Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !

Kết quả trận Johor Darul Takzim vs Vissel Kobe, 19h15 ngày 17/02

Vòng Groups East
19:15 ngày 17/02/2026
Johor Darul Takzim
Đã kết thúc 1 - 0 Xem Live (0 - 0)
Vissel Kobe
Địa điểm: Lachin sudanyi Brahim football field
Thời tiết: Mưa vừa, 23℃~24℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-0.5
0.80
+0.5
1.00
O 2.75
0.88
U 2.75
0.76
1
1.79
X
3.50
2
3.60
Hiệp 1
-0.25
0.77
+0.25
1.05
O 1
0.79
U 1
0.99

Cúp C1 Châu Á

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Johor Darul Takzim vs Vissel Kobe hôm nay ngày 17/02/2026 lúc 19:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Johor Darul Takzim vs Vissel Kobe tại Cúp C1 Châu Á 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Johor Darul Takzim vs Vissel Kobe hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Johor Darul Takzim vs Vissel Kobe

Johor Darul Takzim Johor Darul Takzim
Phút
Vissel Kobe Vissel Kobe
6'
match yellow.png Kaito Yamada
Rui Filipe Cunha Correia Goal cancelled match var
41'
60'
match change Kento Hamasaki
Ra sân: Kakeru Yamauchi
60'
match change Ren Komatsu
Ra sân: Niina Tominaga
63'
match change Katsuya Nagato
Ra sân: Caetano
Eddy Silvestre match yellow.png
68'
Yago Cesar Da Silva
Ra sân: Joao Vitor BrandAo Figueiredo
match change
70'
Jairo de Macedo da Silva
Ra sân: Bergson Gustavo Silveira da Silva
match change
70'
Marcos Guilherme de Almeida Santos Matos 1 - 0
Kiến tạo: Jairo de Macedo da Silva
match goal
73'
76'
match change Tetsushi Yamakawa
Ra sân: Takuya Iwanami
76'
match change Nanasei Iino
Ra sân: Kaito Yamada
Afiq Fazail
Ra sân: Ignacio Insa Bohigues
match change
76'
Jon Irazabal
Ra sân: Raul Parra
match change
84'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Johor Darul Takzim VS Vissel Kobe

Johor Darul Takzim Johor Darul Takzim
Vissel Kobe Vissel Kobe
Giao bóng trước
match ok
10
 
Tổng cú sút
 
12
5
 
Sút trúng cầu môn
 
3
14
 
Phạm lỗi
 
7
6
 
Phạt góc
 
7
7
 
Sút Phạt
 
14
3
 
Việt vị
 
1
1
 
Thẻ vàng
 
1
41%
 
Kiểm soát bóng
 
59%
3
 
Cứu thua
 
4
9
 
Cản phá thành công
 
8
6
 
Thử thách
 
7
23
 
Long pass
 
34
4
 
Successful center
 
7
4
 
Substitution
 
5
3
 
Sút ra ngoài
 
6
1
 
Dội cột/xà
 
2
2
 
Cản sút
 
3
9
 
Rê bóng thành công
 
7
4
 
Đánh chặn
 
4
28
 
Ném biên
 
21
302
 
Số đường chuyền
 
432
72%
 
Chuyền chính xác
 
83%
72
 
Pha tấn công
 
103
43
 
Tấn công nguy hiểm
 
62
5
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
46%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
54%
3
 
Cơ hội lớn
 
2
2
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
2
6
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
9
4
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
3
42
 
Số pha tranh chấp thành công
 
55
1.06
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.96
15
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
25
19
 
Số quả tạt chính xác
 
31
24
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
30
18
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
25
27
 
Phá bóng
 
32

Đội hình xuất phát

Substitutes

97
Yago Cesar Da Silva
11
Jairo de Macedo da Silva
4
Afiq Fazail
17
Jon Irazabal
16
Syihan Hazmi
1
Christian Abad Amat
14
Shane Lowry
13
Park Jun Heong
21
Nazmi Faiz Mansor
88
Manuel Hidalgo
20
Alberto Martin Diaz
47
Ager Aketxe Barrutia
Johor Darul Takzim Johor Darul Takzim 3-4-2-1
4-2-3-1 Vissel Kobe Vissel Kobe
58
Zubiaurr...
5
Garcia
23
Silvestr...
36
Parra
8
Hevel
18
Correia
30
Bohigues
95
Matos
28
Fernande...
25
Figueire...
9
Silva
71
Gonda
43
Yamada
31
Iwanami
80
Uduka
16
Caetano
44
Hidaka
30
Yamauchi
23
Hirose
5
Goke
26
Patric
35
Tominaga

Substitutes

52
Kento Hamasaki
29
Ren Komatsu
41
Katsuya Nagato
4
Tetsushi Yamakawa
2
Nanasei Iino
32
Richard Monday Ubong
38
Juzo Ura
18
Haruya Ide
53
Hayato Watanabe
Đội hình dự bị
Johor Darul Takzim Johor Darul Takzim
Yago Cesar Da Silva 97
Jairo de Macedo da Silva 11
Afiq Fazail 4
Jon Irazabal 17
Syihan Hazmi 16
Christian Abad Amat 1
Shane Lowry 14
Park Jun Heong 13
Nazmi Faiz Mansor 21
Manuel Hidalgo 88
Alberto Martin Diaz 20
Ager Aketxe Barrutia 47
Johor Darul Takzim Vissel Kobe
52 Kento Hamasaki
29 Ren Komatsu
41 Katsuya Nagato
4 Tetsushi Yamakawa
2 Nanasei Iino
32 Richard Monday Ubong
38 Juzo Ura
18 Haruya Ide
53 Hayato Watanabe

Dữ liệu đội bóng:Johor Darul Takzim vs Vissel Kobe

Chủ 3 trận gần nhất Khách
4 Bàn thắng 0.67
0.33 Bàn thua 0.67
6.67 Sút trúng cầu môn 3
5 Phạt góc 7
1 Thẻ vàng 1.33
46.67% Kiểm soát bóng 54%
4.67 Phạm lỗi 9.33
Chủ 10 trận gần nhất Khách
3.5 Bàn thắng 1
0.6 Bàn thua 1
7.3 Sút trúng cầu môn 3.4
6.6 Phạt góc 5.8
1.8 Thẻ vàng 1.6
54.2% Kiểm soát bóng 57.2%
6.2 Phạm lỗi 9.1

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Johor Darul Takzim (30trận)
Chủ Khách
Vissel Kobe (8trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
8
1
0
1
HT-H/FT-T
5
1
3
1
HT-B/FT-T
1
1
0
0
HT-T/FT-H
0
2
0
0
HT-H/FT-H
2
0
1
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
2
0
0
HT-B/FT-B
0
7
0
2

Johor Darul Takzim Johor Darul Takzim
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
30 Ignacio Insa Bohigues Midfielder 0 0 0 26 20 76.92% 1 0 31 6.6
9 Bergson Gustavo Silveira da Silva Forward 3 2 1 6 5 83.33% 1 0 18 6.3
23 Eddy Silvestre Tiền vệ trụ 0 0 0 27 19 70.37% 0 3 31 6.9
95 Marcos Guilherme de Almeida Santos Matos Cánh phải 1 1 0 8 6 75% 3 0 23 6.3
8 Hector Hevel Tiền vệ công 1 0 1 10 6 60% 3 2 25 6.9
18 Rui Filipe Cunha Correia Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 15 10 66.67% 0 1 24 6.7
25 Joao Vitor BrandAo Figueiredo Forward 0 0 1 10 7 70% 0 1 18 6.6
5 Antonio Cristian Glauder Garcia Defender 0 0 0 18 12 66.67% 0 0 24 6.5
58 Andoni Zubiaurre Thủ môn 0 0 0 14 11 78.57% 0 0 20 7.4
28 Ignacio Mendez Navia Fernandez Midfielder 1 0 1 8 7 87.5% 2 1 15 6.6
36 Raul Parra Hậu vệ cánh phải 0 0 0 23 17 73.91% 0 1 31 6.9

Vissel Kobe Vissel Kobe
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
71 Shuichi Gonda Thủ môn 0 0 0 16 13 81.25% 0 0 19 7.6
31 Takuya Iwanami Trung vệ 0 0 1 28 22 78.57% 0 0 35 6.7
23 Rikuto Hirose Hậu vệ cánh phải 0 0 0 13 9 69.23% 3 1 26 6.4
80 Boniface Uduka Trung vệ 0 0 0 25 22 88% 0 1 32 6.8
5 Yuta Goke Tiền vệ công 0 0 1 9 5 55.56% 0 1 13 6.3
16 Caetano Trung vệ 0 0 0 27 20 74.07% 2 1 40 6.9
30 Kakeru Yamauchi Tiền vệ trụ 0 0 0 31 25 80.65% 1 0 39 6.3
26 Jean Patric Cánh trái 3 2 0 10 7 70% 1 1 24 6.7
44 Mitsuki Hidaka Tiền vệ trụ 0 0 0 16 14 87.5% 0 1 23 6.8
35 Niina Tominaga Tiền đạo cắm 0 0 0 9 9 100% 0 0 12 6.4
43 Kaito Yamada Trung vệ 1 0 0 19 17 89.47% 0 3 39 7

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ