Kết quả trận Iwaki FC vs RB Omiya Ardija, 12h00 ngày 07/03
Iwaki FC
Pen [5-4]
-0 0.98
+0 0.83
2.75 0.87
u 0.80
2.55
2.41
3.40
-0 0.98
+0 0.88
1 0.73
u 1.08
3.1
3
2.2
Hạng 2 Nhật Bản » 11
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Iwaki FC vs RB Omiya Ardija hôm nay ngày 07/03/2026 lúc 12:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Iwaki FC vs RB Omiya Ardija tại Hạng 2 Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Iwaki FC vs RB Omiya Ardija hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Iwaki FC vs RB Omiya Ardija
Ra sân: Kazuki Dohana
Ra sân: Ryo Nishitani
Hijiri Kato
Kenyu SugimotoRa sân: Oriola Sunday
Ryuya Nishio
0 - 1 Toya Izumi Kiến tạo: Hijiri Kato
Takumi MatsuiRa sân: Toya Izumi
Ra sân: William Owie
Kaua DinizRa sân: Kota Nakayama
Kiến tạo: Atsuki Yamanaka
Ra sân: Atsuki Yamanaka
Ra sân: Haruto Nakano
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Iwaki FC VS RB Omiya Ardija
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Iwaki FC vs RB Omiya Ardija
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Iwaki FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 2 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 6 | 7.3 | |||
| 23 | Masato Sasaki | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 19 | 6.9 | |
| 8 | Sosuke Shibata | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 5 | 26 | 6.4 | |
| 27 | Atsuki Yamanaka | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 12 | 4 | 33.33% | 2 | 0 | 22 | 6.8 | |
| 3 | Ryo Endo | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 1 | 31 | 6.8 | |
| 22 | Yuriya Takahashi | Defender | 0 | 0 | 1 | 28 | 14 | 50% | 0 | 4 | 44 | 6.5 | |
| 10 | Ryo Nishitani | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 12 | 6.4 | |
| 32 | William Owie | Forward | 1 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 3 | 24 | 6.7 | |
| 14 | Daiki Yamaguchi | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 3 | 27 | 6.9 | |
| 4 | Kazuki Dohana | Defender | 0 | 0 | 1 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 1 | 15 | 6.5 | |
| 5 | Taisei Kuwata | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 3 | 16 | 6.3 | |
| 30 | Shota Kofie | Defender | 1 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 1 | 11 | 6.9 | |
| 7 | Shun Nakajima | Midfielder | 3 | 0 | 0 | 19 | 9 | 47.37% | 0 | 2 | 35 | 6.9 | |
| 29 | Kanta Tanaka | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 1 | 11 | 6.3 | |
| 15 | Haruto Nakano | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 1 | 30 | 6.8 | |
| 16 | Masato Araki | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 1 | 1 | 8 | 6.9 |
RB Omiya Ardija
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Kenyu Sugimoto | Forward | 2 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 2 | 0 | 25 | 6.8 | |
| 22 | Rikiya Motegi | Defender | 1 | 0 | 2 | 31 | 21 | 67.74% | 2 | 3 | 36 | 6.6 | |
| 24 | Tom Glover | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 25 | 6.7 | |
| 13 | Osamu Henry Iyoha | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 5 | 47 | 7 | |
| 3 | Hijiri Kato | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 3 | 36 | 22 | 61.11% | 6 | 0 | 43 | 6.9 | |
| 88 | Ryuya Nishio | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 33 | 23 | 69.7% | 0 | 4 | 39 | 6.7 | |
| 11 | Caprini | Forward | 1 | 0 | 0 | 21 | 10 | 47.62% | 3 | 0 | 37 | 6.7 | |
| 14 | Toya Izumi | Midfielder | 4 | 2 | 1 | 17 | 10 | 58.82% | 1 | 2 | 41 | 7.7 | |
| 90 | Oriola Sunday | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 3 | 17 | 6.3 | |
| 45 | Ota Yamamoto | Forward | 3 | 0 | 3 | 36 | 24 | 66.67% | 3 | 0 | 59 | 6.9 | |
| 8 | Kaua Diniz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 1 | 11 | 6.3 | |
| 16 | Gen Kato | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 34 | 24 | 70.59% | 1 | 6 | 44 | 7.4 | |
| 15 | Kota Nakayama | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 36 | 26 | 72.22% | 0 | 3 | 48 | 7.4 | |
| 27 | Takumi Matsui | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

