Kết quả trận Jahn Regensburg vs SV Elversberg, 19h00 ngày 02/11
Jahn Regensburg 1
+0.5 1.00
-0.5 0.80
2.75 0.76
u 0.94
3.60
1.80
3.60
+0.25 1.00
-0.25 0.95
1.25 0.95
u 0.75
Hạng 2 Đức » 28
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Jahn Regensburg vs SV Elversberg hôm nay ngày 02/11/2024 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Jahn Regensburg vs SV Elversberg tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Jahn Regensburg vs SV Elversberg hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Jahn Regensburg vs SV Elversberg
Kiến tạo: Bryan Hein
Tom ZimmerschiedRa sân: Luca Pascal Schnellbacher
Manuel FeilRa sân: Lukas Petkov
Ra sân: Elias Huth
Ra sân: Noah Ganaus
Filimon GerezgiherRa sân: Muhammed Damar
Mohammad MahmoudRa sân: Maximilian Rohr
Ra sân: Andreas Geipl
Lukas Pinckert
Fisnik Asllani
Ra sân: Kai Proger
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Jahn Regensburg VS SV Elversberg
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Jahn Regensburg vs SV Elversberg
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Jahn Regensburg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Alexander Bittroff | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.05 | |
| 8 | Andreas Geipl | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 20 | 11 | 55% | 6 | 0 | 35 | 6.67 | |
| 15 | Sebastian Ernst | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 34 | 7.14 | |
| 33 | Kai Proger | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 2 | 0 | 42 | 6.71 | |
| 14 | Robin Ziegele | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0% | 1 | 1 | 11 | 6.1 | |
| 29 | Elias Huth | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 3 | 17 | 6.46 | |
| 10 | Christian Viet | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 13 | 7 | 53.85% | 1 | 3 | 28 | 6.97 | |
| 5 | Rasim Bulic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 2 | 27 | 7.15 | |
| 3 | Bryan Hein | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 17 | 10 | 58.82% | 1 | 1 | 39 | 7.9 | |
| 1 | Felix Gebhardt | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 10 | 41.67% | 0 | 0 | 41 | 8.34 | |
| 39 | Dejan Galjen | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 2 | 14 | 5.21 | |
| 16 | Louis Breunig | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 3 | 39 | 7.44 | |
| 25 | Jonas Bauer | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.04 | |
| 20 | Noah Ganaus | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 1 | 27 | 7.09 | |
| 37 | Leopold Wurm | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 0 | 26 | 7.02 |
SV Elversberg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Luca Pascal Schnellbacher | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 11 | 5.94 | |
| 33 | Maurice Neubauer | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 80 | 68 | 85% | 9 | 1 | 106 | 6.28 | |
| 7 | Manuel Feil | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.09 | |
| 23 | Carlo Sickinger | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 97 | 84 | 86.6% | 3 | 4 | 111 | 6.8 | |
| 31 | Maximilian Rohr | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 106 | 95 | 89.62% | 0 | 6 | 119 | 7.32 | |
| 29 | Tom Zimmerschied | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 0 | 33 | 6.38 | |
| 25 | Lukas Petkov | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 2 | 0 | 25 | 5.97 | |
| 19 | Lukas Pinckert | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 135 | 130 | 96.3% | 3 | 1 | 149 | 7.26 | |
| 10 | Fisnik Asllani | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 2 | 1 | 23 | 11 | 47.83% | 0 | 4 | 39 | 6.49 | |
| 30 | Muhammed Damar | Tiền vệ trái | 2 | 0 | 1 | 43 | 33 | 76.74% | 3 | 0 | 69 | 6.2 | |
| 20 | Nicolas Kristof | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 23 | 6.1 | |
| 2 | Elias Baum | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 2 | 78 | 72 | 92.31% | 8 | 1 | 112 | 6.49 | |
| 27 | Filimon Gerezgiher | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 1 | 8 | 6.15 | |
| 17 | Frederik Schmahl | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 83 | 74 | 89.16% | 4 | 1 | 92 | 6.47 | |
| 18 | Mohammad Mahmoud | Forward | 2 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 6 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

