Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Johor Darul Takzim vs Vissel Kobe, 19h15 ngày 17/02
Johor Darul Takzim
0.80
1.00
0.88
0.76
1.79
3.50
3.60
0.77
1.05
0.79
0.99
Cúp C1 Châu Á
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Johor Darul Takzim vs Vissel Kobe hôm nay ngày 17/02/2026 lúc 19:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Johor Darul Takzim vs Vissel Kobe tại Cúp C1 Châu Á 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Johor Darul Takzim vs Vissel Kobe hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Johor Darul Takzim vs Vissel Kobe
Kaito Yamada
Kento HamasakiRa sân: Kakeru Yamauchi
Ren KomatsuRa sân: Niina Tominaga
Katsuya NagatoRa sân: Caetano
Ra sân: Joao Vitor BrandAo Figueiredo
Ra sân: Bergson Gustavo Silveira da Silva
Kiến tạo: Jairo de Macedo da Silva
Tetsushi YamakawaRa sân: Takuya Iwanami
Nanasei IinoRa sân: Kaito Yamada
Ra sân: Ignacio Insa Bohigues
Ra sân: Raul Parra
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Johor Darul Takzim VS Vissel Kobe
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Johor Darul Takzim vs Vissel Kobe
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Johor Darul Takzim
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Ignacio Insa Bohigues | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 1 | 0 | 31 | 6.6 | |
| 9 | Bergson Gustavo Silveira da Silva | Forward | 3 | 2 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 18 | 6.3 | |
| 23 | Eddy Silvestre | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 3 | 31 | 6.9 | |
| 95 | Marcos Guilherme de Almeida Santos Matos | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 3 | 0 | 23 | 6.3 | |
| 8 | Hector Hevel | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 10 | 6 | 60% | 3 | 2 | 25 | 6.9 | |
| 18 | Rui Filipe Cunha Correia | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 1 | 24 | 6.7 | |
| 25 | Joao Vitor BrandAo Figueiredo | Forward | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 18 | 6.6 | |
| 5 | Antonio Cristian Glauder Garcia | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 24 | 6.5 | |
| 58 | Andoni Zubiaurre | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 20 | 7.4 | |
| 28 | Ignacio Mendez Navia Fernandez | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 2 | 1 | 15 | 6.6 | |
| 36 | Raul Parra | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 1 | 31 | 6.9 |
Vissel Kobe
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 71 | Shuichi Gonda | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 19 | 7.6 | |
| 31 | Takuya Iwanami | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 35 | 6.7 | |
| 23 | Rikuto Hirose | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 3 | 1 | 26 | 6.4 | |
| 80 | Boniface Uduka | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 1 | 32 | 6.8 | |
| 5 | Yuta Goke | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 1 | 13 | 6.3 | |
| 16 | Caetano | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 2 | 1 | 40 | 6.9 | |
| 30 | Kakeru Yamauchi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 1 | 0 | 39 | 6.3 | |
| 26 | Jean Patric | Cánh trái | 3 | 2 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 1 | 24 | 6.7 | |
| 44 | Mitsuki Hidaka | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 23 | 6.8 | |
| 35 | Niina Tominaga | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.4 | |
| 43 | Kaito Yamada | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 3 | 39 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

