Kết quả trận Jagiellonia Bialystok vs Lech Poznan, 01h15 ngày 05/04
Jagiellonia Bialystok
-0 0.85
+0 0.97
3 0.82
u 0.80
2.40
2.15
3.43
-0 0.85
+0 0.78
1.25 0.80
u 0.80
2.8
2.6
2.23
VĐQG Ba Lan » 27
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Jagiellonia Bialystok vs Lech Poznan hôm nay ngày 05/04/2026 lúc 01:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Jagiellonia Bialystok vs Lech Poznan tại VĐQG Ba Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Jagiellonia Bialystok vs Lech Poznan hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Jagiellonia Bialystok vs Lech Poznan
Antonio Milic
Giisli ThordarsonRa sân: Juan Pablo Rodriguez Guerrero
Daniel HakansRa sân: Patrik Walemark
Ra sân: Kozlowski
Ra sân: Kajetan Szmyt
Mel Yannick Joel AgneroRa sân: Mikael Ishak
Taofeek IsmaheelRa sân: Ali Gholizadeh
Luis Enrique Palma OsegueraRa sân: Leo Bengtsson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Jagiellonia Bialystok VS Lech Poznan
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Jagiellonia Bialystok vs Lech Poznan
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Jagiellonia Bialystok
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Matias Nahuel Leiva | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 1 | 0 | 14 | 6.8 | |
| 11 | Jesus Imaz Balleste | Midfielder | 4 | 1 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 40 | 6.9 | |
| 6 | Taras Romanczuk | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 2 | 23 | 6.8 | |
| 10 | Afimico Pululu | Forward | 2 | 0 | 2 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 43 | 6.6 | |
| 7 | Alejandro Pozo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 35 | 27 | 77.14% | 5 | 0 | 51 | 7.1 | |
| 70 | Andy Pelmard | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 69 | 68 | 98.55% | 0 | 1 | 73 | 7.4 | |
| 27 | Bartlomiej Wdowik | Defender | 0 | 0 | 1 | 54 | 43 | 79.63% | 4 | 0 | 68 | 6.8 | |
| 77 | Kajetan Szmyt | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 1 | 30 | 7.6 | |
| 15 | Norbert Wojtuszek | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 54 | 51 | 94.44% | 2 | 0 | 76 | 7.4 | |
| 13 | Bernardo Vital | Defender | 0 | 0 | 0 | 85 | 76 | 89.41% | 1 | 1 | 100 | 8.1 | |
| 50 | Slawomir Abramowicz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 25 | 7.5 | |
| 85 | Kozlowski | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 29 | 6.9 | |
| 86 | Bartosz Mazurek | Midfielder | 3 | 1 | 0 | 41 | 32 | 78.05% | 0 | 1 | 58 | 7.3 |
Lech Poznan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 99 | Juan Pablo Rodriguez Guerrero | Forward | 2 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 0 | 40 | 6.3 | |
| 9 | Mikael Ishak | Forward | 6 | 1 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 38 | 6.1 | |
| 16 | Antonio Milic | Defender | 0 | 0 | 0 | 86 | 83 | 96.51% | 0 | 0 | 93 | 7 | |
| 8 | Ali Gholizadeh | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 39 | 34 | 87.18% | 2 | 0 | 55 | 6.7 | |
| 2 | Joel Pereira | Defender | 1 | 0 | 5 | 46 | 39 | 84.78% | 7 | 0 | 75 | 7.7 | |
| 41 | Bartosz Mrozek | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 32 | 7.7 | |
| 14 | Leo Bengtsson | Forward | 1 | 0 | 3 | 25 | 22 | 88% | 3 | 1 | 41 | 6.9 | |
| 11 | Daniel Hakans | Forward | 1 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 13 | 6.3 | |
| 72 | Mateusz Skrzypczak | Defender | 0 | 0 | 0 | 57 | 51 | 89.47% | 0 | 1 | 75 | 7.7 | |
| 88 | Taofeek Ismaheel | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.7 | |
| 10 | Patrik Walemark | Forward | 3 | 2 | 0 | 14 | 6 | 42.86% | 2 | 0 | 29 | 6.5 | |
| 43 | Antoni Kozubal | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 49 | 48 | 97.96% | 0 | 1 | 59 | 6.9 | |
| 7 | Mel Yannick Joel Agnero | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.4 | |
| 15 | Michal Gurgul | Defender | 0 | 0 | 1 | 85 | 72 | 84.71% | 2 | 0 | 101 | 7.4 | |
| 23 | Giisli Thordarson | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 12 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

