Kết quả trận Johor Darul Takzim vs Hiroshima Sanfrecce, 19h15 ngày 04/03

Vòng 1/8 Final
19:15 ngày 04/03/2026
Johor Darul Takzim
Đã kết thúc 3 - 1 (0 - 0)
Hiroshima Sanfrecce 1
Địa điểm: Lachin sudanyi Brahim football field
Thời tiết: Nhiều mây, 28℃~29℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
0
1.934
0
1.8
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.8
Xỉu
2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
7.8 8.6
2-0
12 14.5
2-1
9.3 29
3-1
20 76
3-2
29 56
4-2
71 81
4-3
121 131
0-0
10
1-1
6.3
2-2
14
3-3
56
4-4
201
AOS
-

Cúp C1 Châu Á

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Johor Darul Takzim vs Hiroshima Sanfrecce hôm nay ngày 04/03/2026 lúc 19:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Johor Darul Takzim vs Hiroshima Sanfrecce tại Cúp C1 Châu Á 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Johor Darul Takzim vs Hiroshima Sanfrecce hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Johor Darul Takzim vs Hiroshima Sanfrecce

Johor Darul Takzim Johor Darul Takzim
Phút
Hiroshima Sanfrecce Hiroshima Sanfrecce
7'
match yellow.png Kim Joo Sung
Ager Aketxe Barrutia
Ra sân: Ignacio Insa Bohigues
match change
25'
26'
match yellow.pngmatch red Kim Joo Sung
46'
match change Naoto Arai
Ra sân: Motoki Ohara
Bergson Gustavo Silveira da Silva
Ra sân: Jairo de Macedo da Silva
match change
51'
Ager Aketxe Barrutia 1 - 0
Kiến tạo: Ignacio Mendez Navia Fernandez
match goal
52'
Antonio Cristian Glauder Garcia match yellow.png
59'
60'
match change Mutsuki Kato
Ra sân: Germain Ryo
60'
match change Kosuke Kinoshita
Ra sân: Akito Suzuki
Bergson Gustavo Silveira da Silva 2 - 0 match goal
63'
Bergson Gustavo Silveira da Silva match yellow.png
64'
73'
match change Sota Nakamura
Ra sân: Hayao Kawabe
Manuel Hidalgo
Ra sân: Ager Aketxe Barrutia
match change
84'
Yago Cesar Da Silva
Ra sân: Joao Vitor BrandAo Figueiredo
match change
84'
Marcos Guilherme de Almeida Santos Matos 3 - 0
Kiến tạo: Oscar Arribas Pasero
match goal
85'
86'
match phan luoi 3 - 1 Rui Filipe Cunha Correia(OW)
Oscar Arribas Pasero match yellow.png
90'
90'
match change Daiki Suga
Ra sân: Tsukasa Shiotani

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Johor Darul Takzim VS Hiroshima Sanfrecce

Johor Darul Takzim Johor Darul Takzim
Hiroshima Sanfrecce Hiroshima Sanfrecce
Giao bóng trước
match ok
33
 
Tổng cú sút
 
8
12
 
Sút trúng cầu môn
 
4
14
 
Phạm lỗi
 
8
8
 
Phạt góc
 
4
8
 
Sút Phạt
 
14
0
 
Việt vị
 
1
3
 
Thẻ vàng
 
2
0
 
Thẻ đỏ
 
1
73%
 
Kiểm soát bóng
 
27%
3
 
Cứu thua
 
9
8
 
Cản phá thành công
 
11
4
 
Thử thách
 
12
26
 
Long pass
 
18
2
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
4
 
Successful center
 
7
4
 
Substitution
 
5
11
 
Sút ra ngoài
 
3
3
 
Dội cột/xà
 
1
10
 
Cản sút
 
1
8
 
Rê bóng thành công
 
11
8
 
Đánh chặn
 
1
25
 
Ném biên
 
13
609
 
Số đường chuyền
 
203
89%
 
Chuyền chính xác
 
64%
120
 
Pha tấn công
 
60
58
 
Tấn công nguy hiểm
 
36
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
71%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
29%
4
 
Cơ hội lớn
 
2
3
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
2
16
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
6
17
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
2
39
 
Số pha tranh chấp thành công
 
45
1.76
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.91
2.71
 
Cú sút trúng đích
 
0.28
33
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
14
27
 
Số quả tạt chính xác
 
23
28
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
35
11
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
10
24
 
Phá bóng
 
24

Đội hình xuất phát

Substitutes

47
Ager Aketxe Barrutia
9
Bergson Gustavo Silveira da Silva
88
Manuel Hidalgo
97
Yago Cesar Da Silva
16
Syihan Hazmi
1
Christian Abad Amat
14
Shane Lowry
33
Jonathan Silva
17
Jon Irazabal
13
Park Jun Heong
20
Alberto Martin Diaz
4
Afiq Fazail
Johor Darul Takzim Johor Darul Takzim 3-4-2-1
3-4-2-1 Hiroshima Sanfrecce Hiroshima Sanfrecce
58
Zubiaurr...
5
Garcia
23
Silvestr...
36
Parra
24
Pasero
18
Correia
30
Bohigues
95
Matos
28
Fernande...
25
Figueire...
11
Silva
1
Osako
33
Shiotani
4
Araki
37
Sung
15
Nakano
6
Kawabe
88
Matsumot...
16
Shichi
9
Ryo
40
Ohara
29
Suzuki

Substitutes

13
Naoto Arai
51
Mutsuki Kato
17
Kosuke Kinoshita
39
Sota Nakamura
18
Daiki Suga
99
Issei Ouchi
21
Yudai Tanaka
19
Sho Sasaki
45
Shimon Kobayashi
25
Yusuke Chajima
35
Yotaro Nakajima
23
Shun Ayukawa
Đội hình dự bị
Johor Darul Takzim Johor Darul Takzim
Ager Aketxe Barrutia 47
Bergson Gustavo Silveira da Silva 9
Manuel Hidalgo 88
Yago Cesar Da Silva 97
Syihan Hazmi 16
Christian Abad Amat 1
Shane Lowry 14
Jonathan Silva 33
Jon Irazabal 17
Park Jun Heong 13
Alberto Martin Diaz 20
Afiq Fazail 4
Johor Darul Takzim Hiroshima Sanfrecce
13 Naoto Arai
51 Mutsuki Kato
17 Kosuke Kinoshita
39 Sota Nakamura
18 Daiki Suga
99 Issei Ouchi
21 Yudai Tanaka
19 Sho Sasaki
45 Shimon Kobayashi
25 Yusuke Chajima
35 Yotaro Nakajima
23 Shun Ayukawa

Dữ liệu đội bóng:Johor Darul Takzim vs Hiroshima Sanfrecce

Chủ 3 trận gần nhất Khách
5 Bàn thắng 0.67
0.33 Bàn thua 2
8 Sút trúng cầu môn 4
10.67 Phạt góc 5
1.33 Thẻ vàng 1
68% Kiểm soát bóng 57.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
3.5 Bàn thắng 1.2
0.5 Bàn thua 1.6
8.6 Sút trúng cầu môn 3.9
7.6 Phạt góc 6.7
1.8 Thẻ vàng 1.1
58.3% Kiểm soát bóng 51.6%
4.8 Phạm lỗi 12.1

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Johor Darul Takzim (35trận)
Chủ Khách
Hiroshima Sanfrecce (10trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
9
1
0
1
HT-H/FT-T
6
2
4
1
HT-B/FT-T
1
1
0
0
HT-T/FT-H
0
2
1
1
HT-H/FT-H
2
0
0
1
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
2
0
1
HT-B/FT-B
0
9
0
0

Johor Darul Takzim Johor Darul Takzim
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
30 Ignacio Insa Bohigues Midfielder 0 0 0 27 27 100% 0 0 27 6.7
23 Eddy Silvestre Tiền vệ trụ 0 0 0 15 14 93.33% 0 1 23 7.4
47 Ager Aketxe Barrutia Cánh phải 1 0 2 17 16 94.12% 1 0 24 6.6
95 Marcos Guilherme de Almeida Santos Matos Cánh phải 1 0 3 26 22 84.62% 3 0 35 6.7
11 Jairo de Macedo da Silva Forward 1 1 0 6 3 50% 1 0 11 6.6
18 Rui Filipe Cunha Correia Tiền vệ phòng ngự 2 0 2 41 38 92.68% 1 0 49 6.9
25 Joao Vitor BrandAo Figueiredo Forward 2 1 1 17 15 88.24% 0 1 25 7
24 Oscar Arribas Pasero Midfielder 2 0 1 15 13 86.67% 2 1 28 6.5
5 Antonio Cristian Glauder Garcia Defender 1 0 0 17 14 82.35% 0 0 28 6.6
58 Andoni Zubiaurre Thủ môn 0 0 0 9 6 66.67% 0 0 11 6.3
28 Ignacio Mendez Navia Fernandez Midfielder 2 2 0 40 35 87.5% 1 1 51 7
36 Raul Parra Hậu vệ cánh phải 0 0 1 32 30 93.75% 2 0 44 6.8

Hiroshima Sanfrecce Hiroshima Sanfrecce
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
33 Tsukasa Shiotani Trung vệ 0 0 0 17 14 82.35% 0 0 21 7.2
6 Hayao Kawabe Tiền vệ trụ 1 0 0 13 9 69.23% 0 0 19 6.7
16 Takaaki Shichi Hậu vệ cánh trái 0 0 1 6 5 83.33% 1 0 14 6.7
1 Keisuke Osako Thủ môn 0 0 0 13 5 38.46% 0 0 22 7.7
88 Taishi Matsumoto Tiền vệ phòng ngự 1 1 0 17 15 88.24% 0 1 26 6.6
9 Germain Ryo Tiền đạo cắm 0 0 0 7 4 57.14% 1 0 19 6.7
4 Hayato Araki Trung vệ 1 0 0 7 6 85.71% 0 1 11 6.7
37 Kim Joo Sung Trung vệ 0 0 0 8 6 75% 0 0 11 4.3
40 Motoki Ohara Tiền vệ công 0 0 1 10 8 80% 5 0 21 6.9
15 Shuto Nakano Hậu vệ cánh phải 1 0 0 5 2 40% 0 1 21 6.8
29 Akito Suzuki Tiền đạo cắm 1 1 0 9 6 66.67% 0 0 14 6.2

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ