Kết quả trận Jaguares de Cordoba vs Internacional de Bogota, 06h10 ngày 30/01
Jaguares de Cordoba
-0.5 0.75
+0.5 0.95
2 0.74
u 0.88
1.75
3.83
2.88
-0.25 0.75
+0.25 0.79
0.75 0.65
u 0.95
2.23
4.5
1.92
VĐQG Colombia » 11
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Jaguares de Cordoba vs Internacional de Bogota hôm nay ngày 30/01/2026 lúc 06:10 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Jaguares de Cordoba vs Internacional de Bogota tại VĐQG Colombia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Jaguares de Cordoba vs Internacional de Bogota hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Jaguares de Cordoba vs Internacional de Bogota
0 - 1 Kevin Parra Atehortua Kiến tạo: Fabricio Sanguinetti
0 - 2 Fabricio Sanguinetti
Kiến tạo: Wilfrido De La Rosa Mendoza
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Jaguares de Cordoba VS Internacional de Bogota
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Jaguares de Cordoba vs Internacional de Bogota
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Jaguares de Cordoba
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Cristian Dario Alvarez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 7 | 0 | 35 | 6.4 | |
| 7 | Wilfrido De La Rosa Mendoza | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 21 | 14 | 66.67% | 3 | 1 | 36 | 6 | |
| 29 | Carlos Alberto Henao Sanchez | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 59 | 46 | 77.97% | 0 | 1 | 69 | 6.1 | |
| 19 | Yairo Moreno | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 1 | 33 | 7.7 | |
| 4 | Yan Mosquera | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 68 | 64 | 94.12% | 0 | 3 | 78 | 7 | |
| 26 | Darwin German Lopez Beltrame | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 10 | 7 | |
| 23 | Fabian Camilo Mosquera Mercado | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 38 | 26 | 68.42% | 1 | 1 | 44 | 6.5 | |
| 1 | Diego Martinez Marin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 33 | 6.2 | |
| 30 | Jhons Altamiranda | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 2 | 33 | 26 | 78.79% | 1 | 2 | 43 | 8.9 | |
| 24 | Santiago Cubides | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 2 | 15 | 6.6 | |
| 15 | Jader Maza | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 4 | 1 | 49 | 6.3 | |
| 20 | Mauricio Castano | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 33 | 30 | 90.91% | 1 | 0 | 44 | 5.7 | |
| 5 | Royscer Rafael Colpa Bolano | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 1 | 32 | 6.7 | |
| 8 | Duvan Rodriguez Urango | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 1 | 0 | 12 | 6.4 | |
| 25 | Luis Enrique Jimenez Jaimes | Defender | 1 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 4 | 1 | 34 | 5.7 | |
| 13 | Johan Hinestroza | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 48 | 39 | 81.25% | 0 | 0 | 54 | 6.5 |
Internacional de Bogota
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Larry Vasquez Ortega | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 30 | 29 | 96.67% | 0 | 1 | 34 | 6.6 | |
| 1 | Wuilker Farinez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 9 | 34.62% | 0 | 0 | 31 | 5.9 | |
| 4 | Mateo Rodas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 5 | 6.3 | |
| 11 | Facundo Bone | Cánh trái | 3 | 0 | 2 | 21 | 17 | 80.95% | 2 | 0 | 33 | 6 | |
| 24 | Ruben Manjarres | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 8 | 6.4 | |
| 2 | Carlos Alberto Vivas Gonzalez | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 2 | 21 | 6.1 | |
| 26 | Agustin Irazoque | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 0 | 2 | 35 | 6.2 | |
| 15 | Dannovi Quinonez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 34 | 7 | |
| 22 | Kalazan Suarez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 1 | 30 | 6.8 | |
| 9 | Juan Valencia | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 7 | Fabricio Sanguinetti | Cánh phải | 2 | 2 | 5 | 16 | 13 | 81.25% | 2 | 0 | 33 | 8.4 | |
| 18 | Dereck Moncada | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 3 | 31 | 8.1 | |
| 10 | Kevin Parra Atehortua | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 19 | 15 | 78.95% | 2 | 0 | 31 | 8.1 | |
| 21 | Bayron Caicedo | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 25 | Ronaldo Julio | Forward | 0 | 0 | 2 | 14 | 8 | 57.14% | 1 | 0 | 38 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

