Kết quả trận JEF United Ichihara Chiba vs Kashiwa Reysol, 11h00 ngày 07/03
JEF United Ichihara Chiba
+0.75 0.88
-0.75 0.93
2.5 0.83
u 0.84
4.50
1.68
3.55
+0.25 0.88
-0.25 0.83
1 0.83
u 0.98
5
2.3
2.25
VĐQG Nhật Bản » 11
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá JEF United Ichihara Chiba vs Kashiwa Reysol hôm nay ngày 07/03/2026 lúc 11:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd JEF United Ichihara Chiba vs Kashiwa Reysol tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả JEF United Ichihara Chiba vs Kashiwa Reysol hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả JEF United Ichihara Chiba vs Kashiwa Reysol
Ra sân: Carlinhos Junior
Nobuteru Nakagawa
Kiến tạo: Eduardo dos Santos Lima,Dudu Lima
Mao HosoyaRa sân: Yuki Kakita
Koya YurukiRa sân: Yota Komi
Yusuke SegawaRa sân: Hinata Yamauchi
Hiromu MitsumaruRa sân: Daiki Sugioka
Sachiro ToshimaRa sân: Yudai Konishi
Ra sân: Masaru Hidaka
Ra sân: Eduardo dos Santos Lima,Dudu Lima
Ra sân: Makoto Himeno
Ra sân: Takumi Tsukui
2 - 1 Tojiro Kubo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật JEF United Ichihara Chiba VS Kashiwa Reysol
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:JEF United Ichihara Chiba vs Kashiwa Reysol
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
JEF United Ichihara Chiba
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Takayuki Mae | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 67 | Masaru Hidaka | Defender | 0 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 2 | 0 | 27 | 6.2 | |
| 2 | Issei Takahashi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 28 | 6.8 | |
| 10 | Carlinhos Junior | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 3 | 6.5 | |
| 6 | Eduardo dos Santos Lima,Dudu Lima | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 3 | 0 | 34 | 6.5 | |
| 35 | Tomoya Wakahara | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 20 | Daichi Ishikawa | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 10 | 6.7 | |
| 42 | Zain Issaka | Defender | 1 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 10 | 6.4 | |
| 28 | Takashi Kawano | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 0 | 33 | 6.3 | |
| 3 | Ryota Kuboniwa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 1 | 28 | 6.7 | |
| 8 | Takumi Tsukui | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 22 | 6.8 | |
| 37 | Makoto Himeno | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 12 | 6.5 |
Kashiwa Reysol
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Yuki Kakita | Forward | 1 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 2 | 12 | 6.4 | |
| 4 | Taiyo Koga | Defender | 0 | 0 | 0 | 54 | 53 | 98.15% | 0 | 0 | 59 | 6.8 | |
| 21 | Yudai Konishi | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 0 | 40 | 6.7 | |
| 26 | Daiki Sugioka | Defender | 0 | 0 | 0 | 51 | 43 | 84.31% | 0 | 1 | 54 | 6.7 | |
| 8 | Yoshio Koizumi | Midfielder | 3 | 0 | 2 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 1 | 41 | 6.6 | |
| 25 | Ryosuke Kojima | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 42 | Wataru Harada | Defender | 0 | 0 | 1 | 38 | 34 | 89.47% | 2 | 0 | 50 | 7.4 | |
| 15 | Yota Komi | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 4 | 0 | 37 | 6.2 | |
| 24 | Tojiro Kubo | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 2 | 1 | 33 | 6.5 | |
| 87 | Hinata Yamauchi | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 26 | 6.6 | |
| 39 | Nobuteru Nakagawa | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 1 | 43 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

