Kết quả trận Jagiellonia Bialystok vs Legia Warszawa, 20h45 ngày 01/03
Jagiellonia Bialystok
-0.25 0.88
+0.25 0.82
2.5 0.74
u 0.88
2.10
2.55
3.23
-0 0.88
+0 1.04
1 0.63
u 0.97
2.53
3.15
2.08
VĐQG Ba Lan » 29
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Jagiellonia Bialystok vs Legia Warszawa hôm nay ngày 01/03/2026 lúc 20:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Jagiellonia Bialystok vs Legia Warszawa tại VĐQG Ba Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Jagiellonia Bialystok vs Legia Warszawa hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Jagiellonia Bialystok vs Legia Warszawa
Kiến tạo: Bartosz Mazurek
2 - 1 Bernardo Vital(OW)
Ra sân: Bernardo Vital
2 - 2 Leon Maximilian Flach(OW)
Ra sân: Guilherme Montoia
Kacper UrbanskiRa sân: Bartosz Kapustka
Wojcieh UrbanskiRa sân: Vahan Bichakhchyan
Ra sân: Leon Maximilian Flach
Antonio-Mirko ColakRa sân: Mileta Rajovic
Ra sân: Jesus Imaz Balleste
Ra sân: Alejandro Pozo
Ermal KrasniqiRa sân: Rafal Adamski
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Jagiellonia Bialystok VS Legia Warszawa
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Jagiellonia Bialystok vs Legia Warszawa
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Jagiellonia Bialystok
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Jesus Imaz Balleste | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 29 | 19 | 65.52% | 0 | 1 | 43 | 5.8 | |
| 10 | Afimico Pululu | Forward | 4 | 1 | 2 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 0 | 56 | 7.7 | |
| 7 | Alejandro Pozo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 3 | 0 | 34 | 6.7 | |
| 70 | Andy Pelmard | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 39 | 95.12% | 0 | 1 | 46 | 6.6 | |
| 27 | Bartlomiej Wdowik | Defender | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 3 | 0 | 45 | 6.6 | |
| 77 | Kajetan Szmyt | Midfielder | 3 | 2 | 2 | 22 | 18 | 81.82% | 3 | 0 | 37 | 7.2 | |
| 31 | Leon Maximilian Flach | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 4 | 39 | 7.8 | |
| 44 | Apostolos Konstantopoulos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 52 | 91.23% | 0 | 2 | 68 | 7 | |
| 15 | Norbert Wojtuszek | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 55 | 47 | 85.45% | 1 | 0 | 71 | 6.8 | |
| 13 | Bernardo Vital | Defender | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 1 | 46 | 6.7 | |
| 14 | Samed Bazdar | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 2 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 50 | Slawomir Abramowicz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 18 | 48.65% | 0 | 0 | 43 | 6 | |
| 8 | Dawid Drachal | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 0 | 11 | 6.7 | |
| 23 | Guilherme Montoia | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 3 | 1 | 32 | 7.5 | |
| 9 | Dimitris Rallis | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 5 | 6.4 | |
| 86 | Bartosz Mazurek | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 49 | 40 | 81.63% | 0 | 1 | 66 | 6.4 |
Legia Warszawa
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Antonio-Mirko Colak | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 2 | 17 | 6.6 | |
| 8 | Rafal Augustyniak | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 1 | 52 | 6.5 | |
| 23 | Patryk Kun | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 25 | 18 | 72% | 3 | 1 | 46 | 7.2 | |
| 67 | Bartosz Kapustka | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 1 | 1 | 48 | 7.1 | |
| 12 | Radovan Pankov | Defender | 2 | 0 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 0 | 8 | 57 | 6.5 | |
| 21 | Vahan Bichakhchyan | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 3 | 1 | 25 | 6.2 | |
| 91 | Kamil Piatkowski | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 36 | 20 | 55.56% | 3 | 1 | 55 | 6.6 | |
| 11 | Kacper Chodyna | Midfielder | 2 | 1 | 2 | 22 | 18 | 81.82% | 7 | 0 | 45 | 7.2 | |
| 29 | Mileta Rajovic | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 27 | 5.6 | |
| 9 | Rafal Adamski | Forward | 1 | 0 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 3 | 35 | 6.2 | |
| 82 | Kacper Urbanski | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 89 | Otto Hindrich | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 0 | 25 | 6.4 | |
| 22 | Juergen Elitim | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 47 | 36 | 76.6% | 6 | 0 | 69 | 7 | |
| 53 | Wojcieh Urbanski | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 15 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

