Kết quả trận JEF United Ichihara Chiba vs Ventforet Kofu, 12h00 ngày 19/10

Vòng 35
12:00 ngày 19/10/2024
JEF United Ichihara Chiba
Đã kết thúc 2 - 1 (0 - 0)
Ventforet Kofu
Địa điểm: Fukuda Denshi Arena
Thời tiết: Ít mây, 28℃~29℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1
1.87
+1
1.95
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.91
Xỉu
1.89
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
7.6 12
2-0
8.5 22
2-1
7.7 15
3-1
14 34
3-2
24 32
4-2
56 147
4-3
157 238
0-0
13
1-1
6.9
2-2
15
3-3
66
4-4
300
AOS
22

Hạng 2 Nhật Bản » 9

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá JEF United Ichihara Chiba vs Ventforet Kofu hôm nay ngày 19/10/2024 lúc 12:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd JEF United Ichihara Chiba vs Ventforet Kofu tại Hạng 2 Nhật Bản 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả JEF United Ichihara Chiba vs Ventforet Kofu hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả JEF United Ichihara Chiba vs Ventforet Kofu

JEF United Ichihara Chiba JEF United Ichihara Chiba
Phút
Ventforet Kofu Ventforet Kofu
Yusuke Kobayashi
Ra sân: Taishi Taguchi
match change
25'
45'
match change Taiga Son
Ra sân: Renato Augusto Santos Junior
46'
match change Takuto Kimura
Ra sân: Kazuhiro Sato
68'
match goal 0 - 1 Adailton dos Santos da Silva
Kohei Yamakoshi
Ra sân: Daiki Ogawa
match change
70'
Masamichi Hayashi
Ra sân: Naohiro Sugiyama
match change
70'
72'
match change Yamato Naito
Ra sân: Kazushi Mitsuhira
Akiyuki Yokoyama 1 - 1
Kiến tạo: Manato Shinada
match goal
76'
80'
match change Junma Miyazaki
Ra sân: Adailton dos Santos da Silva
81'
match yellow.png Sho Araki
Shuto Okaniwa
Ra sân: Shogo Sasaki
match change
84'
Luiz Eduardo dos Santos Gonzaga, Dudu
Ra sân: Akiyuki Yokoyama
match change
84'
Kazuki Tanaka 2 - 1
Kiến tạo: Hiiro Komori
match goal
86'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật JEF United Ichihara Chiba VS Ventforet Kofu

JEF United Ichihara Chiba JEF United Ichihara Chiba
Ventforet Kofu Ventforet Kofu
4
 
Phạt góc
 
2
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
0
 
Thẻ vàng
 
1
10
 
Tổng cú sút
 
12
7
 
Sút trúng cầu môn
 
2
3
 
Sút ra ngoài
 
10
10
 
Sút Phạt
 
25
43%
 
Kiểm soát bóng
 
57%
38%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
62%
17
 
Phạm lỗi
 
12
6
 
Việt vị
 
0
2
 
Cứu thua
 
2
56
 
Pha tấn công
 
87
36
 
Tấn công nguy hiểm
 
39

Đội hình xuất phát

Substitutes

77
Luiz Eduardo dos Santos Gonzaga, Dudu
1
Kazuki Fujita
17
Masamichi Hayashi
5
Yusuke Kobayashi
19
Shuto Okaniwa
14
Naoki Tsubaki
3
Kohei Yamakoshi
JEF United Ichihara Chiba JEF United Ichihara Chiba 4-4-2
3-4-2-1 Ventforet Kofu Ventforet Kofu
23
Suzuki
55
Ogawa
22
Sasaki
36
Matsuda
2
Takahash...
7
Tanaka
44
Shinada
4
Taguchi
18
Sugiyama
10
Komori
16
Yokoyama
88
shibuya
23
Sekiguch...
16
Hayashid...
21
Junior
24
Iida
26
Sato
14
NAKAYAMA
7
Araki
10
Torikai
51
Silva
9
Mitsuhir...

Substitutes

41
Miki Inoue
34
Takuto Kimura
19
Junma Miyazaki
44
Yamato Naito
3
Taiga Son
99
Maduabuchi Peter Utaka
33
Kodai Yamauchi
Đội hình dự bị
JEF United Ichihara Chiba JEF United Ichihara Chiba
Luiz Eduardo dos Santos Gonzaga, Dudu 77
Kazuki Fujita 1
Masamichi Hayashi 17
Yusuke Kobayashi 5
Shuto Okaniwa 19
Naoki Tsubaki 14
Kohei Yamakoshi 3
JEF United Ichihara Chiba Ventforet Kofu
41 Miki Inoue
34 Takuto Kimura
19 Junma Miyazaki
44 Yamato Naito
3 Taiga Son
99 Maduabuchi Peter Utaka
33 Kodai Yamauchi

Dữ liệu đội bóng:JEF United Ichihara Chiba vs Ventforet Kofu

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 0.67
2 Bàn thua 1
3.33 Sút trúng cầu môn 2.67
12 Phạm lỗi
4.33 Phạt góc 5
1 Thẻ vàng 0.33
42% Kiểm soát bóng 47%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.9 Bàn thắng 1.1
1.6 Bàn thua 0.6
3.8 Sút trúng cầu môn 2.7
11.2 Phạm lỗi 1
4.6 Phạt góc 4.5
1.4 Thẻ vàng 1.1
45.2% Kiểm soát bóng 47.3%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

JEF United Ichihara Chiba (10trận)
Chủ Khách
Ventforet Kofu (9trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
3
4
1
HT-H/FT-T
1
1
0
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
1
0
0
0
HT-H/FT-H
1
1
0
1
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
1
HT-B/FT-B
2
0
1
0