Kết quả trận Jaguares de Cordoba vs Independiente Santa Fe, 07h20 ngày 18/02
Jaguares de Cordoba
+0.25 0.95
-0.25 0.75
1.75 0.90
u 0.70
3.07
1.95
2.93
-0 0.95
+0 0.50
0.75 0.94
u 0.64
3.7
2.57
1.88
VĐQG Colombia » 15
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Jaguares de Cordoba vs Independiente Santa Fe hôm nay ngày 18/02/2026 lúc 07:20 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Jaguares de Cordoba vs Independiente Santa Fe tại VĐQG Colombia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Jaguares de Cordoba vs Independiente Santa Fe hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Jaguares de Cordoba vs Independiente Santa Fe
Omar Andres Fernandez FrasicaRa sân: Luis Palacios
Alexis Zapata AlvarezRa sân: Ewil Murillo
Kiến tạo: Duvan Rodriguez Urango
Ra sân: Jhonier Viveros
Ra sân: Jhons Altamiranda
Nahuel BustosRa sân: Yilmar Velazquez
Omar Andres Fernandez Frasica
Ra sân: Andres Jair Renteria Morelo
Ra sân: Duvan Rodriguez Urango
Kiến tạo: Cristian Dario Alvarez
Manuel Torres JimenezRa sân: Daniel Alejandro Torres Rojas
Yaicar PerlazaRa sân: Emanuel Olivera
Ra sân: Jader Maza
3 - 1 Omar Andres Fernandez Frasica
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Jaguares de Cordoba VS Independiente Santa Fe
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Jaguares de Cordoba vs Independiente Santa Fe
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Jaguares de Cordoba
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Andres Jair Renteria Morelo | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 2 | 14 | 8 | |
| 29 | Carlos Alberto Henao Sanchez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 1 | 26 | 6.8 | |
| 17 | Jhonier Viveros | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 1 | 24 | 6.9 | |
| 4 | Yan Mosquera | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 19 | 6.7 | |
| 1 | Diego Martinez Marin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 30 | Jhons Altamiranda | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 28 | 6.7 | |
| 15 | Jader Maza | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 2 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 20 | Mauricio Castano | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 2 | 21 | 6.5 | |
| 5 | Royscer Rafael Colpa Bolano | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 21 | 7 | |
| 8 | Duvan Rodriguez Urango | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 0 | 21 | 6.9 | |
| 13 | Johan Hinestroza | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 1 | 20 | 6.6 |
Independiente Santa Fe
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Hugo Rodallega Martinez | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 0 | 18 | 6.5 | |
| 16 | Daniel Alejandro Torres Rojas | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 1 | 36 | 6.8 | |
| 18 | Emanuel Olivera | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 36 | 90% | 0 | 0 | 42 | 6.9 | |
| 13 | Helibelton Palacios Zapata | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 1 | 13 | 6.5 | |
| 32 | Christian Mafla | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 1 | 24 | 6.3 | |
| 1 | Andres Mosquera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 18 | 7.1 | |
| 3 | Victor Moreno | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 0 | 42 | 6.5 | |
| 20 | Yilmar Velazquez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 1 | 22 | 6.2 | |
| 22 | Edwin Mosquera | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 13 | 11 | 84.62% | 6 | 0 | 23 | 6.4 | |
| 21 | Ewil Murillo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 24 | 6.8 | |
| 14 | Luis Palacios | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 12 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

