Kết quả trận Iwaki FC vs Fujieda MYFC, 12h00 ngày 01/03

Vòng 4
12:00 ngày 01/03/2026
Iwaki FC
Đã kết thúc 1 - 2 (1 - 1)
Fujieda MYFC
Địa điểm: Iwaki Green Field
Thời tiết: Nhiều mây, 9℃~10℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1.5
1.884
+1.5
1.847
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.9
Xỉu
1.9
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
6.3 10.5
2-0
8.2 23
2-1
7.5 16
3-1
14.5 40
3-2
28 38
4-2
70 200
4-3
200 200
0-0
9.8
1-1
6.2
2-2
16
3-3
90
4-4
200
AOS
30

Hạng 2 Nhật Bản » 11

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Iwaki FC vs Fujieda MYFC hôm nay ngày 01/03/2026 lúc 12:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Iwaki FC vs Fujieda MYFC tại Hạng 2 Nhật Bản 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Iwaki FC vs Fujieda MYFC hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Iwaki FC vs Fujieda MYFC

Iwaki FC Iwaki FC
Phút
Fujieda MYFC Fujieda MYFC
11'
match goal 0 - 1 Yusuke Kikui
Kazuki Dohana match yellow.png
14'
Atsuki Yamanaka 1 - 1
Kiến tạo: Ryo Nishitani
match goal
30'
42'
match yellow.png Yuri Mori
46'
match change Jinta Miki
Ra sân: Ren Asakura
William Owie
Ra sân: Taisei Kato
match change
65'
70'
match change Hayato Kanda
Ra sân: Kaito Seriu
74'
match goal 1 - 2 Manabe Hayato
Kiến tạo: Shuto Nagano
Ruon Hisanaga
Ra sân: Shun Nakajima
match change
79'
Shota Kofie
Ra sân: Ryo Nishitani
match change
79'
81'
match change Ryo Nakamura
Ra sân: Kosei Okazawa
81'
match change Shunnosuke Matsuki
Ra sân: Yusuke Kikui
88'
match change Ryosuke Hisadomi
Ra sân: Manabe Hayato
Iori Sakamoto
Ra sân: Kanta Tanaka
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Iwaki FC VS Fujieda MYFC

Iwaki FC Iwaki FC
Fujieda MYFC Fujieda MYFC
11
 
Tổng cú sút
 
7
2
 
Sút trúng cầu môn
 
3
5
 
Phạt góc
 
6
1
 
Thẻ vàng
 
1
60%
 
Kiểm soát bóng
 
40%
9
 
Sút ra ngoài
 
4
113
 
Pha tấn công
 
77
66
 
Tấn công nguy hiểm
 
32
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
57%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
43%

Đội hình xuất phát

Substitutes

32
William Owie
30
Shota Kofie
28
Ruon Hisanaga
26
Iori Sakamoto
1
Yuki Kato
5
Taisei Kuwata
41
Ruka Matsumoto
Iwaki FC Iwaki FC 3-1-4-2
3-4-2-1 Fujieda MYFC Fujieda MYFC
23
Sasaki
22
Takahash...
4
Dohana
3
Endo
14
Yamaguch...
27
Yamanaka
13
Murakami
10
Nishitan...
7
Nakajima
11
Kato
29
Tanaka
41
Kitamura
16
Mori
5
Kusumoto
2
Nagano
19
Yusei
30
Seriu
17
Okazawa
13
Nakamura
8
Asakura
10
Kikui
11
Hayato

Substitutes

14
Jinta Miki
29
Hayato Kanda
25
Ryo Nakamura
7
Shunnosuke Matsuki
22
Ryosuke Hisadomi
21
Rei Jones
4
So Nakagawa
23
Ryota Kajikawa
24
Yamazaki Kenshin
Đội hình dự bị
Iwaki FC Iwaki FC
William Owie 32
Shota Kofie 30
Ruon Hisanaga 28
Iori Sakamoto 26
Yuki Kato 1
Taisei Kuwata 5
Ruka Matsumoto 41
Iwaki FC Fujieda MYFC
14 Jinta Miki
29 Hayato Kanda
25 Ryo Nakamura
7 Shunnosuke Matsuki
22 Ryosuke Hisadomi
21 Rei Jones
4 So Nakagawa
23 Ryota Kajikawa
24 Yamazaki Kenshin

Dữ liệu đội bóng:Iwaki FC vs Fujieda MYFC

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 1
1.33 Bàn thua 1.33
4 Sút trúng cầu môn 2.33
6.33 Phạt góc 4.33
2.67 Thẻ vàng 0.67
51.33% Kiểm soát bóng 52.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.6 Bàn thắng 1.4
0.9 Bàn thua 1.3
4.5 Sút trúng cầu môn 3.2
6 Phạt góc 5
2.1 Thẻ vàng 1.5
50.5% Kiểm soát bóng 48.9%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Iwaki FC (10trận)
Chủ Khách
Fujieda MYFC (10trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
0
0
0
HT-H/FT-T
0
0
1
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
1
1
3
0
HT-B/FT-H
0
1
0
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
1
0
2
HT-B/FT-B
0
2
2
1

Iwaki FC Iwaki FC
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
0 2 0 0 8 3 37.5% 1 2 16 6.6
23 Masato Sasaki Thủ môn 0 0 0 30 26 86.67% 0 3 36 6.9
27 Atsuki Yamanaka Midfielder 1 1 2 39 25 64.1% 6 1 59 8
3 Ryo Endo Defender 1 0 0 58 50 86.21% 0 7 67 6.9
22 Yuriya Takahashi Defender 4 0 1 55 43 78.18% 3 5 73 7.3
10 Ryo Nishitani Midfielder 2 0 0 15 14 93.33% 1 0 24 6.9
32 William Owie Forward 1 1 0 7 5 71.43% 0 0 12 6.6
14 Daiki Yamaguchi Midfielder 0 0 2 46 39 84.78% 1 4 59 7
4 Kazuki Dohana Defender 1 0 1 49 41 83.67% 1 2 56 6.9
30 Shota Kofie Defender 2 0 0 9 7 77.78% 1 2 15 6.5
7 Shun Nakajima Midfielder 3 0 0 26 19 73.08% 2 1 37 6.6
13 Haruto Murakami Forward 0 0 2 40 30 75% 3 1 47 7.2
28 Ruon Hisanaga Forward 0 0 3 13 11 84.62% 3 0 14 7.1
29 Kanta Tanaka Forward 1 0 1 17 11 64.71% 1 5 24 7.1

Fujieda MYFC Fujieda MYFC
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
0 2 0 2 11 4 36.36% 2 2 26 6.6
5 Takumi Kusumoto Defender 1 0 0 19 14 73.68% 0 2 28 6.6
7 Shunnosuke Matsuki Midfielder 0 0 0 1 1 100% 0 0 5 6.3
17 Kosei Okazawa Midfielder 0 0 0 23 15 65.22% 0 1 29 6.5
41 Kai Chide Kitamura Thủ môn 0 0 0 20 14 70% 0 1 26 6.7
8 Ren Asakura Midfielder 1 0 0 8 5 62.5% 0 0 17 6.5
30 Kaito Seriu Midfielder 0 0 0 19 9 47.37% 0 0 25 6.3
10 Yusuke Kikui Forward 1 1 2 11 5 45.45% 0 2 15 7.1
16 Yuri Mori Defender 1 1 0 21 11 52.38% 0 2 30 6.7
29 Hayato Kanda Forward 0 0 0 2 0 0% 0 0 6 6.1
2 Shuto Nagano Defender 0 0 0 20 14 70% 1 3 28 7.2
25 Ryo Nakamura Defender 0 0 0 1 1 100% 0 1 2 6.3
14 Jinta Miki Midfielder 0 0 1 10 4 40% 0 1 14 6.6
13 Yuto Nakamura Midfielder 1 0 1 18 11 61.11% 1 0 29 6
11 Manabe Hayato Forward 1 1 0 7 3 42.86% 1 2 20 7.1

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ