Kết quả trận Jorge Wilstermann vs Blooming, 05h20 ngày 20/10
Jorge Wilstermann 1
-0.75 0.83
+0.75 0.98
2.25 0.90
u 0.77
1.58
5.40
3.55
-0.25 0.83
+0.25 1.00
0.5 0.44
u 1.63
VĐQG Bolivia » 1
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Jorge Wilstermann vs Blooming hôm nay ngày 20/10/2024 lúc 05:20 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Jorge Wilstermann vs Blooming tại VĐQG Bolivia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Jorge Wilstermann vs Blooming hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Jorge Wilstermann vs Blooming
Kiến tạo: Andres Guillermo
Kiến tạo: Rodrigo Amaral Pereira
Rafael Allan Mollercke, RafinhaRa sân: Cesar Menacho
Othoniel Arce JaramilloRa sân: Juan Carlos Arce Justiniano
Limberg Gutierrez MojicaRa sân: Jose Fernando Arismendi Peralta
Ra sân: Rodrigo Amaral Pereira
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Jorge Wilstermann VS Blooming
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Jorge Wilstermann vs Blooming
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Jorge Wilstermann
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37 | Ariel Gerardo Nahuelpan Osten | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 10 | 7.2 | |
| 13 | Arnaldo Gimenez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 19 | 6.8 | |
| 10 | Rodrigo Amaral Pereira | Tiền đạo thứ 2 | 4 | 2 | 3 | 17 | 14 | 82.35% | 7 | 0 | 33 | 7.9 | |
| 22 | Santiago Echeverría | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 32 | 74.42% | 0 | 2 | 49 | 7.2 | |
| 17 | Marvin Bejarano | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 48 | 36 | 75% | 4 | 0 | 61 | 7.2 | |
| 88 | Jose Luis Vargas | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 12 | 6.7 | |
| 11 | Alex Caceres | 0 | 0 | 1 | 26 | 19 | 73.08% | 3 | 2 | 41 | 6.8 | ||
| 25 | Tassio Santos Paixao | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 53 | 43 | 81.13% | 0 | 1 | 72 | 7.1 | |
| 9 | Jefferson Tavares da Silva | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | ||
| 7 | Josue Mamani | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 2 | 1 | 46 | 44 | 95.65% | 0 | 0 | 57 | 7.9 | |
| 6 | Martín Chiatti | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 49 | 44 | 89.8% | 0 | 1 | 62 | 7.3 | |
| 8 | Hector Bobadilla | Tiền đạo cắm | 5 | 5 | 0 | 12 | 9 | 75% | 2 | 1 | 25 | 9 | |
| 28 | Adrian Pacheco | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.9 | |
| 1 | Bruno Poveda | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 18 | Carlitos Rodriguez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 4 | 25 | 21 | 84% | 4 | 0 | 38 | 7 | |
| 20 | Andres Guillermo | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 35 | 7.2 |
Blooming
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Juan Carlos Arce Justiniano | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 12 | 10 | 83.33% | 5 | 0 | 21 | 6.6 | |
| 9 | Othoniel Arce Jaramillo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 3 | Juan Gabriel Valverde Rivera | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 52 | 44 | 84.62% | 0 | 2 | 58 | 6.5 | |
| 45 | Arquimedes Jose Figuera | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 54 | 45 | 83.33% | 0 | 1 | 62 | 6.7 | |
| 1 | Braulio Uraezana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 21 | 67.74% | 0 | 0 | 41 | 7.5 | |
| 27 | Omar Pedro Siles Canda | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 17 | 6.7 | |
| 16 | Jose Fernando Arismendi Peralta | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 1 | 24 | 6.7 | |
| 8 | Moises Villarroel Angulo | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 2 | 42 | 39 | 92.86% | 2 | 2 | 54 | 6.7 | |
| 10 | Rafael Allan Mollercke, Rafinha | Tiền vệ công | 5 | 0 | 1 | 30 | 25 | 83.33% | 5 | 0 | 45 | 7 | |
| 11 | Cesar Menacho | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 2 | 16 | 6.4 | |
| 19 | Limberg Gutierrez Mojica | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 2 | 0 | 17 | 6.3 | |
| 25 | Ronald Cuellar Orti | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 7 | Samuel Garzon | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 20 | 20 | 100% | 2 | 0 | 28 | 6.4 | |
| 22 | Richet Gomez Miranda | 1 | 0 | 0 | 56 | 44 | 78.57% | 0 | 0 | 65 | 6.2 | ||
| 26 | Cesar Romero | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 2 | 1 | 44 | 6.2 | |
| 31 | Daniel Aponte | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 1 | 51 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

