 
0
13
 
Cản phá thành công
 
17
8
 
Thử thách
 
11
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
2
92
 
Pha tấn công
 
123
52
 
Tấn công nguy hiểm
 
64

Đội hình xuất phát

Substitutes

20
Ozcan Sahan
5
Eslem Ozturk
4
Mehmet Yesil
8
Vefa Temel
97
Eren Arda San
26
Mücahit Serbest
28
Bartu Kirtas
17
Enver Sarialioglu
52
Izzet Topatar
41
Tunahan Samdanli
Istanbulspor Istanbulspor 3-4-2-1
4-2-3-1 Besiktas JK Besiktas JK
59
Arda
13
Racine
6
Vorobjov...
23
Erdogan
66
Yasar
34
Loshaj
99
Laurenti...
7
Sambissa
19
Gultekin
12
Mamadou
9
Gedikli
34
Gunok
4
Bulut
20
Uysal
6
Colley
26
Masuaku
28
Masrati
83
Fernande...
11
Rashica
23
Muci
9
Tosun
90
Kiliçsoy

Substitutes

18
Rachid Ghezzal
10
Aboubakar Vincent Pate
12
Daniel Amartey
22
Baktiyor Zaynutdinov
8
Salih Ucan
40
Jackson Muleka Kyanvubu
2
Jonas Svensson
1
Ersin Destanoglu
21
Demir Ege Tiknaz
17
Joe Worrall
Đội hình dự bị
Istanbulspor Istanbulspor
Ozcan Sahan 20
Eslem Ozturk 5
Mehmet Yesil 4
Vefa Temel 8
Eren Arda San 97
Mücahit Serbest 26
Bartu Kirtas 28
Enver Sarialioglu 17
Izzet Topatar 52
Tunahan Samdanli 41
Istanbulspor Besiktas JK
18 Rachid Ghezzal
10 Aboubakar Vincent Pate
12 Daniel Amartey
22 Baktiyor Zaynutdinov
8 Salih Ucan
40 Jackson Muleka Kyanvubu
2 Jonas Svensson
1 Ersin Destanoglu
21 Demir Ege Tiknaz
17 Joe Worrall

Dữ liệu đội bóng:Istanbulspor vs Besiktas JK

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.33 Bàn thắng 1.33
2 Bàn thua 0.67
3.33 Sút trúng cầu môn 6.67
12 Phạm lỗi 13.33
6 Phạt góc 6.67
3 Thẻ vàng 2.33
48% Kiểm soát bóng 59.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.7 Bàn thắng 2.1
1.5 Bàn thua 0.9
3.7 Sút trúng cầu môn 6.2
10 Phạm lỗi 10.9
4.2 Phạt góc 5.8
2.3 Thẻ vàng 2
44.8% Kiểm soát bóng 57.7%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Istanbulspor (37trận)
Chủ Khách
Besiktas JK (37trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
6
5
3
HT-H/FT-T
1
1
5
0
HT-B/FT-T
1
0
1
0
HT-T/FT-H
1
0
0
1
HT-H/FT-H
6
5
2
1
HT-B/FT-H
1
1
1
4
HT-T/FT-B
0
1
0
0
HT-H/FT-B
2
1
2
4
HT-B/FT-B
4
3
3
5

Istanbulspor Istanbulspor
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
66 Ali Yasar Defender 2 1 2 28 22 78.57% 2 0 37 6.6
6 Modestas Vorobjovas Midfielder 0 0 0 18 12 66.67% 0 2 24 6.07
13 Coly Racine Defender 0 0 0 35 31 88.57% 0 0 38 6.26
7 David Sambissa Cánh phải 2 1 1 24 19 79.17% 5 1 41 6.42
34 Florian Loshaj Tiền vệ phòng ngự 1 0 1 20 17 85% 1 1 26 6.26
12 Mendy Mamadou Forward 1 1 0 16 14 87.5% 1 0 26 6.32
23 Okan Erdogan Defender 1 0 0 28 22 78.57% 0 4 43 6.76
99 Jackson Kenio Santos Laurentino Forward 1 0 0 24 22 91.67% 2 0 36 6.19
9 Emrehan Gedikli Tiền đạo cắm 0 0 1 17 15 88.24% 0 0 23 6.18
59 Alp Arda Thủ môn 0 0 0 17 10 58.82% 0 0 25 5.85
19 Emir Kaan Gultekin Tiền đạo cắm 1 0 1 28 23 82.14% 1 0 36 5.97

Besiktas JK Besiktas JK
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
34 Fehmi Mert Gunok Thủ môn 0 0 0 15 4 26.67% 0 0 22 6.98
20 Necip Uysal Defender 0 0 0 37 33 89.19% 0 0 46 6.84
9 Cenk Tosun Tiền vệ công 2 0 2 17 11 64.71% 0 0 21 6.84
26 Fuka Arthur Masuaku Defender 0 0 0 26 24 92.31% 1 1 39 6.95
4 Onur Bulut Defender 0 0 0 13 10 76.92% 2 0 25 6.76
6 Omar Colley Defender 0 0 0 35 33 94.29% 0 1 40 6.64
11 Milot Rashica Tiền vệ công 1 0 1 11 10 90.91% 4 0 22 6.6
83 Gedson Carvalho Fernandes Midfielder 2 1 1 26 22 84.62% 2 0 38 6.85
28 Elmutasem El Masrati Tiền vệ phòng ngự 1 0 1 36 30 83.33% 0 0 46 7.02
23 Ernest Muci Tiền vệ công 0 0 1 22 19 86.36% 1 0 31 6.77
90 Semih Kiliçsoy Forward 1 1 0 7 3 42.86% 0 0 16 7.24

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ