Kết quả trận Jagiellonia Bialystok vs Legia Warszawa, 20h45 ngày 01/03

Vòng 23
20:45 ngày 01/03/2026
Jagiellonia Bialystok
Đã kết thúc 2 - 2 (2 - 1)
Legia Warszawa
Địa điểm: Stadion w Białymstoku
Thời tiết: Nhiều mây, 9℃~10℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1
1.819
+1
1.917
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.99
Xỉu
1.819
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
8 9.6
2-0
10.5 15
2-1
8.4 21
3-1
16.5 51
3-2
26 41
4-2
61 81
4-3
121 131
0-0
12
1-1
6.4
2-2
13.5
3-3
56
4-4
201
AOS
-

VĐQG Ba Lan » 29

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Jagiellonia Bialystok vs Legia Warszawa hôm nay ngày 01/03/2026 lúc 20:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Jagiellonia Bialystok vs Legia Warszawa tại VĐQG Ba Lan 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Jagiellonia Bialystok vs Legia Warszawa hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Jagiellonia Bialystok vs Legia Warszawa

Jagiellonia Bialystok Jagiellonia Bialystok
Phút
Legia Warszawa Legia Warszawa
Kajetan Szmyt Penalty cancelled match var
5'
Leon Maximilian Flach 1 - 0
Kiến tạo: Bartosz Mazurek
match goal
17'
Afimico Pululu 2 - 0 match goal
22'
45'
match phan luoi 2 - 1 Bernardo Vital(OW)
Andy Pelmard
Ra sân: Bernardo Vital
match change
46'
56'
match phan luoi 2 - 2 Leon Maximilian Flach(OW)
Bartlomiej Wdowik
Ra sân: Guilherme Montoia
match change
56'
70'
match change Kacper Urbanski
Ra sân: Bartosz Kapustka
70'
match change Wojcieh Urbanski
Ra sân: Vahan Bichakhchyan
Dawid Drachal
Ra sân: Leon Maximilian Flach
match change
73'
74'
match change Antonio-Mirko Colak
Ra sân: Mileta Rajovic
Dimitris Rallis
Ra sân: Jesus Imaz Balleste
match change
85'
Samed Bazdar
Ra sân: Alejandro Pozo
match change
85'
90'
match change Ermal Krasniqi
Ra sân: Rafal Adamski
Apostolos Konstantopoulos match yellow.png
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Jagiellonia Bialystok VS Legia Warszawa

Jagiellonia Bialystok Jagiellonia Bialystok
Legia Warszawa Legia Warszawa
10
 
Tổng cú sút
 
17
5
 
Sút trúng cầu môn
 
1
14
 
Phạm lỗi
 
14
4
 
Phạt góc
 
7
14
 
Sút Phạt
 
14
1
 
Việt vị
 
0
1
 
Thẻ vàng
 
0
57%
 
Kiểm soát bóng
 
43%
1
 
Cứu thua
 
3
9
 
Cản phá thành công
 
9
5
 
Thử thách
 
10
16
 
Long pass
 
25
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
5
 
Successful center
 
10
3
 
Sút ra ngoài
 
7
1
 
Dội cột/xà
 
1
2
 
Cản sút
 
9
8
 
Rê bóng thành công
 
9
7
 
Đánh chặn
 
4
11
 
Ném biên
 
19
463
 
Số đường chuyền
 
334
81%
 
Chuyền chính xác
 
75%
95
 
Pha tấn công
 
105
64
 
Tấn công nguy hiểm
 
93
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
50%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
50%
2
 
Cơ hội lớn
 
1
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
8
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
9
2
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
8
46
 
Số pha tranh chấp thành công
 
51
1.78
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.85
1.62
 
Cú sút trúng đích
 
0.01
29
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
34
15
 
Số quả tạt chính xác
 
23
34
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
32
12
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
19
32
 
Phá bóng
 
22

Đội hình xuất phát

Substitutes

70
Andy Pelmard
27
Bartlomiej Wdowik
8
Dawid Drachal
9
Dimitris Rallis
14
Samed Bazdar
66
Adrian Damasiewicz
4
Yuki Kobayashi
85
Kozlowski
80
Zachary Zalewski
17
Youssuf Sylla
Jagiellonia Bialystok Jagiellonia Bialystok 4-2-3-1
3-4-3 Legia Warszawa Legia Warszawa
50
Abramowi...
23
Montoia
44
Konstant...
13
Vital
15
Wojtusze...
86
Mazurek
31
Flach
77
Szmyt
11
Balleste
7
Pozo
10
Pululu
89
Hindrich
91
Piatkows...
8
Augustyn...
12
Pankov
11
Chodyna
67
Kapustka
22
Elitim
23
Kun
21
Bichakhc...
29
Rajovic
9
Adamski

Substitutes

82
Kacper Urbanski
53
Wojcieh Urbanski
14
Antonio-Mirko Colak
77
Ermal Krasniqi
1
Kacper Tobiasz
56
Jan Leszczynski
13
Arkadiusz Reca
55
Artur Jedrzejczyk
30
Petar Stojanovic
99
Samuel Kovacik
18
Jean Pierre Nsame
Đội hình dự bị
Jagiellonia Bialystok Jagiellonia Bialystok
Andy Pelmard 70
Bartlomiej Wdowik 27
Dawid Drachal 8
Dimitris Rallis 9
Samed Bazdar 14
Adrian Damasiewicz 66
Yuki Kobayashi 4
Kozlowski 85
Zachary Zalewski 80
Youssuf Sylla 17
Jagiellonia Bialystok Legia Warszawa
82 Kacper Urbanski
53 Wojcieh Urbanski
14 Antonio-Mirko Colak
77 Ermal Krasniqi
1 Kacper Tobiasz
56 Jan Leszczynski
13 Arkadiusz Reca
55 Artur Jedrzejczyk
30 Petar Stojanovic
99 Samuel Kovacik
18 Jean Pierre Nsame

Dữ liệu đội bóng:Jagiellonia Bialystok vs Legia Warszawa

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 1.33
1 Bàn thua 0.67
5 Sút trúng cầu môn 3
10.67 Phạm lỗi 14.33
4.67 Phạt góc 5.33
1.33 Thẻ vàng 2
62.33% Kiểm soát bóng 46%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.1 Bàn thắng 1.4
1.5 Bàn thua 1.1
4.5 Sút trúng cầu môn 4.4
13.4 Phạm lỗi 14.4
5.2 Phạt góc 5.4
2.2 Thẻ vàng 1.7
60.4% Kiểm soát bóng 48.1%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Jagiellonia Bialystok (44trận)
Chủ Khách
Legia Warszawa (43trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
5
2
8
4
HT-H/FT-T
5
2
0
2
HT-B/FT-T
1
0
1
2
HT-T/FT-H
2
0
0
2
HT-H/FT-H
2
10
5
6
HT-B/FT-H
0
1
2
0
HT-T/FT-B
0
0
1
0
HT-H/FT-B
2
5
1
1
HT-B/FT-B
4
3
4
4

Jagiellonia Bialystok Jagiellonia Bialystok
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
11 Jesus Imaz Balleste Midfielder 0 0 0 29 19 65.52% 0 1 43 5.8
10 Afimico Pululu Forward 4 1 2 29 27 93.1% 0 0 56 7.7
7 Alejandro Pozo Hậu vệ cánh phải 0 0 1 24 19 79.17% 3 0 34 6.7
70 Andy Pelmard Trung vệ 0 0 0 41 39 95.12% 0 1 46 6.6
27 Bartlomiej Wdowik Defender 0 0 0 34 28 82.35% 3 0 45 6.6
77 Kajetan Szmyt Midfielder 3 2 2 22 18 81.82% 3 0 37 7.2
31 Leon Maximilian Flach Midfielder 1 1 0 26 20 76.92% 0 4 39 7.8
44 Apostolos Konstantopoulos Trung vệ 0 0 0 57 52 91.23% 0 2 68 7
15 Norbert Wojtuszek Midfielder 1 0 0 55 47 85.45% 1 0 71 6.8
13 Bernardo Vital Defender 0 0 0 35 31 88.57% 0 1 46 6.7
14 Samed Bazdar Tiền đạo cắm 0 0 0 3 2 66.67% 2 0 8 6.6
50 Slawomir Abramowicz Thủ môn 0 0 0 37 18 48.65% 0 0 43 6
8 Dawid Drachal Midfielder 0 0 0 6 2 33.33% 0 0 11 6.7
23 Guilherme Montoia Hậu vệ cánh trái 0 0 1 14 11 78.57% 3 1 32 7.5
9 Dimitris Rallis Forward 0 0 0 2 2 100% 0 1 5 6.4
86 Bartosz Mazurek Midfielder 1 1 2 49 40 81.63% 0 1 66 6.4

Legia Warszawa Legia Warszawa
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
14 Antonio-Mirko Colak Tiền đạo cắm 1 0 0 10 8 80% 0 2 17 6.6
8 Rafal Augustyniak Midfielder 2 0 1 39 36 92.31% 0 1 52 6.5
23 Patryk Kun Midfielder 1 0 2 25 18 72% 3 1 46 7.2
67 Bartosz Kapustka Midfielder 2 0 0 33 25 75.76% 1 1 48 7.1
12 Radovan Pankov Defender 2 0 0 37 29 78.38% 0 8 57 6.5
21 Vahan Bichakhchyan Midfielder 2 0 1 14 11 78.57% 3 1 25 6.2
91 Kamil Piatkowski Trung vệ 0 0 2 36 20 55.56% 3 1 55 6.6
11 Kacper Chodyna Midfielder 2 1 2 22 18 81.82% 7 0 45 7.2
29 Mileta Rajovic Tiền đạo cắm 2 0 0 15 13 86.67% 0 1 27 5.6
9 Rafal Adamski Forward 1 0 1 19 13 68.42% 0 3 35 6.2
82 Kacper Urbanski Tiền vệ trụ 2 0 0 5 2 40% 0 0 11 6.5
89 Otto Hindrich Thủ môn 0 0 0 20 13 65% 0 0 25 6.4
22 Juergen Elitim Midfielder 0 0 3 47 36 76.6% 6 0 69 7
53 Wojcieh Urbanski Midfielder 0 0 0 12 9 75% 0 0 15 6.7

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ