Kết quả trận Jahn Regensburg vs Fortuna Dusseldorf, 18h00 ngày 19/10
Jahn Regensburg 2
+0.5 1.02
-0.5 0.86
2.75 0.76
u 0.94
3.80
1.72
3.73
+0.25 1.02
-0.25 0.91
1.25 1.00
u 0.70
Hạng 2 Đức » 28
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Jahn Regensburg vs Fortuna Dusseldorf hôm nay ngày 19/10/2024 lúc 18:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Jahn Regensburg vs Fortuna Dusseldorf tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Jahn Regensburg vs Fortuna Dusseldorf hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Jahn Regensburg vs Fortuna Dusseldorf
Dawid Kownacki Penalty cancelled
Isak Bergmann Johannesson
0 - 1 Tim Oberdorf Kiến tạo: Isak Bergmann Johannesson
Ra sân: Christian Kuhlwetter
Ra sân: Eric Hottmann
Noah MbambaRa sân: Shinta Appelkamp
Jonah NiemiecRa sân: Felix Klaus
Myron van BrederodeRa sân: Joshua Quarshie
Ra sân: Sebastian Ernst
0 - 2 Dawid Kownacki Kiến tạo: Myron van Brederode

Danny SchmidtRa sân: Isak Bergmann Johannesson
Vincent VermeijRa sân: Dawid Kownacki
0 - 3 Vincent Vermeij
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Jahn Regensburg VS Fortuna Dusseldorf
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Jahn Regensburg vs Fortuna Dusseldorf
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Jahn Regensburg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Florian Ballas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 36 | 75% | 0 | 4 | 62 | 5.9 | |
| 15 | Sebastian Ernst | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 4 | 2 | 43 | 6.3 | |
| 33 | Kai Proger | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 21 | 15 | 71.43% | 6 | 0 | 51 | 6.23 | |
| 29 | Elias Huth | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 2 | 11 | 6.46 | |
| 10 | Christian Viet | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 2 | 49 | 6.02 | |
| 30 | Christian Kuhlwetter | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 10 | 5.85 | |
| 9 | Eric Hottmann | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 2 | 3 | 32 | 6.5 | |
| 5 | Rasim Bulic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 1 | 35 | 5.89 | |
| 3 | Bryan Hein | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 30 | 20 | 66.67% | 4 | 1 | 53 | 4.36 | |
| 1 | Felix Gebhardt | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 31 | 79.49% | 0 | 0 | 43 | 5.75 | |
| 39 | Dejan Galjen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 5.9 | |
| 16 | Louis Breunig | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 72 | 63 | 87.5% | 1 | 1 | 85 | 6.4 | |
| 20 | Noah Ganaus | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.82 | |
| 37 | Leopold Wurm | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 43 | 34 | 79.07% | 1 | 3 | 58 | 5.34 |
Fortuna Dusseldorf
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Matthias Zimmermann | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 3 | 51 | 7.08 | |
| 11 | Felix Klaus | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 6 | 27 | 6.85 | |
| 9 | Vincent Vermeij | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 2 | 3 | 6.79 | |
| 24 | Dawid Kownacki | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 25 | 11 | 44% | 0 | 8 | 35 | 7.83 | |
| 30 | Jordy de Wijs | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 47 | 39 | 82.98% | 0 | 2 | 58 | 7.1 | |
| 19 | Emmanuel Iyoha | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 2 | 52 | 7.14 | |
| 33 | Florian Kastenmeier | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 56 | 31 | 55.36% | 0 | 0 | 65 | 7.46 | |
| 23 | Shinta Appelkamp | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 18 | 15 | 83.33% | 2 | 0 | 22 | 6.8 | |
| 8 | Isak Bergmann Johannesson | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 35 | 28 | 80% | 6 | 0 | 47 | 7.22 | |
| 10 | Myron van Brederode | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 9 | 9 | 100% | 1 | 0 | 15 | 7.35 | |
| 39 | Noah Mbamba | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 10 | 6.2 | |
| 15 | Tim Oberdorf | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 33 | 23 | 69.7% | 0 | 3 | 44 | 7.98 | |
| 21 | Tim Rossmann | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 26 | 22 | 84.62% | 5 | 2 | 52 | 8 | |
| 5 | Joshua Quarshie | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 46 | 34 | 73.91% | 0 | 4 | 65 | 7.06 | |
| 18 | Jonah Niemiec | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 10 | 6.64 | |
| 22 | Danny Schmidt | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.17 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

