Kết quả trận Jaguares de Cordoba vs Deportivo Pereira, 08h30 ngày 09/02
Jaguares de Cordoba
-0.25 0.70
+0.25 1.00
1.5 1.40
u 0.20
1.96
3.20
2.80
-0.25 0.70
+0.25 0.65
0.75 0.85
u 0.95
2.58
3.88
1.83
VĐQG Colombia » 13
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Jaguares de Cordoba vs Deportivo Pereira hôm nay ngày 09/02/2026 lúc 08:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Jaguares de Cordoba vs Deportivo Pereira tại VĐQG Colombia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Jaguares de Cordoba vs Deportivo Pereira hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Jaguares de Cordoba vs Deportivo Pereira
Jorge Andres Bermudez CorreaRa sân: Diego Mendoza
Kiến tạo: Jhons Altamiranda
Julian Bazan
Yuber QuinonesRa sân: Jhon Largacha
Marco Jhonnier Perez MurilloRa sân: Jordy Monroy
Miguel PalaciosRa sân: Fabio Delgado
Santiago Aguilar
Ra sân: Kahiser Lenis
Danilo Fabian Ortiz SotoRa sân: Santiago Aguilar
Ra sân: Jhonier Viveros
Ra sân: Duvan Rodriguez Urango
Ra sân: Andres Jair Renteria Morelo
Yuber Quinones
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Jaguares de Cordoba VS Deportivo Pereira
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Jaguares de Cordoba vs Deportivo Pereira
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Jaguares de Cordoba
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Andres Jair Renteria Morelo | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 3 | 31 | 8 | |
| 7 | Wilfrido De La Rosa Mendoza | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 29 | Carlos Alberto Henao Sanchez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 2 | 47 | 7 | |
| 17 | Jhonier Viveros | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 41 | 38 | 92.68% | 0 | 0 | 56 | 7.3 | |
| 4 | Yan Mosquera | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 43 | 37 | 86.05% | 1 | 7 | 52 | 7.4 | |
| 26 | Darwin German Lopez Beltrame | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 0 | 1 | 8 | 6.6 | |
| 23 | Fabian Camilo Mosquera Mercado | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.7 | |
| 1 | Diego Martinez Marin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 18 | 60% | 0 | 1 | 39 | 7.2 | |
| 30 | Jhons Altamiranda | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 51 | 42 | 82.35% | 3 | 2 | 65 | 7.9 | |
| 15 | Jader Maza | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 20 | Mauricio Castano | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 41 | 33 | 80.49% | 1 | 3 | 57 | 7.1 | |
| 5 | Royscer Rafael Colpa Bolano | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 43 | 39 | 90.7% | 0 | 0 | 54 | 7 | |
| 8 | Duvan Rodriguez Urango | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 1 | 0 | 34 | 6.4 | |
| 18 | Kahiser Lenis | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 0 | 44 | 6.5 | |
| 13 | Johan Hinestroza | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 52 | 44 | 84.62% | 1 | 1 | 61 | 6.6 |
Deportivo Pereira
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Marco Jhonnier Perez Murillo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 1 | 0 | 13 | 6 | |
| 6 | Danilo Fabian Ortiz Soto | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 2 | 21 | 6.9 | |
| 23 | Diego Mendoza | 1 | 1 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 10 | 6.6 | ||
| 21 | Walmer Pacheco Mejia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 58 | 49 | 84.48% | 4 | 1 | 81 | 7 | |
| 20 | Jordy Monroy | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 16 | 6.2 | |
| 25 | Fabio Delgado | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 0 | 44 | 6.2 | |
| 33 | Yimy Gomez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 21 | 6.9 | |
| 17 | Gustavo Torres | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 20 | 16 | 80% | 3 | 1 | 35 | 6.3 | |
| 14 | Ederson Moreno | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 58 | 55 | 94.83% | 1 | 1 | 65 | 6.8 | |
| 5 | Jorge Andres Bermudez Correa | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 60 | 55 | 91.67% | 0 | 0 | 67 | 6.7 | |
| 88 | Yuber Quinones | Cánh phải | 4 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 6 | 1 | 22 | 6.8 | |
| 15 | Santiago Aguilar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 2 | 49 | 6.2 | |
| 16 | Eber Antonio Moreno Gomez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 47 | 43 | 91.49% | 0 | 1 | 60 | 6.4 | |
| 4 | Julian Bazan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 44 | 91.67% | 0 | 2 | 60 | 6.7 | |
| 11 | Jhon Largacha | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 14 | 6.3 | |
| 24 | Miguel Palacios | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 1 | 0 | 16 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

