Kết quả trận Jorge Wilstermann vs Nacional Potosi, 06h30 ngày 28/10
Jorge Wilstermann
-0.5 1.00
+0.5 0.80
2.25 0.73
u 0.96
1.99
3.45
3.25
-0.25 1.00
+0.25 0.70
1 1.00
u 0.80
VĐQG Bolivia » 1
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Jorge Wilstermann vs Nacional Potosi hôm nay ngày 28/10/2024 lúc 06:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Jorge Wilstermann vs Nacional Potosi tại VĐQG Bolivia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Jorge Wilstermann vs Nacional Potosi hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Jorge Wilstermann vs Nacional Potosi
William Alvarez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Jorge Wilstermann VS Nacional Potosi
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Jorge Wilstermann vs Nacional Potosi
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Jorge Wilstermann
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Arnaldo Gimenez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 23 | 5.9 | |
| 15 | Cristhian Machado Pinto | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 2 | 31 | 6.6 | |
| 10 | Rodrigo Amaral Pereira | Tiền đạo thứ 2 | 6 | 2 | 4 | 20 | 16 | 80% | 5 | 1 | 42 | 7.5 | |
| 22 | Santiago Echeverría | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 4 | 30 | 6.8 | |
| 17 | Marvin Bejarano | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 2 | 26 | 23 | 88.46% | 3 | 2 | 49 | 6.9 | |
| 71 | Leonel Lopez Gonzalez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 40 | 33 | 82.5% | 3 | 0 | 51 | 7.3 | |
| 11 | Alex Caceres | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 3 | 2 | 29 | 6.6 | ||
| 6 | Martín Chiatti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 2 | 31 | 6.5 | |
| 8 | Hector Bobadilla | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 15 | 7.5 | |
| 18 | Carlitos Rodriguez | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 2 | 18 | 13 | 72.22% | 3 | 1 | 30 | 6.6 | |
| 23 | Makerlo Tellez | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 3 | 32 | 6.5 |
Nacional Potosi
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Jorge Rojas | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 15 | 12 | 80% | 2 | 0 | 29 | 6.9 | |
| 1 | Saidt Mustafa | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 32 | 7.6 | |
| 17 | Saulo Guerra | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 1 | 47 | 36 | 76.6% | 8 | 0 | 63 | 7 | |
| 6 | Edisson Restrepo | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 1 | 43 | 6.9 | ||
| 22 | Diego Josue Hoyos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 44 | 41 | 93.18% | 0 | 0 | 51 | 6.8 | |
| 29 | William Alvarez | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 2 | 29 | 7.6 | |
| 8 | Luis Fernando Pavia Mamani | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 33 | 6.3 | |
| 33 | Luis Demiquel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 40 | 85.11% | 0 | 1 | 51 | 6.9 | |
| 21 | Miyhel Ortiz | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 3 | 0 | 47 | 6.7 | |
| 20 | Martín Prost | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 18 | 6.4 | |
| 16 | Andres Torrico Franco | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 3 | 0 | 40 | 6.6 | |
| 7 | Carlos Preciado | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 0 | 16 | 7.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

