Kết quả trận Jaguares de Cordoba vs Atletico Junior Barranquilla, 06h20 ngày 01/03
Jaguares de Cordoba
+0.5 0.95
-0.5 0.84
2.5 1.78
u 0.42
25.00
1.14
4.88
+0.25 0.95
-0.25 1.00
1 1.08
u 0.73
5
2.5
2.1
VĐQG Colombia » 17
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Jaguares de Cordoba vs Atletico Junior Barranquilla hôm nay ngày 01/03/2026 lúc 06:20 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Jaguares de Cordoba vs Atletico Junior Barranquilla tại VĐQG Colombia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Jaguares de Cordoba vs Atletico Junior Barranquilla hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Jaguares de Cordoba vs Atletico Junior Barranquilla
0 - 1 Luis Fernando Muriel Fruto Kiến tạo: Guillermo Paiva
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Jaguares de Cordoba VS Atletico Junior Barranquilla
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Jaguares de Cordoba vs Atletico Junior Barranquilla
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Jaguares de Cordoba
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Andres Jair Renteria Morelo | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 1 | 19 | 6.4 | |
| 29 | Carlos Alberto Henao Sanchez | Trung vệ | 3 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 2 | 39 | 6.6 | |
| 17 | Jhonier Viveros | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 32 | 28 | 87.5% | 4 | 0 | 47 | 7.5 | |
| 19 | Yairo Moreno | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 23 | Fabian Camilo Mosquera Mercado | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 1 | Diego Martinez Marin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 14 | 6.4 | |
| 30 | Jhons Altamiranda | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 4 | 50 | 34 | 68% | 14 | 0 | 78 | 6.7 | |
| 15 | Jader Maza | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 9 | 6.3 | |
| 20 | Mauricio Castano | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 4 | 0 | 43 | 5.9 | |
| 5 | Royscer Rafael Colpa Bolano | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 1 | 29 | 6.6 | |
| 22 | Carlos Ordonez | Trung vệ | 3 | 0 | 0 | 41 | 38 | 92.68% | 1 | 2 | 51 | 6.6 | |
| 8 | Duvan Rodriguez Urango | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 30 | 24 | 80% | 4 | 0 | 43 | 6.8 | |
| 18 | Kahiser Lenis | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 3 | 0 | 39 | 6.3 | |
| 25 | Luis Enrique Jimenez Jaimes | Defender | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.3 | |
| 13 | Johan Hinestroza | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 2 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 0 | 48 | 6.7 |
Atletico Junior Barranquilla
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Luis Fernando Muriel Fruto | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 29 | 7.7 | |
| 29 | Teofilo Antonio Gutierrez | Forward | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 7.3 | |
| 8 | Yimmi Javier Chara Zamora | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 32 | 32 | 100% | 0 | 0 | 43 | 6.7 | |
| 28 | Guillermo Leon Celis Montiel | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 35 | 26 | 74.29% | 0 | 1 | 46 | 7 | |
| 14 | Juan David Rios Henao | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 40 | 37 | 92.5% | 0 | 1 | 45 | 7 | |
| 26 | Jeison Suarez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 35 | 6.2 | |
| 1 | Mauro Silveira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 11 | 44% | 0 | 0 | 34 | 6.8 | |
| 24 | Jean Carlos Pestana | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 9 | Guillermo Paiva | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 2 | 29 | 26 | 89.66% | 1 | 5 | 53 | 7.6 | |
| 88 | Bryan Castrillon | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 22 | Jesus David Rivas Hernandez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 0 | 31 | 6.5 | |
| 98 | Jermein Pena | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 18 | 6.2 | |
| 33 | Lucas Gabriel Monzon Lemos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 21 | Joel Canchimbo | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.6 | |
| 34 | Jhomier Guerrero | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 2 | 39 | 7.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

