Kết quả trận Jagiellonia Bialystok vs Motor Lublin, 23h30 ngày 07/02
Jagiellonia Bialystok
-0.75 1.01
+0.75 0.81
2.75 0.70
u 0.92
1.86
2.85
3.48
-0.25 1.01
+0.25 0.83
1.25 0.86
u 0.74
2.15
3.67
2.21
VĐQG Ba Lan » 19
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Jagiellonia Bialystok vs Motor Lublin hôm nay ngày 07/02/2026 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Jagiellonia Bialystok vs Motor Lublin tại VĐQG Ba Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Jagiellonia Bialystok vs Motor Lublin hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Jagiellonia Bialystok vs Motor Lublin
1 - 1 Mbaye Jacques Ndiaye Kiến tạo: Ivo Rodrigues
Herve Matthys
Ra sân: Matias Nahuel Leiva
Ra sân: Alejandro Pozo
Renat DadashovRa sân: Karol Czubak
Michal KrolRa sân: Fabio Ronaldo
Kiến tạo: Afimico Pululu
Kacper KarasekRa sân: Ivo Rodrigues
Jakub LabojkoRa sân: Sergi Samper Montana
Kiến tạo: Dawid Drachal
Bright EdeRa sân: Herve Matthys
Ra sân: Bartlomiej Wdowik
Ra sân: Norbert Wojtuszek
Ra sân: Jesus Imaz Balleste
Kiến tạo: Guilherme Montoia
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Jagiellonia Bialystok VS Motor Lublin
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Jagiellonia Bialystok vs Motor Lublin
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Jagiellonia Bialystok
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Matias Nahuel Leiva | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 3 | 0 | 22 | 6.9 | |
| 11 | Jesus Imaz Balleste | Midfielder | 3 | 1 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 18 | 6.3 | |
| 6 | Taras Romanczuk | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 22 | 7.3 | |
| 10 | Afimico Pululu | Forward | 2 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 14 | 7.7 | |
| 7 | Alejandro Pozo | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 1 | 21 | 6.7 | |
| 70 | Andy Pelmard | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.9 | |
| 27 | Bartlomiej Wdowik | Defender | 0 | 0 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 5 | 0 | 26 | 6.7 | |
| 15 | Norbert Wojtuszek | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 20 | 6.6 | |
| 13 | Bernardo Vital | Defender | 0 | 0 | 2 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 2 | 16 | 7 | |
| 50 | Slawomir Abramowicz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 7.1 | |
| 86 | Bartosz Mazurek | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 21 | 6.8 |
Motor Lublin
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Pawel Stolarski | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 13 | 6.1 | |
| 6 | Sergi Samper Montana | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 18 | 6.8 | |
| 7 | Ivo Rodrigues | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 1 | Ivan Brkic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 6.2 | |
| 3 | Herve Matthys | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 25 | 6.5 | |
| 68 | Bartosz Wolski | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 7 | 7 | 100% | 2 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 39 | Marek Kristian Bartos | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 14 | 6.2 | |
| 9 | Karol Czubak | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.4 | |
| 11 | Fabio Ronaldo | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 12 | 6.4 | |
| 30 | Mbaye Jacques Ndiaye | Forward | 0 | 0 | 1 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 9 | 6.3 | |
| 24 | Filip Luberecki | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 29 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

