Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận JEF United Ichihara Chiba vs Urawa Red Diamonds, 11h00 ngày 07/02
JEF United Ichihara Chiba
0.88
0.94
1.01
0.87
3.10
3.40
2.20
1.13
0.72
0.95
0.89
VĐQG Nhật Bản » 4
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá JEF United Ichihara Chiba vs Urawa Red Diamonds hôm nay ngày 07/02/2026 lúc 11:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd JEF United Ichihara Chiba vs Urawa Red Diamonds tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả JEF United Ichihara Chiba vs Urawa Red Diamonds hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả JEF United Ichihara Chiba vs Urawa Red Diamonds
0 - 1 Yusuke Matsuo
0 - 2 Renji Hidano
Ra sân: Takayuki Mae
Ra sân: Makoto Himeno
Kai ShibatoRa sân: Renji Hidano
Ra sân: Zain Issaka
Ra sân: Carlinhos Junior
Ra sân: Yusuke Kobayashi
Isaac ThelinRa sân: Yusuke Matsuo
Toshikazu TeruuchiRa sân: Matheus Goncalves Savio
Jumpei HayakawaRa sân: Kaito Yasui
Goal Disallowed - offside
Hirokazu IshiharaRa sân: Sekine Takahiro
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật JEF United Ichihara Chiba VS Urawa Red Diamonds
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:JEF United Ichihara Chiba vs Urawa Red Diamonds
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
JEF United Ichihara Chiba
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Yusuke Kobayashi | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 26 | 24 | 92.31% | 1 | 0 | 34 | 6.9 | |
| 15 | Takayuki Mae | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 25 | 6.4 | |
| 67 | Masaru Hidaka | Defender | 1 | 0 | 1 | 28 | 18 | 64.29% | 3 | 0 | 52 | 6.3 | |
| 2 | Issei Takahashi | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 29 | 5.9 | |
| 10 | Carlinhos Junior | Forward | 1 | 1 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 2 | 11 | 6.6 | |
| 35 | Tomoya Wakahara | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 17 | 5.8 | |
| 20 | Daichi Ishikawa | Forward | 0 | 0 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 1 | 0 | 21 | 6.8 | |
| 42 | Zain Issaka | Defender | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 18 | 6.5 | |
| 28 | Takashi Kawano | Defender | 0 | 0 | 0 | 47 | 38 | 80.85% | 0 | 3 | 55 | 6.7 | |
| 3 | Ryota Kuboniwa | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 0 | 55 | 6.4 | |
| 37 | Makoto Himeno | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 10 | 9 | 90% | 7 | 0 | 26 | 6.3 |
Urawa Red Diamonds
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shusaku Nishikawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 0 | 24 | 6.6 | |
| 24 | Yusuke Matsuo | Midfielder | 3 | 2 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 18 | 7.5 | |
| 13 | Ryoma Watanabe | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 3 | 0 | 32 | 6.4 | |
| 14 | Sekine Takahiro | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 28 | 6.5 | |
| 8 | Matheus Goncalves Savio | Midfielder | 3 | 0 | 3 | 29 | 27 | 93.1% | 2 | 0 | 39 | 8 | |
| 26 | Takuya Ogiwara | Defender | 2 | 1 | 1 | 11 | 11 | 100% | 2 | 0 | 30 | 6.6 | |
| 77 | Takuro Kaneko | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 2 | 2 | 33 | 6.8 | |
| 2 | Yuta Miyamoto | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 0 | 1 | 35 | 6.6 | |
| 25 | Kaito Yasui | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 1 | 25 | 7 | |
| 5 | Kenta Nemoto | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 23 | 6.6 | |
| 36 | Renji Hidano | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 2 | 17 | 7.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

